Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 38.249 | 54.331 | 27.469 | 120.049 | |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 9.842.364 | 1.676.956 | 865.556 | 12.384.876 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | 1 tấn | 9.842.364 | 3.951.184 | 847.035 | 14.640.583 | |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 38.249 | 54.331 | 27.469 | 120.049 | |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 9.842.364 | 1.676.956 | 865.556 | 12.384.876 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | 1 tấn | 9.842.364 | 3.951.184 | 847.035 | 14.640.583 | |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang |
| tấn/lần đầu |
| 281.400 |
| 679.387 |
| 688.282 |
| 1.649.069 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần đầu | 257.775 | 710.291 | 717.278 | 1.685.344 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/lần tiếp theo | 0 | 43.490 | 41.147 | 84.637 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần tiếp theo | 0 | 52.017 | 41.147 | 93.164 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 411.924 | 216.396 | 121.848 | 750.168 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13.676.476 | 3.212.864 | 1.404.407 | 18.293.747 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 12.198.375 | 1.653.984 | 1.380.091 | 15.232.450 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 51.917 | 44.362 | 115.509 | 211.788 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 111.626 | 62.306 | 32.919 | 206.851 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 72.292 | 87.727 | 92.125 | 252.144 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 72.292 | 105.671 | 231.656 | 409.619 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 58.405 | 62.306 | 140.617 | 261.328 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 68.197 | 82.244 | 346.229 | 496.670 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.488.100 | 971.978 | 33.027 | 4.493.105 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.488.100 | 1.071.668 | 479.778 | 5.039.546 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 3.488.100 | 1.171.358 | 717.950 | 5.377.408 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.680.493 | 940.474 | 33.027 | 3.653.994 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 2.680.493 | 1.033.740 | 479.778 | 4.194.011 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 2.680.493 | 1.137.573 | 717.950 | 4.536.016 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.592.575 | 985.499 | 33.027 | 4.611.101 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.592.575 | 1.086.116 | 479.778 | 5.158.469 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 3.592.575 | 1.194.544 | 717.950 | 5.505.069 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.258.498 | 1.034.659 | 33.027 | 3.326.184 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 2.258.498 | 1.137.114 | 479.778 | 3.875.390 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 2.258.498 | 1.251.974 | 717.950 | 4.228.422 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 4.884.842 | 1.020.327 | 33.027 | 5.938.196 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 4.884.842 | 1.155.906 | 479.778 | 6.520.526 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 4.884.842 | 1.268.555 | 717.950 | 6.871.347 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 4.422.443 | 968.500 | 33.027 | 5.423.970 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 4.422.443 | 1.065.441 | 479.778 | 5.967.662 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 4.422.443 | 1.169.275 | 717.950 | 6.309.668 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 5.344.500 | 1.034.659 | 33.027 | 6.412.186 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 5.344.500 | 1.138.033 | 479.778 | 6.962.311 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 5.344.500 | 1.251.974 | 717.950 | 7.314.424 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 4.669.245 | 1.719.653 | 33.027 | 6.421.925 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 4.669.245 | 1.894.110 | 479.778 | 7.043.133 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 4.669.245 | 1.906.676 | 717.950 | 7.293.871 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 5.090.925 | 1.722.900 | 33.027 | 6.846.852 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 5.090.925 | 1.906.676 | 479.778 | 7.477.379 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 5.095.125 | 2.090.452 | 717.950 | 7.903.527 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=16m | 100m2 | 3.089.426 | 1.719.653 | 33.027 | 4.842.106 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=50m | 100m2 | 3.089.426 | 1.894.110 | 479.778 | 5.463.314 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m | 100m2 | 3.089.426 | 2.068.568 | 717.950 | 5.875.944 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=16m | 100m2 | 2.553.730 | 940.474 | 730.118 | 4.224.322 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=50m | 100m2 | 2.553.730 | 1.033.740 | 1.176.869 | 4.764.339 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m | 100m2 | 2.553.730 | 1.137.573 | 1.415.041 | 5.106.344 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=16m | 100m2 | 3.470.565 | 1.722.900 | 33.027 | 5.226.492 |
