Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 994.073 | 696.646 | 143.030 | 1.833.749 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 696.646 | 143.030 | 1.913.277 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 696.646 | 143.030 | 1.995.890 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 994.073 | 696.646 | 143.030 | 1.833.749 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 696.646 | 143.030 | 1.913.277 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 696.646 | 143.030 | 1.995.890 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 |
| m3 |
| 911.460 |
| 763.103 |
| 199.279 |
| 1.873.842 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 994.073 | 763.103 | 199.279 | 1.956.455 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 763.103 | 199.279 | 2.035.983 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 763.103 | 199.279 | 2.118.596 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 911.460 | 838.726 | 178.612 | 1.928.798 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 994.073 | 838.726 | 178.612 | 2.011.411 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 838.726 | 178.612 | 2.090.939 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 838.726 | 178.612 | 2.173.552 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 911.460 | 877.683 | 235.667 | 2.024.810 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 994.073 | 877.683 | 235.667 | 2.107.423 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 877.683 | 235.667 | 2.186.951 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 877.683 | 235.667 | 2.269.564 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 833.351 | 586.650 | 119.352 | 1.539.353 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 915.964 | 586.650 | 119.352 | 1.621.966 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 995.491 | 586.650 | 119.352 | 1.701.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 586.650 | 119.352 | 1.784.106 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 833.351 | 678.314 | 149.563 | 1.661.228 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 915.964 | 678.314 | 149.563 | 1.743.841 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 995.491 | 678.314 | 149.563 | 1.823.368 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 678.314 | 149.563 | 1.905.981 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 833.351 | 747.062 | 155.208 | 1.735.621 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 915.964 | 747.062 | 155.208 | 1.818.234 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 995.491 | 747.062 | 155.208 | 1.897.761 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 747.062 | 155.208 | 1.980.374 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 833.351 | 781.436 | 207.441 | 1.822.228 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 915.964 | 781.436 | 207.441 | 1.904.841 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 995.491 | 781.436 | 207.441 | 1.984.368 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 781.436 | 207.441 | 2.066.981 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 841.602 | 453.737 | 122.657 | 1.417.996 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 925.033 | 453.737 | 122.657 | 1.501.427 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.005.348 | 453.737 | 122.657 | 1.581.742 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.088.779 | 453.737 | 122.657 | 1.665.173 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 841.602 | 758.520 | 382.048 | 1.982.170 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 758.520 | 382.048 | 2.065.601 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 758.520 | 382.048 | 2.145.916 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.088.779 | 758.520 | 382.048 | 2.229.347 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.880 | 453.737 | 122.657 | 1.394.274 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 898.195 | 453.737 | 122.657 | 1.474.589 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 974.893 | 453.737 | 122.657 | 1.551.287 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.053.640 | 453.737 | 122.657 | 1.630.034 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.880 | 758.520 | 382.048 | 1.958.448 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 898.195 | 758.520 | 382.048 | 2.038.763 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 974.893 | 758.520 | 382.048 | 2.115.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.053.640 | 758.520 | 382.048 | 2.194.208 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 841.602 | 1.035.803 | 125.121 | 2.002.526 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 1.035.803 | 125.121 | 2.085.957 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 1.035.803 | 125.121 | 2.166.272 |
| m3 |
| 911.460 |
| 763.103 |
| 199.279 |
| 1.873.842 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 994.073 | 763.103 | 199.279 | 1.956.455 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 763.103 | 199.279 | 2.035.983 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 763.103 | 199.279 | 2.118.596 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 911.460 | 838.726 | 178.612 | 1.928.798 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 994.073 | 838.726 | 178.612 | 2.011.411 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 838.726 | 178.612 | 2.090.939 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 838.726 | 178.612 | 2.173.552 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 911.460 | 877.683 | 235.667 | 2.024.810 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 994.073 | 877.683 | 235.667 | 2.107.423 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1.073.601 | 877.683 | 235.667 | 2.186.951 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.156.214 | 877.683 | 235.667 | 2.269.564 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 833.351 | 586.650 | 119.352 | 1.539.353 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 915.964 | 586.650 | 119.352 | 1.621.966 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 995.491 | 586.650 | 119.352 | 1.701.493 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 586.650 | 119.352 | 1.784.106 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 150 | m3 | 833.351 | 678.314 | 149.563 | 1.661.228 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 200 | m3 | 915.964 | 678.314 | 149.563 | 1.743.841 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 250 | m3 | 995.491 | 678.314 | 149.563 | 1.823.368 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=1 6m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 678.314 | 149.563 | 1.905.981 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 833.351 | 747.062 | 155.208 | 1.735.621 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 915.964 | 747.062 | 155.208 | 1.818.234 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 995.491 | 747.062 | 155.208 | 1.897.761 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 747.062 | 155.208 | 1.980.374 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 833.351 | 781.436 | 207.441 | 1.822.228 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 915.964 | 781.436 | 207.441 | 1.904.841 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 995.491 | 781.436 | 207.441 | 1.984.368 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái,đá 1x2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1.078.104 | 781.436 | 207.441 | 2.066.981 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 150 | m3 | 841.602 | 453.737 | 122.657 | 1.417.996 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 200 | m3 | 925.033 | 453.737 | 122.657 | 1.501.427 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1.005.348 | 453.737 | 122.657 | 1.581.742 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.088.779 | 453.737 | 122.657 | 1.665.173 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 150 | m3 | 841.602 | 758.520 | 382.048 | 1.982.170 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 758.520 | 382.048 | 2.065.601 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 758.520 | 382.048 | 2.145.916 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.088.779 | 758.520 | 382.048 | 2.229.347 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.880 | 453.737 | 122.657 | 1.394.274 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 200 | m3 | 898.195 | 453.737 | 122.657 | 1.474.589 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 250 | m3 | 974.893 | 453.737 | 122.657 | 1.551.287 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn,đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.053.640 | 453.737 | 122.657 | 1.630.034 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 817.880 | 758.520 | 382.048 | 1.958.448 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 898.195 | 758.520 | 382.048 | 2.038.763 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 974.893 | 758.520 | 382.048 | 2.115.461 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.053.640 | 758.520 | 382.048 | 2.194.208 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 150 | m3 | 841.602 | 1.035.803 | 125.121 | 2.002.526 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 1.035.803 | 125.121 | 2.085.957 |
| Bê tông bmũ mố, mũ trụ cầu trên cạn,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 1.035.803 | 125.121 | 2.166.272 |