Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 18.734 | 91.471 | 110.205 | |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 15.839 | 70.100 | 85.939 | |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 15.328 | 71.717 | 87.045 | |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 18.734 | 91.471 | 110.205 | |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 15.839 | 70.100 | 85.939 | |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 15.328 | 71.717 | 87.045 | |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h |
| m3 |
| 0 |
| 11.922 |
| 47.386 |
| 59.308 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10.218 | 43.350 | 53.568 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 9.537 | 41.758 | 51.295 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.411.281 | 7.411.281 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.956.159 | 8.956.159 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.795.091 | 7.795.091 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.932.074 | 7.932.074 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.541.051 | 9.541.051 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.308.540 | 8.308.540 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.412.806 | 8.412.806 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.235.610 | 10.235.610 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.868.666 | 8.868.666 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.133.903 | 9.133.903 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.039.837 | 11.039.837 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.568.824 | 9.568.824 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.816.465 | 10.816.465 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.013.847 | 13.013.847 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.295.880 | 11.295.880 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.878.081 | 11.878.081 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14.329.854 | 14.329.854 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.462.810 | 12.462.810 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.537 | 1.009.537 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.220.962 | 1.220.962 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.059.572 | 1.059.572 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 26.486.716 | 26.486.716 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 29.005.213 | 29.005.213 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 31.520.988 | 31.520.988 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 34.036.762 | 34.036.762 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 39.053.414 | 39.053.414 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4.988.686 | 4.988.686 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.380.675 | 4.380.675 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3.956.357 | 3.956.357 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.342.613 | 5.342.613 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.624.046 | 4.624.046 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.203.629 | 4.203.629 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.544.857 | 5.544.857 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.978.040 | 4.978.040 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.505.851 | 4.505.851 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.151.590 | 6.151.590 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5.354.158 | 5.354.158 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.835.547 | 4.835.547 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7.280.785 | 7.280.785 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6.305.517 | 6.305.517 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5.714.738 | 5.714.738 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9.780.888 | 9.780.888 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 11.783.937 | 11.783.937 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13.330.291 | 13.330.291 |
| m3 |
| 0 |
| 11.922 |
| 47.386 |
| 59.308 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 10.218 | 43.350 | 53.568 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 9.537 | 41.758 | 51.295 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.411.281 | 7.411.281 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.956.159 | 8.956.159 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=0.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.795.091 | 7.795.091 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7.932.074 | 7.932.074 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.541.051 | 9.541.051 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.308.540 | 8.308.540 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.412.806 | 8.412.806 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.235.610 | 10.235.610 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=1.5km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8.868.666 | 8.868.666 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.133.903 | 9.133.903 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.039.837 | 11.039.837 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=2.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9.568.824 | 9.568.824 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10.816.465 | 10.816.465 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13.013.847 | 13.013.847 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=3.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.295.880 | 11.295.880 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11.878.081 | 11.878.081 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14.329.854 | 14.329.854 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12.462.810 | 12.462.810 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.009.537 | 1.009.537 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 10.7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.220.962 | 1.220.962 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 14.5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1.059.572 | 1.059.572 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 26.486.716 | 26.486.716 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 29.005.213 | 29.005.213 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 31.520.988 | 31.520.988 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 34.036.762 | 34.036.762 |
| Vận chuyển vữa bê tông trong hầm bằng xe goòng, cự ly <=3km | 100m3 | 0 | 0 | 39.053.414 | 39.053.414 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 4.988.686 | 4.988.686 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.380.675 | 4.380.675 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 3.956.357 | 3.956.357 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.342.613 | 5.342.613 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.624.046 | 4.624.046 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.203.629 | 4.203.629 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 5.544.857 | 5.544.857 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 4.978.040 | 4.978.040 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.505.851 | 4.505.851 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6.151.590 | 6.151.590 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5.354.158 | 5.354.158 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4.835.547 | 4.835.547 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7.280.785 | 7.280.785 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6.305.517 | 6.305.517 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5.714.738 | 5.714.738 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 9.780.888 | 9.780.888 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 11.783.937 | 11.783.937 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13.330.291 | 13.330.291 |