Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.390 | 11.141 | 0 | 32.531 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.067 | 8.541 | 0 | 22.608 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.681 | 12.255 | 0 | 31.936 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.390 | 11.141 | 0 | 32.531 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.067 | 8.541 | 0 | 22.608 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 19.681 | 12.255 | 0 | 31.936 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ |
| m2 |
| 18.590 |
| 7.799 |
| 0 |
| 26.389 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.401 | 11.141 | 0 | 37.542 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.613 | 9.470 | 0 | 27.083 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24.387 | 13.555 | 0 | 37.942 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.090 | 7.799 | 0 | 26.889 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.150 | 11.141 | 0 | 39.291 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.765 | 8.541 | 0 | 28.306 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27.927 | 12.255 | 0 | 40.182 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.379 | 8.541 | 0 | 29.920 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31.226 | 12.255 | 0 | 43.481 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22.463 | 9.470 | 0 | 31.933 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31.441 | 13.555 | 0 | 44.996 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 28.274 | 7.799 | 0 | 36.073 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 41.654 | 11.141 | 0 | 52.795 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 28.181 | 8.541 | 0 | 36.722 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 38.494 | 12.255 | 0 | 50.749 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 30.794 | 8.541 | 0 | 39.335 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 44.756 | 12.255 | 0 | 57.011 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 31.041 | 9.470 | 0 | 40.511 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 41.799 | 13.555 | 0 | 55.354 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.096 | 9.656 | 0 | 33.752 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.250 | 9.656 | 0 | 22.906 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.701 | 9.284 | 0 | 23.985 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 13.737 | 10.213 | 0 | 23.950 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.166 | 7.799 | 0 | 20.965 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.118 | 11.141 | 0 | 28.259 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.456 | 8.541 | 0 | 21.997 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.698 | 12.255 | 0 | 29.953 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.173 | 8.541 | 0 | 26.714 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.732 | 12.255 | 0 | 35.987 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.285 | 9.470 | 0 | 26.755 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.560 | 13.555 | 0 | 36.115 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.743 | 7.799 | 0 | 24.542 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.970 | 11.141 | 0 | 33.111 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.392 | 8.541 | 0 | 24.933 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.945 | 12.255 | 0 | 34.200 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.626 | 8.541 | 0 | 30.167 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30.639 | 12.255 | 0 | 42.894 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 38.965 | 9.470 | 0 | 48.435 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 45.557 | 13.555 | 0 | 59.112 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 125.130 | 32.879 | 40.759 | 198.768 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 162.741 | 37.263 | 46.870 | 246.874 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 207.764 | 41.646 | 52.412 | 301.822 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 304.249 | 50.414 | 63.497 | 418.160 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 387.956 | 59.182 | 74.581 | 521.719 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20.954 | 26.138 | 0 | 47.092 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20.954 | 34.180 | 0 | 55.134 |
| m2 |
| 18.590 |
| 7.799 |
| 0 |
| 26.389 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26.401 | 11.141 | 0 | 37.542 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.613 | 9.470 | 0 | 27.083 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24.387 | 13.555 | 0 | 37.942 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.090 | 7.799 | 0 | 26.889 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28.150 | 11.141 | 0 | 39.291 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19.765 | 8.541 | 0 | 28.306 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27.927 | 12.255 | 0 | 40.182 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.379 | 8.541 | 0 | 29.920 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31.226 | 12.255 | 0 | 43.481 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22.463 | 9.470 | 0 | 31.933 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 31.441 | 13.555 | 0 | 44.996 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 28.274 | 7.799 | 0 | 36.073 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 41.654 | 11.141 | 0 | 52.795 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 28.181 | 8.541 | 0 | 36.722 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 38.494 | 12.255 | 0 | 50.749 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 30.794 | 8.541 | 0 | 39.335 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 44.756 | 12.255 | 0 | 57.011 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 31.041 | 9.470 | 0 | 40.511 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 41.799 | 13.555 | 0 | 55.354 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 24.096 | 9.656 | 0 | 33.752 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.250 | 9.656 | 0 | 22.906 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 14.701 | 9.284 | 0 | 23.985 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 13.737 | 10.213 | 0 | 23.950 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.166 | 7.799 | 0 | 20.965 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.118 | 11.141 | 0 | 28.259 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13.456 | 8.541 | 0 | 21.997 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.698 | 12.255 | 0 | 29.953 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.173 | 8.541 | 0 | 26.714 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 23.732 | 12.255 | 0 | 35.987 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17.285 | 9.470 | 0 | 26.755 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 22.560 | 13.555 | 0 | 36.115 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.743 | 7.799 | 0 | 24.542 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.970 | 11.141 | 0 | 33.111 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.392 | 8.541 | 0 | 24.933 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21.945 | 12.255 | 0 | 34.200 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21.626 | 8.541 | 0 | 30.167 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 30.639 | 12.255 | 0 | 42.894 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 38.965 | 9.470 | 0 | 48.435 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 45.557 | 13.555 | 0 | 59.112 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 125.130 | 32.879 | 40.759 | 198.768 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 162.741 | 37.263 | 46.870 | 246.874 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 207.764 | 41.646 | 52.412 | 301.822 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 304.249 | 50.414 | 63.497 | 418.160 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 387.956 | 59.182 | 74.581 | 521.719 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 20.954 | 26.138 | 0 | 47.092 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 20.954 | 34.180 | 0 | 55.134 |