Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3.149.767 | 1.631.012 | 887.301 | 5.668.080 | |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 277.168 | 573.218 | 0 | 850.386 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 805.149 | 562.814 | 0 | 1.367.963 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 3.149.767 | 1.631.012 | 887.301 | 5.668.080 | |
| Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 277.168 | 573.218 | 0 | 850.386 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 100m2 | 805.149 | 562.814 | 0 | 1.367.963 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 100m2 |
| 841.568 |
| 1.228.083 |
| 0 |
| 2.069.651 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 786.940 | 521.924 | 0 | 1.308.864 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 1.224.825 | 971.978 | 33.027 | 2.229.830 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.224.825 | 1.071.668 | 479.778 | 2.776.271 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.224.825 | 1.171.358 | 717.950 | 3.114.133 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 1.054.988 | 940.474 | 33.027 | 2.028.489 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 1.054.988 | 1.033.740 | 479.778 | 2.568.506 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 1.054.988 | 1.137.573 | 717.950 | 2.910.511 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.329.300 | 985.499 | 33.027 | 2.347.826 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.329.300 | 1.086.116 | 479.778 | 2.895.194 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.329.300 | 1.194.544 | 717.950 | 3.241.794 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 632.993 | 1.034.659 | 33.027 | 1.700.679 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 632.993 | 1.137.114 | 479.778 | 2.249.885 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 632.993 | 1.251.974 | 717.950 | 2.602.917 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2.621.567 | 1.020.327 | 33.027 | 3.674.921 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.621.567 | 1.155.906 | 479.778 | 4.257.251 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.621.567 | 1.268.555 | 717.950 | 4.608.072 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2.796.938 | 968.500 | 33.027 | 3.798.465 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2.796.938 | 1.065.441 | 479.778 | 4.342.157 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2.796.938 | 1.169.275 | 717.950 | 4.684.163 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.081.225 | 1.034.659 | 33.027 | 4.148.911 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.081.225 | 1.138.033 | 479.778 | 4.699.036 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.081.225 | 1.251.974 | 717.950 | 5.051.149 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 2.405.970 | 1.719.653 | 33.027 | 4.158.650 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 2.405.970 | 1.894.110 | 479.778 | 4.779.858 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 2.405.970 | 2.068.568 | 717.950 | 5.192.488 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 2.827.650 | 1.722.900 | 33.027 | 4.583.577 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 2.827.650 | 1.906.676 | 479.778 | 5.214.104 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 2.831.850 | 2.090.452 | 717.950 | 5.640.252 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 1.274.887 | 996.900 | 512.805 | 2.784.592 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.274.887 | 1.121.512 | 479.777 | 2.876.176 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.274.887 | 1.206.249 | 717.950 | 3.199.086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1.377.474 | 1.420.582 | 512.805 | 3.310.861 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1.297.987 | 1.495.350 | 479.777 | 3.273.114 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 1.297.987 | 1.744.575 | 717.950 | 3.760.512 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.394.799 | 1.146.435 | 512.805 | 3.054.039 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.315.312 | 1.246.125 | 479.777 | 3.041.214 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.315.312 | 1.345.815 | 717.950 | 3.379.077 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 1.548.699 | 1.128.385 | 730.118 | 3.407.202 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 1.548.699 | 1.240.488 | 1.176.869 | 3.966.056 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 1.548.699 | 1.364.996 | 1.415.041 | 4.328.736 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 2.824.696 | 2.472.362 | 3.893.722 | 9.190.780 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.141.834 | 2.257.374 | 3.540.810 | 8.940.018 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 3.788.363 | 3.493.555 | 4.369.776 | 11.651.694 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 91.822 | 573.218 | 371.684 | 1.036.724 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 877.869 | 1.539.124 | 1.738.850 | 4.155.843 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 877.869 | 1.846.949 | 3.621.599 | 6.346.417 |
| 841.568 |
| 1.228.083 |
| 0 |
| 2.069.651 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 100m2 | 786.940 | 521.924 | 0 | 1.308.864 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | 100m2 | 1.224.825 | 971.978 | 33.027 | 2.229.830 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.224.825 | 1.071.668 | 479.778 | 2.776.271 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.224.825 | 1.171.358 | 717.950 | 3.114.133 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16m | 100m2 | 1.054.988 | 940.474 | 33.027 | 2.028.489 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50m | 100m2 | 1.054.988 | 1.033.740 | 479.778 | 2.568.506 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50m | 100m2 | 1.054.988 | 1.137.573 | 717.950 | 2.910.511 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.329.300 | 985.499 | 33.027 | 2.347.826 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.329.300 | 1.086.116 | 479.778 | 2.895.194 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.329.300 | 1.194.544 | 717.950 | 3.241.794 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | 100m2 | 632.993 | 1.034.659 | 33.027 | 1.700.679 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=50 m | 100m2 | 632.993 | 1.137.114 | 479.778 | 2.249.885 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao >50 m | 100m2 | 632.993 | 1.251.974 | 717.950 | 2.602.917 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2.621.567 | 1.020.327 | 33.027 | 3.674.921 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2.621.567 | 1.155.906 | 479.778 | 4.257.251 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2.621.567 | 1.268.555 | 717.950 | 4.608.072 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2.796.938 | 968.500 | 33.027 | 3.798.465 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2.796.938 | 1.065.441 | 479.778 | 4.342.157 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2.796.938 | 1.169.275 | 717.950 | 4.684.163 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 3.081.225 | 1.034.659 | 33.027 | 4.148.911 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 3.081.225 | 1.138.033 | 479.778 | 4.699.036 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp không khung xương, xà gồ gỗ, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 3.081.225 | 1.251.974 | 717.950 | 5.051.149 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=16m | 100m2 | 2.405.970 | 1.719.653 | 33.027 | 4.158.650 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao <=50m | 100m2 | 2.405.970 | 1.894.110 | 479.778 | 4.779.858 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 2.405.970 | 2.068.568 | 717.950 | 5.192.488 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 2.827.650 | 1.722.900 | 33.027 | 4.583.577 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 2.827.650 | 1.906.676 | 479.778 | 5.214.104 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m | 100m2 | 2.831.850 | 2.090.452 | 717.950 | 5.640.252 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 1.274.887 | 996.900 | 512.805 | 2.784.592 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 1.274.887 | 1.121.512 | 479.777 | 2.876.176 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 1.274.887 | 1.206.249 | 717.950 | 3.199.086 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 1.377.474 | 1.420.582 | 512.805 | 3.310.861 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 1.297.987 | 1.495.350 | 479.777 | 3.273.114 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 1.297.987 | 1.744.575 | 717.950 | 3.760.512 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 1.394.799 | 1.146.435 | 512.805 | 3.054.039 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 1.315.312 | 1.246.125 | 479.777 | 3.041.214 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 1.315.312 | 1.345.815 | 717.950 | 3.379.077 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 1.548.699 | 1.128.385 | 730.118 | 3.407.202 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 1.548.699 | 1.240.488 | 1.176.869 | 3.966.056 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 1.548.699 | 1.364.996 | 1.415.041 | 4.328.736 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 2.824.696 | 2.472.362 | 3.893.722 | 9.190.780 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3.141.834 | 2.257.374 | 3.540.810 | 8.940.018 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 3.788.363 | 3.493.555 | 4.369.776 | 11.651.694 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | tấn | 91.822 | 573.218 | 371.684 | 1.036.724 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 877.869 | 1.539.124 | 1.738.850 | 4.155.843 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 877.869 | 1.846.949 | 3.621.599 | 6.346.417 |