Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.153.055 | 506.444 | 131.455 | 1.790.954 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.170.568 | 506.444 | 131.455 | 1.808.467 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.190.325 | 506.444 | 131.455 | 1.828.224 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8345 kết quả · 4256/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.153.055 | 506.444 | 131.455 | 1.790.954 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.170.568 | 506.444 | 131.455 | 1.808.467 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.190.325 | 506.444 | 131.455 | 1.828.224 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.120.443 |
| 355.198 |
| 7.953 |
| 1.483.594 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.141.337 | 355.198 | 7.953 | 1.504.488 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.910 | 355.198 | 7.953 | 1.528.061 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.125.753 | 378.114 | 31.854 | 1.535.721 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.146.746 | 378.114 | 31.854 | 1.556.714 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.170.431 | 378.114 | 31.854 | 1.580.399 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.125.753 | 414.780 | 99.015 | 1.639.548 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.146.746 | 414.780 | 99.015 | 1.660.541 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.170.431 | 414.780 | 99.015 | 1.684.226 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.125.753 | 433.112 | 131.954 | 1.690.819 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.146.746 | 433.112 | 131.954 | 1.711.812 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.170.431 | 433.112 | 131.954 | 1.735.497 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.120.697 | 300.200 | 8.699 | 1.429.596 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.144.891 | 300.200 | 8.699 | 1.453.790 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.172.186 | 300.200 | 8.699 | 1.481.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.131.320 | 329.990 | 32.604 | 1.493.914 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.155.743 | 329.990 | 32.604 | 1.518.337 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.297 | 329.990 | 32.604 | 1.545.891 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.131.320 | 362.073 | 99.764 | 1.593.157 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.155.743 | 362.073 | 99.764 | 1.617.580 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.297 | 362.073 | 99.764 | 1.645.134 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.131.320 | 378.114 | 132.704 | 1.642.138 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.155.743 | 378.114 | 132.704 | 1.666.561 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.297 | 378.114 | 132.704 | 1.694.115 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 542.735 | 366.656 | 6.214 | 915.605 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 561.341 | 366.656 | 6.214 | 934.211 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 582.332 | 366.656 | 6.214 | 955.202 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.903 | 387.280 | 22.153 | 957.336 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.687 | 387.280 | 22.153 | 976.120 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 587.878 | 387.280 | 22.153 | 997.311 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.903 | 423.946 | 97.267 | 1.069.116 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.687 | 423.946 | 97.267 | 1.087.900 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 587.878 | 423.946 | 97.267 | 1.109.091 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.903 | 444.570 | 130.207 | 1.122.680 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.687 | 444.570 | 130.207 | 1.141.464 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 587.878 | 444.570 | 130.207 | 1.162.655 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.502 | 316.241 | 6.214 | 854.957 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 552.312 | 316.241 | 6.214 | 874.767 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 574.663 | 316.241 | 6.214 | 897.118 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 537.574 | 325.407 | 22.153 | 885.134 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 557.572 | 325.407 | 22.153 | 905.132 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.136 | 325.407 | 22.153 | 927.696 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 537.574 | 357.490 | 97.267 | 992.331 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 557.572 | 357.490 | 97.267 | 1.012.329 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.136 | 357.490 | 97.267 | 1.034.893 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 537.574 | 373.531 | 130.207 | 1.041.312 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 557.572 | 373.531 | 130.207 | 1.061.310 |
| m3 |
| 1.120.443 |
| 355.198 |
| 7.953 |
| 1.483.594 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.141.337 | 355.198 | 7.953 | 1.504.488 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.164.910 | 355.198 | 7.953 | 1.528.061 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.125.753 | 378.114 | 31.854 | 1.535.721 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.146.746 | 378.114 | 31.854 | 1.556.714 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.170.431 | 378.114 | 31.854 | 1.580.399 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.125.753 | 414.780 | 99.015 | 1.639.548 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.146.746 | 414.780 | 99.015 | 1.660.541 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.170.431 | 414.780 | 99.015 | 1.684.226 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.125.753 | 433.112 | 131.954 | 1.690.819 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.146.746 | 433.112 | 131.954 | 1.711.812 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.170.431 | 433.112 | 131.954 | 1.735.497 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.120.697 | 300.200 | 8.699 | 1.429.596 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.144.891 | 300.200 | 8.699 | 1.453.790 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.172.186 | 300.200 | 8.699 | 1.481.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.131.320 | 329.990 | 32.604 | 1.493.914 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.155.743 | 329.990 | 32.604 | 1.518.337 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.297 | 329.990 | 32.604 | 1.545.891 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.131.320 | 362.073 | 99.764 | 1.593.157 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.155.743 | 362.073 | 99.764 | 1.617.580 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.297 | 362.073 | 99.764 | 1.645.134 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.131.320 | 378.114 | 132.704 | 1.642.138 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.155.743 | 378.114 | 132.704 | 1.666.561 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.183.297 | 378.114 | 132.704 | 1.694.115 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 542.735 | 366.656 | 6.214 | 915.605 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 561.341 | 366.656 | 6.214 | 934.211 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 582.332 | 366.656 | 6.214 | 955.202 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.903 | 387.280 | 22.153 | 957.336 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.687 | 387.280 | 22.153 | 976.120 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 587.878 | 387.280 | 22.153 | 997.311 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.903 | 423.946 | 97.267 | 1.069.116 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.687 | 423.946 | 97.267 | 1.087.900 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 587.878 | 423.946 | 97.267 | 1.109.091 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.903 | 444.570 | 130.207 | 1.122.680 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.687 | 444.570 | 130.207 | 1.141.464 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 587.878 | 444.570 | 130.207 | 1.162.655 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.502 | 316.241 | 6.214 | 854.957 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 552.312 | 316.241 | 6.214 | 874.767 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 574.663 | 316.241 | 6.214 | 897.118 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 537.574 | 325.407 | 22.153 | 885.134 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 557.572 | 325.407 | 22.153 | 905.132 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.136 | 325.407 | 22.153 | 927.696 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 537.574 | 357.490 | 97.267 | 992.331 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 557.572 | 357.490 | 97.267 | 1.012.329 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.136 | 357.490 | 97.267 | 1.034.893 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 537.574 | 373.531 | 130.207 | 1.041.312 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 557.572 | 373.531 | 130.207 | 1.061.310 |