| tấn/lần đầu |
| 281.400 |
| 679.387 |
| 688.282 |
| 1.649.069 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần đầu | 257.775 | 710.291 | 717.278 | 1.685.344 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/lần tiếp theo | 0 | 43.490 | 41.147 | 84.637 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần tiếp theo | 0 | 52.017 | 41.147 | 93.164 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 411.924 | 216.396 | 121.848 | 750.168 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 13.676.476 | 3.212.864 | 1.404.407 | 18.293.747 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 12.198.375 | 1.653.984 | 1.380.091 | 15.232.450 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 51.917 | 44.362 | 115.509 | 211.788 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 111.626 | 62.306 | 32.919 | 206.851 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 72.292 | 87.727 | 92.125 | 252.144 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 72.292 | 105.671 | 231.656 | 409.619 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 58.405 | 62.306 | 140.617 | 261.328 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 68.197 | 82.244 | 346.229 | 496.670 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.488.100 | 971.978 | 33.027 | 4.493.105 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.488.100 | 1.071.668 | 479.778 | 5.039.546 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 3.488.100 | 1.171.358 | 717.950 | 5.377.408 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.680.493 | 940.474 | 33.027 | 3.653.994 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 2.680.493 | 1.033.740 | 479.778 | 4.194.011 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 2.680.493 | 1.137.573 | 717.950 | 4.536.016 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 3.592.575 | 985.499 | 33.027 | 4.611.101 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 3.592.575 | 1.086.116 | 479.778 | 5.158.469 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 3.592.575 | 1.194.544 | 717.950 | 5.505.069 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 2.258.498 | 1.034.659 | 33.027 | 3.326.184 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 2.258.498 | 1.137.114 | 479.778 | 3.875.390 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 2.258.498 | 1.251.974 | 717.950 | 4.228.422 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 4.884.842 | 1.020.327 | 33.027 | 5.938.196 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 4.884.842 | 1.155.906 | 479.778 | 6.520.526 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 4.884.842 | 1.268.555 | 717.950 | 6.871.347 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=16m | 100m2 | 4.422.443 | 968.500 | 33.027 | 5.423.970 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao <=50m | 100m2 | 4.422.443 | 1.065.441 | 479.778 | 5.967.662 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường , chiều cao >50m | 100m2 | 4.422.443 | 1.169.275 | 717.950 | 6.309.668 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=16m | 100m2 | 5.344.500 | 1.034.659 | 33.027 | 6.412.186 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao <=50m | 100m2 | 5.344.500 | 1.138.033 | 479.778 | 6.962.311 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm, giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 5.344.500 | 1.251.974 | 717.950 | 7.314.424 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=16m | 100m2 | 4.669.245 | 1.719.653 | 33.027 | 6.421.925 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao <=50m | 100m2 | 4.669.245 | 1.894.110 | 479.778 | 7.043.133 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn sàn mái , chiều cao >50m | 100m2 | 4.669.245 | 1.906.676 | 717.950 | 7.293.871 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 16m | 100m2 | 5.090.925 | 1.722.900 | 33.027 | 6.846.852 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao <= 50m | 100m2 | 5.090.925 | 1.906.676 | 479.778 | 7.477.379 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim không khung xương,xà gồ gỗ ,giàn giáo công cụ . Ván khuôn xà dầm,giằng , chiều cao >50m | 100m2 | 5.095.125 | 2.090.452 | 717.950 | 7.903.527 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=16m | 100m2 | 3.089.426 | 1.719.653 | 33.027 | 4.842.106 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao <=50m | 100m2 | 3.089.426 | 1.894.110 | 479.778 | 5.463.314 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn sàn mái.Chiều cao >50m | 100m2 | 3.089.426 | 2.068.568 | 717.950 | 5.875.944 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=16m | 100m2 | 2.553.730 | 940.474 | 730.118 | 4.224.322 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao <=50m | 100m2 | 2.553.730 | 1.033.740 | 1.176.869 | 4.764.339 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn tường.Chiều cao >50m | 100m2 | 2.553.730 | 1.137.573 | 1.415.041 | 5.106.344 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim , khung thép hình,dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống,ván khuôn xà dầm,giằng.Chiều cao <=16m | 100m2 | 3.470.565 | 1.722.900 | 33.027 | 5.226.492 |