Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 797.037 | 364.844 | 34.913 | 1.196.794 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.905 | 364.844 | 34.913 | 1.232.662 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.040 | 364.844 | 34.913 | 1.272.797 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 797.037 | 364.844 | 34.913 | 1.196.794 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.905 | 364.844 | 34.913 | 1.232.662 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.040 | 364.844 | 34.913 | 1.272.797 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 797.037 |
| 400.984 |
| 94.823 |
| 1.292.844 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.905 | 400.984 | 94.823 | 1.328.712 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.040 | 400.984 | 94.823 | 1.368.847 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 797.037 | 418.193 | 128.402 | 1.343.632 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.905 | 418.193 | 128.402 | 1.379.500 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.040 | 418.193 | 128.402 | 1.419.635 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 783.828 | 339.029 | 7.221 | 1.130.078 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 820.883 | 339.029 | 7.221 | 1.167.133 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 862.347 | 339.029 | 7.221 | 1.208.597 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 370.006 | 35.109 | 1.196.444 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 370.006 | 35.109 | 1.233.853 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 370.006 | 35.109 | 1.275.714 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 406.147 | 95.019 | 1.292.495 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 406.147 | 95.019 | 1.329.904 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 406.147 | 95.019 | 1.371.765 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 425.077 | 128.598 | 1.345.004 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 425.077 | 128.598 | 1.382.413 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 425.077 | 128.598 | 1.424.274 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 719.361 | 7.026 | 1.517.716 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 719.361 | 7.026 | 1.555.125 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 719.361 | 7.026 | 1.596.986 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 795.080 | 798.525 | 34.913 | 1.628.518 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.666 | 798.525 | 34.913 | 1.666.104 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.725 | 798.525 | 34.913 | 1.708.163 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 795.080 | 877.690 | 94.823 | 1.767.593 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.666 | 877.690 | 94.823 | 1.805.179 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.725 | 877.690 | 94.823 | 1.847.238 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 795.080 | 917.272 | 128.402 | 1.840.754 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.666 | 917.272 | 128.402 | 1.878.340 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.725 | 917.272 | 128.402 | 1.920.399 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.028 | 755.501 | 7.026 | 1.560.555 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.260 | 755.501 | 7.026 | 1.597.787 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.922 | 755.501 | 7.026 | 1.639.449 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.828 | 838.108 | 34.913 | 1.674.849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.238 | 838.108 | 34.913 | 1.712.259 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.098 | 838.108 | 34.913 | 1.754.119 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.828 | 920.714 | 94.823 | 1.817.365 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.238 | 920.714 | 94.823 | 1.854.775 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.098 | 920.714 | 94.823 | 1.896.635 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.828 | 963.738 | 128.402 | 1.893.968 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.238 | 963.738 | 128.402 | 1.931.378 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.098 | 963.738 | 128.402 | 1.973.238 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 908.785 | 404.426 | 0 | 1.313.211 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 945.757 | 404.426 | 0 | 1.350.183 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 987.129 | 404.426 | 0 | 1.391.555 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 897.688 | 357.960 | 0 | 1.255.648 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 936.174 | 357.960 | 0 | 1.294.134 |
| m3 |
| 797.037 |
| 400.984 |
| 94.823 |
| 1.292.844 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.905 | 400.984 | 94.823 | 1.328.712 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.040 | 400.984 | 94.823 | 1.368.847 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 797.037 | 418.193 | 128.402 | 1.343.632 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.905 | 418.193 | 128.402 | 1.379.500 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.040 | 418.193 | 128.402 | 1.419.635 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 783.828 | 339.029 | 7.221 | 1.130.078 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 820.883 | 339.029 | 7.221 | 1.167.133 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 862.347 | 339.029 | 7.221 | 1.208.597 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 370.006 | 35.109 | 1.196.444 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 370.006 | 35.109 | 1.233.853 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 370.006 | 35.109 | 1.275.714 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 406.147 | 95.019 | 1.292.495 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 406.147 | 95.019 | 1.329.904 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 406.147 | 95.019 | 1.371.765 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 425.077 | 128.598 | 1.345.004 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 425.077 | 128.598 | 1.382.413 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 425.077 | 128.598 | 1.424.274 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 791.329 | 719.361 | 7.026 | 1.517.716 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 828.738 | 719.361 | 7.026 | 1.555.125 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 870.599 | 719.361 | 7.026 | 1.596.986 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 795.080 | 798.525 | 34.913 | 1.628.518 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.666 | 798.525 | 34.913 | 1.666.104 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.725 | 798.525 | 34.913 | 1.708.163 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 795.080 | 877.690 | 94.823 | 1.767.593 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.666 | 877.690 | 94.823 | 1.805.179 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.725 | 877.690 | 94.823 | 1.847.238 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 795.080 | 917.272 | 128.402 | 1.840.754 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832.666 | 917.272 | 128.402 | 1.878.340 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 874.725 | 917.272 | 128.402 | 1.920.399 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 798.028 | 755.501 | 7.026 | 1.560.555 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.260 | 755.501 | 7.026 | 1.597.787 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.922 | 755.501 | 7.026 | 1.639.449 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.828 | 838.108 | 34.913 | 1.674.849 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.238 | 838.108 | 34.913 | 1.712.259 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.098 | 838.108 | 34.913 | 1.754.119 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.828 | 920.714 | 94.823 | 1.817.365 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.238 | 920.714 | 94.823 | 1.854.775 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.098 | 920.714 | 94.823 | 1.896.635 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.828 | 963.738 | 128.402 | 1.893.968 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.238 | 963.738 | 128.402 | 1.931.378 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.098 | 963.738 | 128.402 | 1.973.238 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 908.785 | 404.426 | 0 | 1.313.211 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 945.757 | 404.426 | 0 | 1.350.183 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 987.129 | 404.426 | 0 | 1.391.555 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 897.688 | 357.960 | 0 | 1.255.648 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 936.174 | 357.960 | 0 | 1.294.134 |