Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 954.811 | 745.176 | 99.312 | 1.799.299 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.028.059 | 745.176 | 99.312 | 1.872.547 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.104.570 | 745.176 | 99.312 | 1.949.058 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 954.811 | 745.176 | 99.312 | 1.799.299 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.028.059 | 745.176 | 99.312 | 1.872.547 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.104.570 | 745.176 | 99.312 | 1.949.058 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 825.963 |
| 612.662 |
| 95.551 |
| 1.534.176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 612.662 | 95.551 | 1.615.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 612.662 | 95.551 | 1.693.709 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 612.662 | 95.551 | 1.773.989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 426.798 | 78.442 | 1.331.203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 426.798 | 78.442 | 1.412.621 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 426.798 | 78.442 | 1.490.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 426.798 | 78.442 | 1.571.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 653.965 | 78.442 | 1.558.370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 653.965 | 78.442 | 1.639.788 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 653.965 | 78.442 | 1.717.903 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 653.965 | 78.442 | 1.798.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 499.078 | 78.442 | 1.403.483 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 499.078 | 78.442 | 1.484.901 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 499.078 | 78.442 | 1.563.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 499.078 | 78.442 | 1.643.296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 528.335 | 78.442 | 1.432.740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 528.335 | 78.442 | 1.514.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 528.335 | 78.442 | 1.592.273 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 528.335 | 78.442 | 1.672.553 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 320.099 | 23.603 | 1.169.665 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 320.099 | 23.603 | 1.251.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 320.099 | 23.603 | 1.329.198 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 320.099 | 23.603 | 1.409.478 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 787.897 | 320.099 | 23.603 | 1.131.599 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 864.703 | 320.099 | 23.603 | 1.208.405 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 937.950 | 320.099 | 23.603 | 1.281.652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.014.462 | 320.099 | 23.603 | 1.358.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 380.332 | 23.603 | 1.229.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 380.332 | 23.603 | 1.311.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 380.332 | 23.603 | 1.389.431 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 380.332 | 23.603 | 1.469.711 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 787.897 | 380.332 | 23.603 | 1.191.832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 864.703 | 380.332 | 23.603 | 1.268.638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 937.950 | 380.332 | 23.603 | 1.341.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.014.462 | 380.332 | 23.603 | 1.418.397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 1.305.843 | 731.408 | 57.445 | 2.094.696 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 1.389.246 | 731.408 | 57.445 | 2.178.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 1.469.268 | 731.408 | 57.445 | 2.258.121 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1.551.504 | 731.408 | 57.445 | 2.340.357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 1.242.256 | 617.825 | 57.445 | 1.917.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 1.325.658 | 617.825 | 57.445 | 2.000.928 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 1.405.681 | 617.825 | 57.445 | 2.080.951 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 1.487.917 | 617.825 | 57.445 | 2.163.187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 1.107.208 | 588.568 | 57.445 | 1.753.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 1.190.611 | 588.568 | 57.445 | 1.836.624 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 1.270.634 | 588.568 | 57.445 | 1.916.647 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 825.963 |
| 612.662 |
| 95.551 |
| 1.534.176 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 612.662 | 95.551 | 1.615.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 612.662 | 95.551 | 1.693.709 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 612.662 | 95.551 | 1.773.989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 426.798 | 78.442 | 1.331.203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 426.798 | 78.442 | 1.412.621 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 426.798 | 78.442 | 1.490.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 426.798 | 78.442 | 1.571.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 653.965 | 78.442 | 1.558.370 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 653.965 | 78.442 | 1.639.788 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 653.965 | 78.442 | 1.717.903 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 653.965 | 78.442 | 1.798.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 499.078 | 78.442 | 1.403.483 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 499.078 | 78.442 | 1.484.901 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 499.078 | 78.442 | 1.563.016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 499.078 | 78.442 | 1.643.296 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 528.335 | 78.442 | 1.432.740 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 528.335 | 78.442 | 1.514.158 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 528.335 | 78.442 | 1.592.273 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 528.335 | 78.442 | 1.672.553 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 320.099 | 23.603 | 1.169.665 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 320.099 | 23.603 | 1.251.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 320.099 | 23.603 | 1.329.198 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 320.099 | 23.603 | 1.409.478 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 787.897 | 320.099 | 23.603 | 1.131.599 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 864.703 | 320.099 | 23.603 | 1.208.405 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 937.950 | 320.099 | 23.603 | 1.281.652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.014.462 | 320.099 | 23.603 | 1.358.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 825.963 | 380.332 | 23.603 | 1.229.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 907.381 | 380.332 | 23.603 | 1.311.316 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 985.496 | 380.332 | 23.603 | 1.389.431 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.065.776 | 380.332 | 23.603 | 1.469.711 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 787.897 | 380.332 | 23.603 | 1.191.832 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 864.703 | 380.332 | 23.603 | 1.268.638 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 937.950 | 380.332 | 23.603 | 1.341.885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.014.462 | 380.332 | 23.603 | 1.418.397 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 1.305.843 | 731.408 | 57.445 | 2.094.696 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 1.389.246 | 731.408 | 57.445 | 2.178.099 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 1.469.268 | 731.408 | 57.445 | 2.258.121 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 1.551.504 | 731.408 | 57.445 | 2.340.357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 1.242.256 | 617.825 | 57.445 | 1.917.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 1.325.658 | 617.825 | 57.445 | 2.000.928 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 1.405.681 | 617.825 | 57.445 | 2.080.951 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 1.487.917 | 617.825 | 57.445 | 2.163.187 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 1.107.208 | 588.568 | 57.445 | 1.753.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 1.190.611 | 588.568 | 57.445 | 1.836.624 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 1.270.634 | 588.568 | 57.445 | 1.916.647 |