Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp IV | 100m3 | 7.017.872 | 6.026.934 | 6.309.577 | 19.354.383 | |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp I | 100m3 | 12.634.570 | 8.720.171 | 16.142.151 | 37.496.892 | |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp II | 100m3 | 10.704.487 | 8.019.525 | 12.106.378 | 30.830.390 | |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mở rộng hầm đứng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp IV | 100m3 | 7.017.872 | 6.026.934 | 6.309.577 | 19.354.383 | |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp I | 100m3 | 12.634.570 | 8.720.171 | 16.142.151 | 37.496.892 | |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp II | 100m3 | 10.704.487 | 8.019.525 | 12.106.378 | 30.830.390 | |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp III |
| 100m3 |
| 8.444.075 |
| 7.669.891 |
| 10.092.227 |
| 26.206.193 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp IV | 100m3 | 7.017.872 | 7.231.586 | 7.565.774 | 21.815.232 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp I | 1m3 | 112.489 | 178.944 | 1.814.471 | 2.105.904 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp II | 1m3 | 106.297 | 169.473 | 1.726.882 | 2.002.652 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp III | 1m3 | 99.450 | 160.999 | 1.660.405 | 1.920.854 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp IV | 1m3 | 92.996 | 154.520 | 1.570.296 | 1.817.812 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp I | 100m3 nguyên khai | 26.769.624 | 8.522.153 | 21.369.056 | 56.660.833 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II | 100m3 nguyên khai | 22.677.551 | 7.369.877 | 18.159.223 | 48.206.651 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III | 100m3 nguyên khai | 18.397.128 | 6.337.056 | 15.294.765 | 40.028.949 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV | 100m3 nguyên khai | 15.629.279 | 5.568.413 | 13.162.889 | 34.360.581 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp I | 100m3 nguyên khai | 19.426.326 | 6.135.821 | 15.528.298 | 41.090.445 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II | 100m3 nguyên khai | 15.501.866 | 5.252.778 | 13.072.336 | 33.826.980 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III | 100m3 nguyên khai | 12.678.606 | 4.377.544 | 10.655.190 | 27.711.340 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV | 100m3 nguyên khai | 11.101.011 | 3.852.864 | 9.197.490 | 24.151.365 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy đào cào vơ, ôtô 22 tấn, cự ly trung bình <=500 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 1.987.083 | 2.114.807 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy đào cào vơ, ôtô 22 tấn, cự ly trung bình <=1000 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 2.807.741 | 2.935.465 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, ôtô 10 tấn, cự ly trung bình <=500 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 3.537.577 | 3.665.301 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, ôtô 10 tấn, cự ly trung bình <=1000 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 4.776.191 | 4.903.915 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, xe goòng, cự ly trung bình <=500 m | 100m3 | 0 | 322.940 | 17.393.778 | 17.716.718 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, xe goòng, cự ly trung bình <=1000 m | 100m3 | 0 | 322.940 | 19.270.061 | 19.593.001 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, cự ly trung bình <=100 m | 100m3 | 0 | 78.840 | 1.803.713 | 1.882.553 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 nguyên khai | 0 | 3.903.417 | 0 | 3.903.417 |
| Vận chuyển đá nổ mìn trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 nguyên khai | 0 | 946.541 | 0 | 946.541 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đất trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 nguyên khai | 0 | 2.528.374 | 0 | 2.528.374 |
| Vận chuyển đất trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 nguyên khai | 0 | 732.504 | 0 | 732.504 |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=500 m | 100m3 | 0 | 68.916 | 1.027.071 | 1.095.987 |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=1000 m | 100m3 | 0 | 91.888 | 1.912.324 | 2.004.212 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km | 100m3 cát | 92.400 | 18.091 | 115.069 | 225.560 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1 Km | 100m3 cát | 101.640 | 23.204 | 136.848 | 261.692 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,5 Km | 100m3 cát | 112.035 | 30.283 | 245.109 | 387.427 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=2,0 Km | 100m3 cát | 122.430 | 43.262 | 310.040 | 475.732 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển > 2,0 Km | 100m3 cát | 135.135 | 56.240 | 319.580 | 510.955 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 29.103 | 172.016 | 201.119 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 29.103 | 233.413 | 262.516 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 29.103 | 321.042 | 350.145 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 29.103 | 160.913 | 190.016 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 29.103 | 234.665 | 263.768 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 29.103 | 318.962 | 348.065 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 29.103 | 395.514 | 424.617 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 29.103 | 164.603 | 193.706 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 29.103 | 226.157 | 255.260 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 29.103 | 316.543 | 345.646 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 29.103 | 395.047 | 424.150 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 58.207 | 191.649 | 249.856 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 58.207 | 269.246 | 327.453 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 58.207 | 331.619 | 389.826 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 58.207 | 349.336 | 407.543 |
