Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 12.893 | 0 | 12.893 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 15.472 | 0 | 15.472 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 15.472 | 0 | 15.472 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 10.315 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 12.893 | 0 | 12.893 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 15.472 | 0 | 15.472 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 15.472 | 0 | 15.472 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 10.315 |
| 0 |
| 10.315 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 28.365 | 0 | 28.365 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 33.522 | 0 | 33.522 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 7.736 | 0 | 7.736 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 10.315 | 0 | 10.315 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 10.315 | 0 | 10.315 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 15.472 | 0 | 15.472 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 25.787 | 0 | 25.787 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 116.039 | 0 | 116.039 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 25.787 | 0 | 25.787 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 33.522 | 0 | 33.522 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 38.680 | 0 | 38.680 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 154.719 | 0 | 154.719 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 51.573 | 0 | 51.573 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24.054 | 1.892.729 | 227.736 | 2.144.519 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35.079 | 2.429.088 | 314.492 | 2.778.659 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24.054 | 930.893 | 351.798 | 1.306.745 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35.079 | 1.454.359 | 468.078 | 1.957.516 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 207.766 | 2.643.850 | 6.784.093 | 9.635.709 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 223.997 | 3.757.050 | 7.086.401 | 11.067.448 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 197.574 | 0 | 197.574 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 210.185 | 0 | 210.185 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 342.602 | 0 | 342.602 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 339.526 | 0 | 339.526 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 3.324 | 0 | 3.324 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3.324 | 0 | 3.324 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 94.583 | 0 | 94.583 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 130.315 | 0 | 130.315 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 163.944 | 0 | 163.944 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117.704 | 0 | 117.704 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172.352 | 0 | 172.352 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 260.629 | 0 | 260.629 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 405.657 | 0 | 405.657 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 130.315 | 0 | 130.315 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 184.963 | 0 | 184.963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 275.342 | 0 | 275.342 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 420.370 | 0 | 420.370 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 142.926 | 0 | 142.926 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 199.676 | 0 | 199.676 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 290.055 | 0 | 290.055 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 441.389 | 0 | 441.389 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 159.741 | 0 | 159.741 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 220.694 | 0 | 220.694 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 313.176 | 0 | 313.176 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 468.713 | 0 | 468.713 |
| 0 |
| 10.315 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 28.365 | 0 | 28.365 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 33.522 | 0 | 33.522 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 7.736 | 0 | 7.736 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 10.315 | 0 | 10.315 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 10.315 | 0 | 10.315 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 15.472 | 0 | 15.472 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 25.787 | 0 | 25.787 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 116.039 | 0 | 116.039 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 25.787 | 0 | 25.787 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 33.522 | 0 | 33.522 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 38.680 | 0 | 38.680 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 154.719 | 0 | 154.719 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 51.573 | 0 | 51.573 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24.054 | 1.892.729 | 227.736 | 2.144.519 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35.079 | 2.429.088 | 314.492 | 2.778.659 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24.054 | 930.893 | 351.798 | 1.306.745 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35.079 | 1.454.359 | 468.078 | 1.957.516 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 207.766 | 2.643.850 | 6.784.093 | 9.635.709 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 223.997 | 3.757.050 | 7.086.401 | 11.067.448 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 197.574 | 0 | 197.574 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 210.185 | 0 | 210.185 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 342.602 | 0 | 342.602 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 339.526 | 0 | 339.526 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 3.324 | 0 | 3.324 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3.324 | 0 | 3.324 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 94.583 | 0 | 94.583 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 130.315 | 0 | 130.315 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 163.944 | 0 | 163.944 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 117.704 | 0 | 117.704 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 172.352 | 0 | 172.352 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 260.629 | 0 | 260.629 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 405.657 | 0 | 405.657 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 130.315 | 0 | 130.315 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 184.963 | 0 | 184.963 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 275.342 | 0 | 275.342 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 420.370 | 0 | 420.370 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 142.926 | 0 | 142.926 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 199.676 | 0 | 199.676 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 290.055 | 0 | 290.055 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 441.389 | 0 | 441.389 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 159.741 | 0 | 159.741 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 220.694 | 0 | 220.694 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 313.176 | 0 | 313.176 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 468.713 | 0 | 468.713 |