Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 2.270.271 | 2.270.271 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 364.631 | 364.631 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 284.611 | 284.611 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 2.270.271 | 2.270.271 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 364.631 | 364.631 | |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 284.611 | 284.611 | |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 832.653 |
| 832.653 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 749.256 | 749.256 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 293.486 | 293.486 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 229.013 | 229.013 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 685.714 | 685.714 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 616.878 | 616.878 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 230.898 | 230.898 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 166.795 | 166.795 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 538.776 | 538.776 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 484.501 | 484.501 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 8.689.123 | 1.652.881 | 17.375.779 | 27.717.783 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 7.194.568 | 1.478.432 | 15.035.310 | 23.708.310 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 6.531.415 | 1.330.768 | 13.532.483 | 21.394.666 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 5.934.434 | 1.197.760 | 12.180.995 | 19.313.189 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 6.667.055 | 1.140.100 | 11.864.240 | 19.671.395 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 5.542.587 | 1.007.552 | 10.178.398 | 16.728.537 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 5.022.671 | 906.843 | 9.161.263 | 15.090.777 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 4.554.671 | 816.149 | 8.246.192 | 13.617.012 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 6.144.694 | 951.087 | 9.833.487 | 16.929.268 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 5.040.587 | 850.240 | 8.056.139 | 13.946.966 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 4.560.433 | 765.289 | 7.250.173 | 12.575.895 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 4.127.044 | 688.747 | 6.532.195 | 11.347.986 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 5.622.433 | 762.119 | 7.806.255 | 14.190.807 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 4.538.794 | 692.927 | 5.933.879 | 11.165.600 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 4.098.221 | 623.736 | 5.339.084 | 10.061.041 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 3.699.721 | 561.344 | 4.814.678 | 9.075.743 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 5.436.790 | 671.012 | 6.757.443 | 12.865.245 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 4.473.980 | 610.090 | 5.673.437 | 10.757.507 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 4.037.315 | 549.169 | 5.113.836 | 9.700.320 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 3.644.100 | 494.128 | 4.592.950 | 8.731.178 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp I | 100m3 | 3.535.818 | 441.062 | 4.374.740 | 8.351.620 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp II | 100m3 | 3.207.452 | 400.080 | 3.966.478 | 7.574.010 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp III | 100m3 | 3.030.931 | 378.027 | 3.751.788 | 7.160.746 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 2.728.015 | 340.215 | 3.375.202 | 6.443.432 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 245.140 | 267.854 | 1.726.526 | 2.239.520 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | m3 | 210.097 | 256.551 | 1.293.326 | 1.759.974 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | m3 | 167.706 | 250.900 | 1.078.791 | 1.497.397 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | m3 | 140.425 | 243.825 | 809.591 | 1.193.841 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 245.140 | 321.424 | 2.071.425 | 2.637.989 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | m3 | 210.097 | 307.871 | 1.552.065 | 2.070.033 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | m3 | 167.706 | 301.071 | 1.293.326 | 1.762.103 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | m3 | 140.425 | 292.571 | 969.511 | 1.402.507 |
| Khoan đá đào hầm dẫn đường kính 2,4 m bằng tổ hợp máy khoan Robbin, đào hầm đứng | 100m | 3.174.000 | 17.977.887 | 353.047.388 | 374.199.275 |
| Khoan đá đào hầm dẫn đường kính 2,4 m bằng tổ hợp máy khoan Robbin, đào hầm nghiêng | 100m | 3.174.000 | 19.775.676 | 388.353.770 | 411.303.446 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp I | 100m3 | 12.634.570 | 7.266.962 | 13.453.778 | 33.355.310 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp II | 100m3 | 10.704.487 | 6.683.014 | 10.092.227 | 27.479.728 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp III | 100m3 | 8.444.075 | 6.391.270 | 8.407.979 | 23.243.324 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 832.653 |
