Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 220.694 | 0 | 220.694 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 329.990 | 0 | 329.990 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.500 | 0 | 113.500 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 220.694 | 0 | 220.694 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 329.990 | 0 | 329.990 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 113.500 | 0 | 113.500 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 |
| 0 |
| 153.435 |
| 0 |
| 153.435 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 227.000 | 0 | 227.000 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 334.194 | 0 | 334.194 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 126.111 | 0 | 126.111 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 174.454 | 0 | 174.454 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 237.509 | 0 | 237.509 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 346.805 | 0 | 346.805 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136.620 | 0 | 136.620 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 189.167 | 0 | 189.167 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248.018 | 0 | 248.018 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 363.620 | 0 | 363.620 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 217.702 | 0 | 217.702 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 302.491 | 0 | 302.491 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 533.943 | 0 | 533.943 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 673.730 | 0 | 673.730 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 249.784 | 0 | 249.784 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 346.032 | 0 | 346.032 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 614.149 | 0 | 614.149 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 774.561 | 0 | 774.561 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 117.704 | 0 | 117.704 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 155.537 | 0 | 155.537 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 224.898 | 0 | 224.898 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 332.092 | 0 | 332.092 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 75.667 | 0 | 75.667 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 113.500 | 0 | 113.500 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 182.861 | 0 | 182.861 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 290.055 | 0 | 290.055 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 161.842 | 0 | 161.842 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 201.778 | 0 | 201.778 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 292.157 | 0 | 292.157 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 334.194 | 0 | 334.194 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 147.130 | 0 | 147.130 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 182.861 | 0 | 182.861 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 266.935 | 0 | 266.935 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 306.870 | 0 | 306.870 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 134.518 | 0 | 134.518 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 168.148 | 0 | 168.148 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 245.916 | 0 | 245.916 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 281.648 | 0 | 281.648 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 7.360 | 0 | 7.360 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 7.598 | 0 | 7.598 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 8.310 | 0 | 8.310 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 8.785 | 0 | 8.785 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.495.617 | 0 | 1.495.617 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1.160.393 | 0 | 1.160.393 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 1.005.674 | 0 | 1.005.674 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 902.528 | 0 | 902.528 |
| 0 |
| 153.435 |
| 0 |
| 153.435 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 227.000 | 0 | 227.000 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 334.194 | 0 | 334.194 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 126.111 | 0 | 126.111 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 174.454 | 0 | 174.454 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 237.509 | 0 | 237.509 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 346.805 | 0 | 346.805 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 136.620 | 0 | 136.620 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 189.167 | 0 | 189.167 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 248.018 | 0 | 248.018 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 363.620 | 0 | 363.620 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 217.702 | 0 | 217.702 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 302.491 | 0 | 302.491 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 533.943 | 0 | 533.943 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 673.730 | 0 | 673.730 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp I | m3 | 0 | 249.784 | 0 | 249.784 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | m3 | 0 | 346.032 | 0 | 346.032 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | m3 | 0 | 614.149 | 0 | 614.149 |
| Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp IV | m3 | 0 | 774.561 | 0 | 774.561 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | m3 | 0 | 117.704 | 0 | 117.704 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | m3 | 0 | 155.537 | 0 | 155.537 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | m3 | 0 | 224.898 | 0 | 224.898 |
| Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | m3 | 0 | 332.092 | 0 | 332.092 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp I | m3 | 0 | 75.667 | 0 | 75.667 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp II | m3 | 0 | 113.500 | 0 | 113.500 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp III | m3 | 0 | 182.861 | 0 | 182.861 |
| Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | m3 | 0 | 290.055 | 0 | 290.055 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 161.842 | 0 | 161.842 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 201.778 | 0 | 201.778 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 292.157 | 0 | 292.157 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 334.194 | 0 | 334.194 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 147.130 | 0 | 147.130 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 182.861 | 0 | 182.861 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 266.935 | 0 | 266.935 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 306.870 | 0 | 306.870 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp I | m3 | 0 | 134.518 | 0 | 134.518 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp II | m3 | 0 | 168.148 | 0 | 168.148 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | m3 | 0 | 245.916 | 0 | 245.916 |
| Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | m3 | 0 | 281.648 | 0 | 281.648 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 7.360 | 0 | 7.360 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 7.598 | 0 | 7.598 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 8.310 | 0 | 8.310 |
| Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 8.785 | 0 | 8.785 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.495.617 | 0 | 1.495.617 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1.160.393 | 0 | 1.160.393 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 1.005.674 | 0 | 1.005.674 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 902.528 | 0 | 902.528 |