Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6.014.300 | 2.971.119 | 1.822.544 | 10.807.963 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 6.402.300 | 3.043.641 | 1.946.882 | 11.392.823 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2.640.000 | 1.239.666 | 896.786 | 4.776.452 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 6.014.300 | 2.971.119 | 1.822.544 | 10.807.963 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 6.402.300 | 3.043.641 | 1.946.882 | 11.392.823 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2.640.000 | 1.239.666 | 896.786 | 4.776.452 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm |
| 100m2 |
| 3.297.500 |
| 1.389.242 |
| 1.077.396 |
| 5.764.138 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 3.957.500 | 1.486.693 | 1.403.695 | 6.847.888 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 4.617.500 | 1.586.410 | 1.558.779 | 7.762.689 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 4.947.500 | 1.636.269 | 1.666.101 | 8.249.870 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 748.250 | 735.087 | 631.248 | 2.114.585 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 876.500 | 781.167 | 872.461 | 2.530.128 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.005.200 | 829.442 | 1.066.956 | 2.901.598 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.133.900 | 877.716 | 1.298.618 | 3.310.234 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.262.150 | 925.990 | 1.511.173 | 3.699.313 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.390.850 | 974.265 | 1.697.160 | 4.062.275 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.519.100 | 1.020.345 | 1.928.821 | 4.468.266 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.647.800 | 1.068.619 | 2.142.421 | 4.858.840 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 385.650 | 434.469 | 452.726 | 1.272.845 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 513.900 | 482.744 | 622.739 | 1.619.383 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 642.600 | 531.018 | 755.587 | 1.929.205 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 771.300 | 579.293 | 924.556 | 2.275.149 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 899.550 | 627.567 | 1.075.465 | 2.602.582 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.028.250 | 673.647 | 1.208.313 | 2.910.210 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.156.500 | 721.921 | 1.377.282 | 3.255.703 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.285.200 | 770.196 | 1.582.374 | 3.637.770 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 9.017.275 | 2.774.627 | 1.021.022 | 12.812.924 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 12.041.475 | 3.427.026 | 1.216.718 | 16.685.219 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 12.740.575 | 4.649.306 | 1.378.380 | 18.768.261 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 13.624.475 | 4.904.592 | 1.752.755 | 20.281.822 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 5.260.700 | 2.374.310 | 893.395 | 8.528.405 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 6.291.900 | 2.469.282 | 1.072.073 | 9.833.255 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 7.444.300 | 2.547.635 | 1.250.753 | 11.242.688 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 8.269.800 | 2.623.613 | 1.429.431 | 12.322.844 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 9.304.300 | 2.706.713 | 1.608.111 | 13.619.124 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 10.339.300 | 2.777.943 | 1.786.789 | 14.904.032 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.711.100 | 1.583.665 | 548.338 | 5.843.103 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 5.096.200 | 1.994.420 | 701.329 | 7.791.949 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 5.792.600 | 2.279.338 | 822.044 | 8.893.982 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 6.473.800 | 2.564.255 | 931.896 | 9.969.951 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.396.500 | 1.583.665 | 866.052 | 5.846.217 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.130.185 | 831.009 | 352.030 | 3.313.224 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 2.091.000 | 239.338 | 290.374 | 2.620.712 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 2.790.000 | 317.262 | 326.339 | 3.433.601 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 3.486.000 | 397.969 | 362.850 | 4.246.819 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 4.182.000 | 475.893 | 471.296 | 5.129.189 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 4.878.000 | 559.383 | 507.262 | 5.944.645 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 5.577.000 | 637.307 | 543.773 | 6.758.080 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7.793.729 | 297.781 | 336.457 | 8.427.967 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 10.399.093 | 397.969 | 382.232 | 11.179.294 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12.993.275 | 495.374 | 447.235 | 13.935.884 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 15.587.457 | 595.562 | 493.010 | 16.676.029 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 18.181.639 | 695.750 | 538.784 | 19.416.173 |
| 100m2 |
| 3.297.500 |
| 1.389.242 |
| 1.077.396 |
| 5.764.138 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 3.957.500 | 1.486.693 | 1.403.695 | 6.847.888 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 4.617.500 | 1.586.410 | 1.558.779 | 7.762.689 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 4.947.500 | 1.636.269 | 1.666.101 | 8.249.870 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 748.250 | 735.087 | 631.248 | 2.114.585 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 876.500 | 781.167 | 872.461 | 2.530.128 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.005.200 | 829.442 | 1.066.956 | 2.901.598 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.133.900 | 877.716 | 1.298.618 | 3.310.234 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.262.150 | 925.990 | 1.511.173 | 3.699.313 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.390.850 | 974.265 | 1.697.160 | 4.062.275 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.519.100 | 1.020.345 | 1.928.821 | 4.468.266 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.647.800 | 1.068.619 | 2.142.421 | 4.858.840 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 385.650 | 434.469 | 452.726 | 1.272.845 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 513.900 | 482.744 | 622.739 | 1.619.383 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 642.600 | 531.018 | 755.587 | 1.929.205 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 771.300 | 579.293 | 924.556 | 2.275.149 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 899.550 | 627.567 | 1.075.465 | 2.602.582 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.028.250 | 673.647 | 1.208.313 | 2.910.210 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.156.500 | 721.921 | 1.377.282 | 3.255.703 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.285.200 | 770.196 | 1.582.374 | 3.637.770 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 9.017.275 | 2.774.627 | 1.021.022 | 12.812.924 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 12.041.475 | 3.427.026 | 1.216.718 | 16.685.219 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 12.740.575 | 4.649.306 | 1.378.380 | 18.768.261 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 13.624.475 | 4.904.592 | 1.752.755 | 20.281.822 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 5.260.700 | 2.374.310 | 893.395 | 8.528.405 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 6.291.900 | 2.469.282 | 1.072.073 | 9.833.255 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 7.444.300 | 2.547.635 | 1.250.753 | 11.242.688 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 8.269.800 | 2.623.613 | 1.429.431 | 12.322.844 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 9.304.300 | 2.706.713 | 1.608.111 | 13.619.124 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 10.339.300 | 2.777.943 | 1.786.789 | 14.904.032 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.711.100 | 1.583.665 | 548.338 | 5.843.103 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 5.096.200 | 1.994.420 | 701.329 | 7.791.949 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 5.792.600 | 2.279.338 | 822.044 | 8.893.982 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 6.473.800 | 2.564.255 | 931.896 | 9.969.951 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 3.396.500 | 1.583.665 | 866.052 | 5.846.217 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.130.185 | 831.009 | 352.030 | 3.313.224 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 2.091.000 | 239.338 | 290.374 | 2.620.712 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 2.790.000 | 317.262 | 326.339 | 3.433.601 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 3.486.000 | 397.969 | 362.850 | 4.246.819 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 4.182.000 | 475.893 | 471.296 | 5.129.189 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 4.878.000 | 559.383 | 507.262 | 5.944.645 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 5.577.000 | 637.307 | 543.773 | 6.758.080 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7.793.729 | 297.781 | 336.457 | 8.427.967 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 10.399.093 | 397.969 | 382.232 | 11.179.294 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12.993.275 | 495.374 | 447.235 | 13.935.884 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 15.587.457 | 595.562 | 493.010 | 16.676.029 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 18.181.639 | 695.750 | 538.784 | 19.416.173 |