Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.230.698 | 2.599.562 | 547.640 | 15.377.900 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.245.098 | 1.689.715 | 431.972 | 14.366.785 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.245.098 | 1.892.110 | 455.130 | 14.592.338 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.230.698 | 2.599.562 | 547.640 | 15.377.900 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m | tấn | 12.245.098 | 1.689.715 | 431.972 | 14.366.785 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <=16 m | tấn | 12.245.098 | 1.892.110 | 455.130 | 14.592.338 | |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m |
| tấn |
| 12.245.098 |
| 2.079.650 |
| 518.642 |
| 14.843.390 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.245.098 | 2.176.205 | 553.394 | 14.974.697 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 11.877.094 | 2.762.963 | 81.684 | 14.721.741 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 2.833.523 | 97.836 | 14.808.453 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 11.877.094 | 3.115.761 | 189.723 | 15.182.578 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 11.877.094 | 3.258.737 | 227.680 | 15.363.511 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.234.625 | 1.860.544 | 430.061 | 14.525.230 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 12.234.625 | 1.892.110 | 453.180 | 14.579.915 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 12.234.625 | 2.081.506 | 527.333 | 14.843.464 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 12.234.625 | 2.176.205 | 560.467 | 14.971.297 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.264.734 | 1.574.592 | 501.142 | 14.340.468 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 12.264.734 | 1.643.295 | 525.683 | 14.433.712 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 12.264.734 | 1.808.552 | 589.195 | 14.662.481 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 12.264.734 | 1.890.253 | 623.947 | 14.778.934 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 11.877.094 | 3.008.065 | 81.684 | 14.966.843 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 3.076.767 | 97.836 | 15.051.697 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 11.877.094 | 3.385.001 | 189.723 | 15.451.818 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 11.877.094 | 3.546.545 | 227.680 | 15.651.319 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 12.232.007 | 1.864.257 | 421.572 | 14.517.836 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 12.232.007 | 1.932.960 | 444.521 | 14.609.488 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 12.232.007 | 2.126.070 | 518.674 | 14.876.751 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 12.232.007 | 2.222.626 | 551.809 | 15.006.442 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 12.261.243 | 1.689.715 | 490.452 | 14.441.410 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 12.261.243 | 1.702.713 | 514.779 | 14.478.735 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 12.261.243 | 1.875.398 | 578.291 | 14.714.932 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 12.261.243 | 1.958.956 | 613.044 | 14.833.243 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.877.094 | 4.033.035 | 81.684 | 15.991.813 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 4.105.451 | 97.836 | 16.080.381 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.877.094 | 4.515.811 | 189.723 | 16.582.628 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 11.877.094 | 4.716.348 | 227.680 | 16.821.122 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 12.230.196 | 3.830.640 | 418.428 | 16.479.264 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 12.230.196 | 3.897.486 | 441.314 | 16.568.996 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 12.230.196 | 4.270.709 | 515.467 | 17.016.372 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 12.230.196 | 4.482.388 | 548.602 | 17.261.186 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 2.716.542 | 83.318 | 14.676.954 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 2.989.496 | 207.457 | 15.074.047 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.125.045 | 225.191 | 15.227.330 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | tấn | 12.230.196 | 2.025.802 | 441.314 | 14.697.312 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 12.230.196 | 2.228.196 | 576.654 | 15.035.046 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 12.230.196 | 3.126.902 | 599.210 | 15.956.308 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.877.094 | 3.366.433 | 81.684 | 15.325.211 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 3.436.992 | 97.836 | 15.411.922 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.877.094 | 3.780.506 | 189.723 | 15.847.323 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 11.877.094 | 3.951.334 | 227.680 | 16.056.108 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 12.230.196 | 2.675.692 | 418.428 | 15.324.316 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 12.230.196 | 2.716.542 | 441.314 | 15.388.052 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 12.230.196 | 2.943.076 | 533.201 | 15.706.473 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 50 m |
