Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 1x2 | m3 | 906.895 | 79.870 | 65.819 | 1.052.584 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 250, bê tông đá 1x2 | m3 | 985.635 | 79.870 | 65.819 | 1.131.324 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 300, bê tông đá 1x2 | m3 | 1.067.430 | 79.870 | 65.819 | 1.213.119 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 200, bê tông đá 1x2 | m3 | 906.895 | 79.870 | 65.819 | 1.052.584 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 250, bê tông đá 1x2 | m3 | 985.635 | 79.870 | 65.819 | 1.131.324 | |
| Bê tông lót móng, lấp đầy mác 300, bê tông đá 1x2 | m3 | 1.067.430 | 79.870 | 65.819 | 1.213.119 | |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 |
| 841.602 |
| 218.592 |
| 70.251 |
| 1.130.445 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 218.592 | 70.251 | 1.213.876 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 218.592 | 70.251 | 1.294.191 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.088.779 | 218.592 | 70.251 | 1.377.622 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 837.416 | 121.907 | 65.511 | 1.024.834 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.432 | 121.907 | 65.511 | 1.107.850 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.347 | 121.907 | 65.511 | 1.187.765 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.083.363 | 121.907 | 65.511 | 1.270.781 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 677.397 | 103.314 | 1.806.376 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 677.397 | 103.314 | 1.888.989 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 677.397 | 103.314 | 1.968.516 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 677.397 | 103.314 | 2.051.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 613.232 | 103.314 | 1.627.837 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 613.232 | 103.314 | 1.710.450 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 613.232 | 103.314 | 1.789.977 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 613.232 | 103.314 | 1.872.590 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 551.817 | 98.882 | 1.538.614 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970.528 | 551.817 | 98.882 | 1.621.227 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.050.056 | 551.817 | 98.882 | 1.700.755 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.132.669 | 551.817 | 98.882 | 1.783.368 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872.319 | 496.590 | 98.882 | 1.467.791 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.932 | 496.590 | 98.882 | 1.550.404 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.459 | 496.590 | 98.882 | 1.629.931 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.072 | 496.590 | 98.882 | 1.712.544 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860.632 | 446.862 | 92.234 | 1.399.728 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943.245 | 446.862 | 92.234 | 1.482.341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.772 | 446.862 | 92.234 | 1.561.868 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.385 | 446.862 | 92.234 | 1.644.481 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852.834 | 402.176 | 87.802 | 1.342.812 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935.447 | 402.176 | 87.802 | 1.425.425 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.974 | 402.176 | 87.802 | 1.504.952 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.587 | 402.176 | 87.802 | 1.587.565 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 725.521 | 103.314 | 1.854.500 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 725.521 | 103.314 | 1.937.113 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 725.521 | 103.314 | 2.016.640 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 725.521 | 103.314 | 2.099.253 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 654.481 | 103.314 | 1.669.086 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 654.481 | 103.314 | 1.751.699 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 654.481 | 103.314 | 1.831.226 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 654.481 | 103.314 | 1.913.839 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 588.941 | 98.882 | 1.575.738 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970.528 | 588.941 | 98.882 | 1.658.351 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.050.056 | 588.941 | 98.882 | 1.737.879 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.132.669 | 588.941 | 98.882 | 1.820.492 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872.319 | 530.047 | 98.882 | 1.501.248 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.932 | 530.047 | 98.882 | 1.583.861 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.459 | 530.047 | 98.882 | 1.663.388 |
| 841.602 |
| 218.592 |
| 70.251 |
| 1.130.445 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 925.033 | 218.592 | 70.251 | 1.213.876 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.005.348 | 218.592 | 70.251 | 1.294.191 |
| Bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.088.779 | 218.592 | 70.251 | 1.377.622 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 837.416 | 121.907 | 65.511 | 1.024.834 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.432 | 121.907 | 65.511 | 1.107.850 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.000.347 | 121.907 | 65.511 | 1.187.765 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.083.363 | 121.907 | 65.511 | 1.270.781 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 677.397 | 103.314 | 1.806.376 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 677.397 | 103.314 | 1.888.989 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 677.397 | 103.314 | 1.968.516 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 677.397 | 103.314 | 2.051.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 613.232 | 103.314 | 1.627.837 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 613.232 | 103.314 | 1.710.450 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 613.232 | 103.314 | 1.789.977 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 613.232 | 103.314 | 1.872.590 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 551.817 | 98.882 | 1.538.614 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970.528 | 551.817 | 98.882 | 1.621.227 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.050.056 | 551.817 | 98.882 | 1.700.755 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.132.669 | 551.817 | 98.882 | 1.783.368 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872.319 | 496.590 | 98.882 | 1.467.791 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.932 | 496.590 | 98.882 | 1.550.404 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.459 | 496.590 | 98.882 | 1.629.931 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.117.072 | 496.590 | 98.882 | 1.712.544 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 860.632 | 446.862 | 92.234 | 1.399.728 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 943.245 | 446.862 | 92.234 | 1.482.341 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.772 | 446.862 | 92.234 | 1.561.868 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.105.385 | 446.862 | 92.234 | 1.644.481 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 852.834 | 402.176 | 87.802 | 1.342.812 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 935.447 | 402.176 | 87.802 | 1.425.425 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.014.974 | 402.176 | 87.802 | 1.504.952 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.097.587 | 402.176 | 87.802 | 1.587.565 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1.025.665 | 725.521 | 103.314 | 1.854.500 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.108.278 | 725.521 | 103.314 | 1.937.113 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.187.805 | 725.521 | 103.314 | 2.016.640 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.270.418 | 725.521 | 103.314 | 2.099.253 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 911.291 | 654.481 | 103.314 | 1.669.086 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 993.904 | 654.481 | 103.314 | 1.751.699 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.073.431 | 654.481 | 103.314 | 1.831.226 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.156.044 | 654.481 | 103.314 | 1.913.839 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 887.915 | 588.941 | 98.882 | 1.575.738 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 970.528 | 588.941 | 98.882 | 1.658.351 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.050.056 | 588.941 | 98.882 | 1.737.879 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.132.669 | 588.941 | 98.882 | 1.820.492 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872.319 | 530.047 | 98.882 | 1.501.248 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 954.932 | 530.047 | 98.882 | 1.583.861 |
| Bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.034.459 | 530.047 | 98.882 | 1.663.388 |