Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 561.036 | 561.036 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 574.720 | 574.720 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 629.455 | 629.455 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7598 kết quả · 130/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 561.036 | 561.036 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 574.720 | 574.720 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 629.455 | 629.455 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 387.634 |
| 387.634 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 455.049 | 455.049 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 505.610 | 505.610 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 573.025 | 573.025 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 406.968 | 406.968 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 484.485 | 484.485 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 542.623 | 542.623 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 639.521 | 639.521 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 384.646 | 384.646 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 458.827 | 458.827 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 513.777 | 513.777 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 607.191 | 607.191 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 369.124 | 369.124 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 439.434 | 439.434 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 492.166 | 492.166 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 580.053 | 580.053 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 504.504 | 504.504 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 612.284 | 612.284 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 667.321 | 667.321 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 756.755 | 756.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 506.301 | 506.301 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 519.984 | 519.984 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 547.352 | 547.352 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 561.036 | 561.036 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 337.073 | 337.073 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 370.781 | 370.781 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 404.488 | 404.488 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 488.756 | 488.756 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 331.388 | 331.388 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 387.588 | 387.588 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 426.347 | 426.347 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 503.865 | 503.865 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 313.212 | 313.212 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 368.161 | 368.161 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 403.878 | 403.878 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 478.060 | 478.060 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 302.330 | 302.330 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 351.547 | 351.547 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 386.702 | 386.702 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 421.856 | 421.856 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 311.875 | 311.875 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 379.524 | 379.524 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 413.922 | 413.922 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 470.106 | 470.106 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 313.359 | 313.359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 322.938 | 322.938 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 342.095 | 342.095 |
| 0 |
| 0 |
| 387.634 |
| 387.634 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 455.049 | 455.049 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 505.610 | 505.610 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 573.025 | 573.025 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 406.968 | 406.968 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 484.485 | 484.485 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 542.623 | 542.623 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 639.521 | 639.521 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 384.646 | 384.646 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 458.827 | 458.827 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 513.777 | 513.777 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 607.191 | 607.191 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 369.124 | 369.124 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 439.434 | 439.434 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 492.166 | 492.166 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 580.053 | 580.053 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 504.504 | 504.504 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 612.284 | 612.284 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 667.321 | 667.321 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 756.755 | 756.755 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 506.301 | 506.301 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 519.984 | 519.984 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 547.352 | 547.352 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 561.036 | 561.036 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 337.073 | 337.073 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 370.781 | 370.781 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 404.488 | 404.488 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 488.756 | 488.756 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 331.388 | 331.388 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 387.588 | 387.588 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 426.347 | 426.347 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 503.865 | 503.865 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 313.212 | 313.212 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 368.161 | 368.161 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 403.878 | 403.878 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 478.060 | 478.060 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 302.330 | 302.330 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 351.547 | 351.547 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 386.702 | 386.702 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 421.856 | 421.856 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 311.875 | 311.875 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 379.524 | 379.524 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 413.922 | 413.922 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 470.106 | 470.106 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 313.359 | 313.359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 322.938 | 322.938 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 342.095 | 342.095 |