| 100m3 |
| 8.444.075 |
| 7.669.891 |
| 10.092.227 |
| 26.206.193 |
| Phá đá mở rộng hầm nghiêng từ trên xuống bằng khoan cầm tay, đá cấp IV | 100m3 | 7.017.872 | 7.231.586 | 7.565.774 | 21.815.232 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp I | 1m3 | 112.489 | 178.944 | 1.814.471 | 2.105.904 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp II | 1m3 | 106.297 | 169.473 | 1.726.882 | 2.002.652 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp III | 1m3 | 99.450 | 160.999 | 1.660.405 | 1.920.854 |
| Khoan nổ mìn phá đá dưới nước, chiều sâu mặt nước 3 đến 7m, đá cấp IV | 1m3 | 92.996 | 154.520 | 1.570.296 | 1.817.812 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp I | 100m3 nguyên khai | 26.769.624 | 8.522.153 | 21.369.056 | 56.660.833 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II | 100m3 nguyên khai | 22.677.551 | 7.369.877 | 18.159.223 | 48.206.651 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III | 100m3 nguyên khai | 18.397.128 | 6.337.056 | 15.294.765 | 40.028.949 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV | 100m3 nguyên khai | 15.629.279 | 5.568.413 | 13.162.889 | 34.360.581 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 10m2, đá cấp I | 100m3 nguyên khai | 19.426.326 | 6.135.821 | 15.528.298 | 41.090.445 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp II | 100m3 nguyên khai | 15.501.866 | 5.252.778 | 13.072.336 | 33.826.980 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp III | 100m3 nguyên khai | 12.678.606 | 4.377.544 | 10.655.190 | 27.711.340 |
| Phá đá đào hầm ngang bằng máy khoan D42mm, tiết diện đào <= 5m2, đá cấp IV | 100m3 nguyên khai | 11.101.011 | 3.852.864 | 9.197.490 | 24.151.365 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy đào cào vơ, ôtô 22 tấn, cự ly trung bình <=500 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 1.987.083 | 2.114.807 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy đào cào vơ, ôtô 22 tấn, cự ly trung bình <=1000 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 2.807.741 | 2.935.465 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, ôtô 10 tấn, cự ly trung bình <=500 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 3.537.577 | 3.665.301 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, ôtô 10 tấn, cự ly trung bình <=1000 m | 100m3 | 0 | 127.724 | 4.776.191 | 4.903.915 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, xe goòng, cự ly trung bình <=500 m | 100m3 | 0 | 322.940 | 17.393.778 | 17.716.718 |
| Bốc xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, xe goòng, cự ly trung bình <=1000 m | 100m3 | 0 | 322.940 | 19.270.061 | 19.593.001 |
| Xúc chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng tổ hợp máy xúc lật, cự ly trung bình <=100 m | 100m3 | 0 | 78.840 | 1.803.713 | 1.882.553 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đá nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 nguyên khai | 0 | 3.903.417 | 0 | 3.903.417 |
| Vận chuyển đá nổ mìn trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 nguyên khai | 0 | 946.541 | 0 | 946.541 |
| Bốc, xúc, vận chuyển đất trong hầm bằng xe cải tiến , cự ly <= 100m | 100m3 nguyên khai | 0 | 2.528.374 | 0 | 2.528.374 |
| Vận chuyển đất trong hầm tiếp theo 100m bằng xe cải tiến | 100m3 nguyên khai | 0 | 732.504 | 0 | 732.504 |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=500 m | 100m3 | 0 | 68.916 | 1.027.071 | 1.095.987 |
| Đắp đất, cát mặt bằng công trình bằng tàu hút, cự ly <=1000 m | 100m3 | 0 | 91.888 | 1.912.324 | 2.004.212 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km | 100m3 cát | 92.400 | 18.091 | 115.069 | 225.560 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1 Km | 100m3 cát | 101.640 | 23.204 | 136.848 | 261.692 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=1,5 Km | 100m3 cát | 112.035 | 30.283 | 245.109 | 387.427 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=2,0 Km | 100m3 cát | 122.430 | 43.262 | 310.040 | 475.732 |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy ( Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển > 2,0 Km | 100m3 cát | 135.135 | 56.240 | 319.580 | 510.955 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 29.103 | 172.016 | 201.119 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 29.103 | 233.413 | 262.516 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 29.103 | 321.042 | 350.145 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 29.103 | 160.913 | 190.016 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 29.103 | 234.665 | 263.768 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 29.103 | 318.962 | 348.065 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 29.103 | 395.514 | 424.617 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 29.103 | 164.603 | 193.706 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 29.103 | 226.157 | 255.260 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 29.103 | 316.543 | 345.646 |
| San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 29.103 | 395.047 | 424.150 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 58.207 | 191.649 | 249.856 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 58.207 | 269.246 | 327.453 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 58.207 | 331.619 | 389.826 |
| Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 58.207 | 349.336 | 407.543 |