Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 1.352.870 | 588.568 | 57.445 | 1.998.883 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.107.208 | 542.102 | 40.336 | 1.689.646 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.190.611 | 542.102 | 40.336 | 1.773.049 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 1.352.870 | 588.568 | 57.445 | 1.998.883 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.107.208 | 542.102 | 40.336 | 1.689.646 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.190.611 | 542.102 | 40.336 | 1.773.049 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.270.634 |
| 542.102 |
| 40.336 |
| 1.853.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.352.870 | 542.102 | 40.336 | 1.935.308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 542.267 | 128.490 | 1.504.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 542.267 | 128.490 | 1.587.122 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 542.267 | 128.490 | 1.666.011 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 542.267 | 128.490 | 1.747.085 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 650.348 | 554.562 | 2.039.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 650.348 | 554.562 | 2.121.275 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 650.348 | 554.562 | 2.200.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 650.348 | 554.562 | 2.281.238 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 542.267 | 128.490 | 1.466.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 542.267 | 128.490 | 1.544.021 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 542.267 | 128.490 | 1.617.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 542.267 | 128.490 | 1.695.263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 650.348 | 554.562 | 2.000.607 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 650.348 | 554.562 | 2.078.174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 650.348 | 554.562 | 2.152.147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 650.348 | 554.562 | 2.229.416 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 687.617 | 128.490 | 1.650.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 687.617 | 128.490 | 1.732.472 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 687.617 | 128.490 | 1.811.361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 687.617 | 128.490 | 1.892.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 778.926 | 554.562 | 2.167.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 778.926 | 554.562 | 2.249.853 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 778.926 | 554.562 | 2.328.742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 778.926 | 554.562 | 2.409.816 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 687.617 | 128.490 | 1.611.804 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 687.617 | 128.490 | 1.689.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 687.617 | 128.490 | 1.763.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 687.617 | 128.490 | 1.840.613 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 778.926 | 554.562 | 2.129.185 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 778.926 | 554.562 | 2.206.752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 778.926 | 554.562 | 2.280.725 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 778.926 | 554.562 | 2.357.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850.496 | 481.869 | 42.013 | 1.374.378 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 934.333 | 481.869 | 42.013 | 1.458.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.769 | 481.869 | 42.013 | 1.538.651 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.433 | 481.869 | 42.013 | 1.621.315 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850.496 | 774.432 | 28.695 | 1.653.623 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 934.333 | 774.432 | 28.695 | 1.737.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.769 | 774.432 | 28.695 | 1.817.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.433 | 774.432 | 28.695 | 1.900.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 904.222 | 829.240 | 57.445 | 1.790.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 985.641 | 829.240 | 57.445 | 1.872.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.063.756 | 829.240 | 57.445 | 1.950.441 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.036 | 829.240 | 57.445 | 2.030.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 924.081 | 661.528 | 57.445 | 1.643.054 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 1.270.634 |
| 542.102 |
| 40.336 |
| 1.853.072 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.352.870 | 542.102 | 40.336 | 1.935.308 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 542.267 | 128.490 | 1.504.898 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 542.267 | 128.490 | 1.587.122 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 542.267 | 128.490 | 1.666.011 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 542.267 | 128.490 | 1.747.085 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 650.348 | 554.562 | 2.039.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 650.348 | 554.562 | 2.121.275 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 650.348 | 554.562 | 2.200.164 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 650.348 | 554.562 | 2.281.238 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 542.267 | 128.490 | 1.466.454 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 542.267 | 128.490 | 1.544.021 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 542.267 | 128.490 | 1.617.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 542.267 | 128.490 | 1.695.263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 650.348 | 554.562 | 2.000.607 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 650.348 | 554.562 | 2.078.174 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 650.348 | 554.562 | 2.152.147 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 650.348 | 554.562 | 2.229.416 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 687.617 | 128.490 | 1.650.248 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 687.617 | 128.490 | 1.732.472 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 687.617 | 128.490 | 1.811.361 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 687.617 | 128.490 | 1.892.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 834.141 | 778.926 | 554.562 | 2.167.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 916.365 | 778.926 | 554.562 | 2.249.853 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 995.254 | 778.926 | 554.562 | 2.328.742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.076.328 | 778.926 | 554.562 | 2.409.816 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 687.617 | 128.490 | 1.611.804 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 687.617 | 128.490 | 1.689.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 687.617 | 128.490 | 1.763.344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 687.617 | 128.490 | 1.840.613 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 795.697 | 778.926 | 554.562 | 2.129.185 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 873.264 | 778.926 | 554.562 | 2.206.752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 947.237 | 778.926 | 554.562 | 2.280.725 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.024.506 | 778.926 | 554.562 | 2.357.994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850.496 | 481.869 | 42.013 | 1.374.378 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 934.333 | 481.869 | 42.013 | 1.458.215 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.769 | 481.869 | 42.013 | 1.538.651 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.433 | 481.869 | 42.013 | 1.621.315 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850.496 | 774.432 | 28.695 | 1.653.623 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 934.333 | 774.432 | 28.695 | 1.737.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.769 | 774.432 | 28.695 | 1.817.896 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.433 | 774.432 | 28.695 | 1.900.560 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 904.222 | 829.240 | 57.445 | 1.790.907 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 985.641 | 829.240 | 57.445 | 1.872.326 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.063.756 | 829.240 | 57.445 | 1.950.441 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.144.036 | 829.240 | 57.445 | 2.030.721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 150 | m3 | 924.081 | 661.528 | 57.445 | 1.643.054 |