| 832.653 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=2km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 749.256 | 749.256 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 293.486 | 293.486 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 229.013 | 229.013 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 685.714 | 685.714 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=4km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 616.878 | 616.878 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=12Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 230.898 | 230.898 |
| Vận chuyển đá hỗn hợp 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 166.795 | 166.795 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100m3 | 0 | 0 | 538.776 | 538.776 |
| Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính >1m 1000m tiếp theo bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=7km, ôtô <=27Tấn | 100viên | 0 | 0 | 484.501 | 484.501 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 8.689.123 | 1.652.881 | 17.375.779 | 27.717.783 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 7.194.568 | 1.478.432 | 15.035.310 | 23.708.310 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 6.531.415 | 1.330.768 | 13.532.483 | 21.394.666 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào 10-15 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 5.934.434 | 1.197.760 | 12.180.995 | 19.313.189 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 6.667.055 | 1.140.100 | 11.864.240 | 19.671.395 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 5.542.587 | 1.007.552 | 10.178.398 | 16.728.537 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 5.022.671 | 906.843 | 9.161.263 | 15.090.777 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=25 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 4.554.671 | 816.149 | 8.246.192 | 13.617.012 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 6.144.694 | 951.087 | 9.833.487 | 16.929.268 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 5.040.587 | 850.240 | 8.056.139 | 13.946.966 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 4.560.433 | 765.289 | 7.250.173 | 12.575.895 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=35 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 4.127.044 | 688.747 | 6.532.195 | 11.347.986 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 5.622.433 | 762.119 | 7.806.255 | 14.190.807 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 4.538.794 | 692.927 | 5.933.879 | 11.165.600 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 4.098.221 | 623.736 | 5.339.084 | 10.061.041 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào <=50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 3.699.721 | 561.344 | 4.814.678 | 9.075.743 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp I | 100m3 | 5.436.790 | 671.012 | 6.757.443 | 12.865.245 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp II | 100m3 | 4.473.980 | 610.090 | 5.673.437 | 10.757.507 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp III | 100m3 | 4.037.315 | 549.169 | 5.113.836 | 9.700.320 |
| Phá đá đào hầm ngang, tiết diện đào >50 m2 bằng máy khoan tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 3.644.100 | 494.128 | 4.592.950 | 8.731.178 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp I | 100m3 | 3.535.818 | 441.062 | 4.374.740 | 8.351.620 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp II | 100m3 | 3.207.452 | 400.080 | 3.966.478 | 7.574.010 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp III | 100m3 | 3.030.931 | 378.027 | 3.751.788 | 7.160.746 |
| Phá đá hạ nền hầm ngang bằng máy khoan hầm tự hành, đá cấp IV | 100m3 | 2.728.015 | 340.215 | 3.375.202 | 6.443.432 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 245.140 | 267.854 | 1.726.526 | 2.239.520 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | m3 | 210.097 | 256.551 | 1.293.326 | 1.759.974 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | m3 | 167.706 | 250.900 | 1.078.791 | 1.497.397 |
| Phá đá đào hầm dẫn đứng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | m3 | 140.425 | 243.825 | 809.591 | 1.193.841 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp I | m3 | 245.140 | 321.424 | 2.071.425 | 2.637.989 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp II | m3 | 210.097 | 307.871 | 1.552.065 | 2.070.033 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp III | m3 | 167.706 | 301.071 | 1.293.326 | 1.762.103 |
| Phá đá đào hầm dẫn nghiêng từ dưới lên, tiết diện đào <=5 m2, chiều cao <=50 m bằng tổ hợp máy khoan cầm tay và dàn khoan leo, đá cấp IV | m3 | 140.425 | 292.571 | 969.511 | 1.402.507 |
| Khoan đá đào hầm dẫn đường kính 2,4 m bằng tổ hợp máy khoan Robbin, đào hầm đứng | 100m | 3.174.000 | 17.977.887 | 353.047.388 | 374.199.275 |
| Khoan đá đào hầm dẫn đường kính 2,4 m bằng tổ hợp máy khoan Robbin, đào hầm nghiêng | 100m | 3.174.000 | 19.775.676 | 388.353.770 | 411.303.446 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp I | 100m3 | 12.634.570 | 7.266.962 | 13.453.778 | 33.355.310 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp II | 100m3 | 10.704.487 | 6.683.014 | 10.092.227 | 27.479.728 |
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp III | 100m3 | 8.444.075 | 6.391.270 | 8.407.979 | 23.243.324 |