Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | 1m3 cấu kiện | 7.106.346 | 499.706 | 0 | 7.606.052 | |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | 1m3 cấu kiện | 6.910.500 | 161.168 | 0 | 7.071.668 | |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | 1m3 cấu kiện | 7.132.860 | 220.860 | 0 | 7.353.720 | |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | 1m3 cấu kiện | 7.106.346 | 499.706 | 0 | 7.606.052 | |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | 1m3 cấu kiện | 6.910.500 | 161.168 | 0 | 7.071.668 | |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | 1m3 cấu kiện | 7.132.860 | 220.860 | 0 | 7.353.720 | |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe |
| 1m3 cấu kiện |
| 6.894.894 |
| 393.966 |
| 0 |
| 7.288.860 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 2.000 | 6.396 | 0 | 8.396 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 4.000 | 9.593 | 0 | 13.593 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 10.659 | 0 | 10.659 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 3.432 | 17.055 | 0 | 20.487 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 10.225.504 | 1.496.442 | 807.758 | 12.529.704 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 10.205.220 | 1.304.534 | 696.575 | 12.206.329 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 10.190.844 | 1.137.114 | 612.151 | 11.940.109 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 10.290.121 | 1.812.072 | 1.272.579 | 13.374.772 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 10.137.501 | 1.520.435 | 926.480 | 12.584.416 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 10.125.125 | 1.382.292 | 669.589 | 12.177.006 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 10.140.161 | 436.468 | 713.659 | 11.290.288 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 9.619.378 | 849.964 | 1.334.011 | 11.803.353 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 10.112.904 | 618.236 | 110.687 | 10.841.827 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 9.650.230 | 299.312 | 0 | 9.949.542 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 9.677.629 | 1.263.460 | 643.102 | 11.584.191 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 9.562.469 | 1.153.562 | 516.034 | 11.232.065 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 10.082.850 | 1.038.748 | 866.864 | 11.988.462 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 9.318.241 | 1.262.695 | 813.027 | 11.393.963 |
| Sản xuất lan can | tấn | 9.218.704 | 1.568.359 | 619.847 | 11.406.910 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 9.666.030 | 1.641.524 | 1.522.295 | 12.829.849 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 153.942 | 49.885 | 13.282 | 217.109 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 187.601 | 55.428 | 15.496 | 258.525 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 192.518 | 63.956 | 19.924 | 276.398 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 221.341 | 72.483 | 29.885 | 323.709 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 9.187.437 | 1.844.265 | 713.439 | 11.745.141 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 9.162.804 | 1.580.086 | 614.522 | 11.357.412 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 9.144.093 | 1.355.784 | 538.813 | 11.038.690 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 10.507.780 | 2.691.630 | 1.788.593 | 14.988.003 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 10.446.891 | 2.306.827 | 1.534.645 | 14.288.363 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 10.399.358 | 1.977.351 | 1.315.767 | 13.692.476 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 11.025.189 | 1.936.478 | 1.384.186 | 14.345.853 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 10.983.168 | 1.658.842 | 1.191.941 | 13.833.951 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 10.952.456 | 1.423.573 | 1.050.146 | 13.426.175 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 12.083.442 | 2.826.212 | 1.171.938 | 16.081.592 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 12.045.327 | 2.421.969 | 1.007.533 | 15.474.829 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 12.016.851 | 2.076.044 | 882.009 | 14.974.904 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 96.114 | 1.654 | 14.052 | 111.820 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 53.288 | 2.894 | 13.996 | 70.178 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 44.152 | 2.527 | 11.663 | 58.342 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 9.266.548 | 1.217.516 | 868.915 | 11.352.979 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 10.391.765 | 1.038.794 | 791.814 | 12.222.373 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 8.882.136 | 922.132 | 419.918 | 10.224.186 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 9.904.512 | 1.739.590 | 530.771 | 12.174.873 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 9.771.077 | 1.478.403 | 479.698 | 11.729.178 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 9.387.286 | 1.391.672 | 434.040 | 11.212.998 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 9.231.281 | 1.305.939 | 380.382 | 10.917.602 |
| 1m3 cấu kiện |
| 6.894.894 |
| 393.966 |
| 0 |
| 7.288.860 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 2.000 | 6.396 | 0 | 8.396 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 4.000 | 9.593 | 0 | 13.593 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 10.659 | 0 | 10.659 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 3.432 | 17.055 | 0 | 20.487 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 10.225.504 | 1.496.442 | 807.758 | 12.529.704 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 10.205.220 | 1.304.534 | 696.575 | 12.206.329 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 10.190.844 | 1.137.114 | 612.151 | 11.940.109 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 10.290.121 | 1.812.072 | 1.272.579 | 13.374.772 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 10.137.501 | 1.520.435 | 926.480 | 12.584.416 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 10.125.125 | 1.382.292 | 669.589 | 12.177.006 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 10.140.161 | 436.468 | 713.659 | 11.290.288 |
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 9.619.378 | 849.964 | 1.334.011 | 11.803.353 |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 10.112.904 | 618.236 | 110.687 | 10.841.827 |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 9.650.230 | 299.312 | 0 | 9.949.542 |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 9.677.629 | 1.263.460 | 643.102 | 11.584.191 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 9.562.469 | 1.153.562 | 516.034 | 11.232.065 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 10.082.850 | 1.038.748 | 866.864 | 11.988.462 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 9.318.241 | 1.262.695 | 813.027 | 11.393.963 |
| Sản xuất lan can | tấn | 9.218.704 | 1.568.359 | 619.847 | 11.406.910 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 9.666.030 | 1.641.524 | 1.522.295 | 12.829.849 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 153.942 | 49.885 | 13.282 | 217.109 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 187.601 | 55.428 | 15.496 | 258.525 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 192.518 | 63.956 | 19.924 | 276.398 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 221.341 | 72.483 | 29.885 | 323.709 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 9.187.437 | 1.844.265 | 713.439 | 11.745.141 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 9.162.804 | 1.580.086 | 614.522 | 11.357.412 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 9.144.093 | 1.355.784 | 538.813 | 11.038.690 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 10.507.780 | 2.691.630 | 1.788.593 | 14.988.003 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 10.446.891 | 2.306.827 | 1.534.645 | 14.288.363 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 10.399.358 | 1.977.351 | 1.315.767 | 13.692.476 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 11.025.189 | 1.936.478 | 1.384.186 | 14.345.853 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 10.983.168 | 1.658.842 | 1.191.941 | 13.833.951 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 10.952.456 | 1.423.573 | 1.050.146 | 13.426.175 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 12.083.442 | 2.826.212 | 1.171.938 | 16.081.592 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 12.045.327 | 2.421.969 | 1.007.533 | 15.474.829 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 12.016.851 | 2.076.044 | 882.009 | 14.974.904 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 96.114 | 1.654 | 14.052 | 111.820 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 53.288 | 2.894 | 13.996 | 70.178 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 44.152 | 2.527 | 11.663 | 58.342 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 9.266.548 | 1.217.516 | 868.915 | 11.352.979 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 10.391.765 | 1.038.794 | 791.814 | 12.222.373 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 8.882.136 | 922.132 | 419.918 | 10.224.186 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 9.904.512 | 1.739.590 | 530.771 | 12.174.873 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 9.771.077 | 1.478.403 | 479.698 | 11.729.178 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 9.387.286 | 1.391.672 | 434.040 | 11.212.998 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 9.231.281 | 1.305.939 | 380.382 | 10.917.602 |