Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.092.709 | 1.092.709 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.410.317 | 1.410.317 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.444.715 | 1.444.715 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.092.709 | 1.092.709 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.410.317 | 1.410.317 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.444.715 | 1.444.715 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 911.341 |
| 911.341 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.653 | 1.053.653 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.176.807 | 1.176.807 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.593 | 1.272.593 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 913.469 | 913.469 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.019.647 | 1.019.647 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.112.342 | 1.112.342 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.213.464 | 1.213.464 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 926.336 | 926.336 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.034.860 | 1.034.860 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.162.765 | 1.162.765 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.259.662 | 1.259.662 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 881.938 | 881.938 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 989.089 | 989.089 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.126.463 | 1.126.463 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.208.887 | 1.208.887 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 903.476 | 903.476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 998.393 | 998.393 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.255.023 | 1.255.023 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.318.301 | 1.318.301 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.091.562 | 1.091.562 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.725 | 1.272.725 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.490.579 | 1.490.579 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.637.343 | 1.637.343 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.970 | 1.013.970 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.190.491 | 1.190.491 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.368.380 | 1.368.380 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.464.167 | 1.464.167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.004.479 | 1.004.479 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.122.454 | 1.122.454 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.230.318 | 1.230.318 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.348.294 | 1.348.294 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.038.736 | 1.038.736 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.944 | 1.125.944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.298.420 | 1.298.420 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.414.697 | 1.414.697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 936.887 | 936.887 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.049.534 | 1.049.534 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.230.867 | 1.230.867 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.340.765 | 1.340.765 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 991.363 | 991.363 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.765 | 1.082.765 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.504.621 | 1.504.621 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.578.446 | 1.578.446 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.273.871 | 1.273.871 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.524.977 | 1.524.977 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.834.558 | 1.834.558 |
| 0 |
| 0 |
| 911.341 |
| 911.341 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.053.653 | 1.053.653 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.176.807 | 1.176.807 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.593 | 1.272.593 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 913.469 | 913.469 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.019.647 | 1.019.647 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.112.342 | 1.112.342 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.213.464 | 1.213.464 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 926.336 | 926.336 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.034.860 | 1.034.860 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.162.765 | 1.162.765 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.259.662 | 1.259.662 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 881.938 | 881.938 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 989.089 | 989.089 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.126.463 | 1.126.463 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.208.887 | 1.208.887 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 903.476 | 903.476 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 998.393 | 998.393 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.255.023 | 1.255.023 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.318.301 | 1.318.301 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.091.562 | 1.091.562 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.272.725 | 1.272.725 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.490.579 | 1.490.579 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.637.343 | 1.637.343 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.013.970 | 1.013.970 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.190.491 | 1.190.491 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.368.380 | 1.368.380 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.464.167 | 1.464.167 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.004.479 | 1.004.479 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.122.454 | 1.122.454 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.230.318 | 1.230.318 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.348.294 | 1.348.294 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.038.736 | 1.038.736 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.125.944 | 1.125.944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.298.420 | 1.298.420 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.414.697 | 1.414.697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 936.887 | 936.887 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.049.534 | 1.049.534 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.230.867 | 1.230.867 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.340.765 | 1.340.765 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 991.363 | 991.363 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.082.765 | 1.082.765 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.504.621 | 1.504.621 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1.578.446 | 1.578.446 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1.273.871 | 1.273.871 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1.524.977 | 1.524.977 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1.834.558 | 1.834.558 |