Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.021.913 | 248.574 | 1.084.731 | 2.355.218 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 899.166 | 239.194 | 812.759 | 1.951.119 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I | 100m3 | 1.441.470 | 640.834 | 4.635.263 | 6.717.567 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp III | 100m3 | 1.021.913 | 248.574 | 1.084.731 | 2.355.218 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 105 mm, đá cấp IV | 100m3 | 899.166 | 239.194 | 812.759 | 1.951.119 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp I | 100m3 | 1.441.470 | 640.834 | 4.635.263 | 6.717.567 | |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp II |
| 100m3 |
| 1.232.071 |
| 587.069 |
| 4.098.940 |
| 5.918.080 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 1.082.303 | 533.261 | 3.306.188 | 4.921.752 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 953.502 | 500.217 | 2.872.913 | 4.326.632 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 2.847.847 | 319.778 | 22.303.798 | 25.471.423 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 2.405.050 | 319.778 | 20.075.635 | 22.800.463 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 2.216.951 | 319.778 | 18.069.180 | 20.605.909 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 60.118 | 231.602 | 291.720 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 54.575 | 209.619 | 264.194 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 49.033 | 187.636 | 236.669 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 42.637 | 166.208 | 208.845 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 342.162 | 5.783.875 | 6.126.037 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 760.307 | 837.054 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,2 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 905.988 | 982.735 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 947.473 | 1.024.220 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 1.030.037 | 1.106.784 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 1.251.590 | 1.328.337 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 725.665 | 725.665 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 791.133 | 791.133 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 745.002 | 745.002 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 735.829 | 735.829 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 672.010 | 672.010 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 700.276 | 700.276 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 780.985 | 780.985 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 927.872 | 927.872 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 825.233 | 825.233 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 824.636 | 824.636 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 706.075 | 706.075 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 736.018 | 736.018 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 794.931 | 794.931 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.024.240 | 1.024.240 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 918.454 | 918.454 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 921.900 | 921.900 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 810.334 | 810.334 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 844.567 | 844.567 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.051.076 | 1.051.076 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.250.185 | 1.250.185 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.054.465 | 1.054.465 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.066.529 | 1.066.529 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 956.917 | 956.917 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 998.125 | 998.125 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 606.193 | 606.193 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 504.632 | 504.632 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 497.432 | 497.432 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 493.936 | 493.936 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 428.393 | 428.393 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 450.083 | 450.083 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 381.195 | 381.195 |
| 100m3 |
| 1.232.071 |
| 587.069 |
| 4.098.940 |
| 5.918.080 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp III | 100m3 | 1.082.303 | 533.261 | 3.306.188 | 4.921.752 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >=20m, đá cấp IV | 100m3 | 953.502 | 500.217 | 2.872.913 | 4.326.632 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 2.847.847 | 319.778 | 22.303.798 | 25.471.423 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 2.405.050 | 319.778 | 20.075.635 | 22.800.463 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 2.216.951 | 319.778 | 18.069.180 | 20.605.909 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 60.118 | 231.602 | 291.720 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 54.575 | 209.619 | 264.194 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 49.033 | 187.636 | 236.669 |
| Đào phá đá chiều dày <=0,5 m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 42.637 | 166.208 | 208.845 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 342.162 | 5.783.875 | 6.126.037 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 760.307 | 837.054 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,2 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 905.988 | 982.735 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=1,6 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 947.473 | 1.024.220 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=2,3 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 1.030.037 | 1.106.784 |
| Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=3,6 m3 | 100m3 | 0 | 76.747 | 1.251.590 | 1.328.337 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 725.665 | 725.665 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 791.133 | 791.133 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 745.002 | 745.002 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 735.829 | 735.829 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 672.010 | 672.010 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=300 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 700.276 | 700.276 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 780.985 | 780.985 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 927.872 | 927.872 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 825.233 | 825.233 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 824.636 | 824.636 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 706.075 | 706.075 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 736.018 | 736.018 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 794.931 | 794.931 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.024.240 | 1.024.240 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 918.454 | 918.454 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 921.900 | 921.900 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 810.334 | 810.334 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=700 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 844.567 | 844.567 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.051.076 | 1.051.076 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.250.185 | 1.250.185 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.054.465 | 1.054.465 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.066.529 | 1.066.529 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 956.917 | 956.917 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 998.125 | 998.125 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 606.193 | 606.193 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 504.632 | 504.632 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 497.432 | 497.432 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 493.936 | 493.936 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 22 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 428.393 | 428.393 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 27 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 450.083 | 450.083 |
| Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=4 km bằng ôtô 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 381.195 | 381.195 |