| tấn |
| 12.245.098 |
| 2.079.650 |
| 518.642 |
| 14.843.390 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao > 50 m | tấn | 12.245.098 | 2.176.205 | 553.394 | 14.974.697 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 11.877.094 | 2.762.963 | 81.684 | 14.721.741 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 2.833.523 | 97.836 | 14.808.453 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 11.877.094 | 3.115.761 | 189.723 | 15.182.578 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 11.877.094 | 3.258.737 | 227.680 | 15.363.511 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.234.625 | 1.860.544 | 430.061 | 14.525.230 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 12.234.625 | 1.892.110 | 453.180 | 14.579.915 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 12.234.625 | 2.081.506 | 527.333 | 14.843.464 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 12.234.625 | 2.176.205 | 560.467 | 14.971.297 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | tấn | 12.264.734 | 1.574.592 | 501.142 | 14.340.468 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | tấn | 12.264.734 | 1.643.295 | 525.683 | 14.433.712 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m | tấn | 12.264.734 | 1.808.552 | 589.195 | 14.662.481 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao > 50 m | tấn | 12.264.734 | 1.890.253 | 623.947 | 14.778.934 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 11.877.094 | 3.008.065 | 81.684 | 14.966.843 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 3.076.767 | 97.836 | 15.051.697 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 11.877.094 | 3.385.001 | 189.723 | 15.451.818 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 11.877.094 | 3.546.545 | 227.680 | 15.651.319 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 12.232.007 | 1.864.257 | 421.572 | 14.517.836 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 12.232.007 | 1.932.960 | 444.521 | 14.609.488 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 12.232.007 | 2.126.070 | 518.674 | 14.876.751 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 12.232.007 | 2.222.626 | 551.809 | 15.006.442 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | tấn | 12.261.243 | 1.689.715 | 490.452 | 14.441.410 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | tấn | 12.261.243 | 1.702.713 | 514.779 | 14.478.735 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=50 m | tấn | 12.261.243 | 1.875.398 | 578.291 | 14.714.932 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao >50 m | tấn | 12.261.243 | 1.958.956 | 613.044 | 14.833.243 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.877.094 | 4.033.035 | 81.684 | 15.991.813 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 4.105.451 | 97.836 | 16.080.381 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.877.094 | 4.515.811 | 189.723 | 16.582.628 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 11.877.094 | 4.716.348 | 227.680 | 16.821.122 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 12.230.196 | 3.830.640 | 418.428 | 16.479.264 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 12.230.196 | 3.897.486 | 441.314 | 16.568.996 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 12.230.196 | 4.270.709 | 515.467 | 17.016.372 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao >50 m | tấn | 12.230.196 | 4.482.388 | 548.602 | 17.261.186 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 2.716.542 | 83.318 | 14.676.954 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 2.989.496 | 207.457 | 15.074.047 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính <=10 mm | tấn | 11.877.094 | 3.125.045 | 225.191 | 15.227.330 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | tấn | 12.230.196 | 2.025.802 | 441.314 | 14.697.312 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=50 m, đường kính >10 mm | tấn | 12.230.196 | 2.228.196 | 576.654 | 15.035.046 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao >50 m, đường kính >10 mm | tấn | 12.230.196 | 3.126.902 | 599.210 | 15.956.308 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | tấn | 11.877.094 | 3.366.433 | 81.684 | 15.325.211 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | tấn | 11.877.094 | 3.436.992 | 97.836 | 15.411.922 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=50 m | tấn | 11.877.094 | 3.780.506 | 189.723 | 15.847.323 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao >50 m | tấn | 11.877.094 | 3.951.334 | 227.680 | 16.056.108 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | tấn | 12.230.196 | 2.675.692 | 418.428 | 15.324.316 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | tấn | 12.230.196 | 2.716.542 | 441.314 | 15.388.052 |
| Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=50 m | tấn | 12.230.196 | 2.943.076 | 533.201 | 15.706.473 |