Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103.126 | 103.126 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 49.500 | 49.500 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.500 | 38.500 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103.126 | 103.126 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 49.500 | 49.500 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.500 | 38.500 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 33.000 |
| 33.000 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.250 | 30.250 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 104.722 | 104.722 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50.672 | 50.672 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.849 | 38.849 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.781 | 33.781 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.403 | 30.403 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 110.795 | 110.795 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.482 | 52.482 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 40.819 | 40.819 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.988 | 34.988 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.100 | 31.100 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 79.537 | 79.537 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.912 | 32.912 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 24.684 | 24.684 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.941 | 21.941 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 19.199 | 19.199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 87.876 | 87.876 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 35.150 | 35.150 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 24.605 | 24.605 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.090 | 21.090 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 17.575 | 17.575 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103.032 | 103.032 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50.937 | 50.937 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39.361 | 39.361 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.730 | 34.730 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.257 | 31.257 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 105.876 | 105.876 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.250 | 52.250 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39.875 | 39.875 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.375 | 34.375 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.625 | 31.625 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 109.790 | 109.790 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.361 | 52.361 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 40.538 | 40.538 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 35.471 | 35.471 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.092 | 32.092 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 114.683 | 114.683 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 54.426 | 54.426 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 42.763 | 42.763 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.932 | 36.932 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.044 | 33.044 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 82.280 | 82.280 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.397 | 38.397 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.169 | 30.169 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 24.684 | 24.684 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.941 | 21.941 |
| 0 |
| 0 |
| 33.000 |
| 33.000 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.250 | 30.250 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 104.722 | 104.722 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50.672 | 50.672 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.849 | 38.849 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.781 | 33.781 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.403 | 30.403 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 110.795 | 110.795 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.482 | 52.482 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 40.819 | 40.819 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.988 | 34.988 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.100 | 31.100 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 79.537 | 79.537 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.912 | 32.912 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 24.684 | 24.684 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.941 | 21.941 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 19.199 | 19.199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 87.876 | 87.876 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 35.150 | 35.150 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 24.605 | 24.605 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.090 | 21.090 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 17.575 | 17.575 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 103.032 | 103.032 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 50.937 | 50.937 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39.361 | 39.361 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.730 | 34.730 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.257 | 31.257 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 105.876 | 105.876 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.250 | 52.250 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 39.875 | 39.875 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 34.375 | 34.375 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 31.625 | 31.625 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 109.790 | 109.790 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 52.361 | 52.361 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 40.538 | 40.538 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 35.471 | 35.471 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 32.092 | 32.092 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 114.683 | 114.683 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 54.426 | 54.426 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 42.763 | 42.763 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 36.932 | 36.932 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 33.044 | 33.044 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 82.280 | 82.280 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 38.397 | 38.397 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 30.169 | 30.169 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 24.684 | 24.684 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 21.941 | 21.941 |