Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 288.528 | 3.729.273 | 7.047.801 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 308.744 | 3.990.560 | 7.329.304 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 472.304 | 11.694.980 | 15.197.284 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 288.528 | 3.729.273 | 7.047.801 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 308.744 | 3.990.560 | 7.329.304 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 472.304 | 11.694.980 | 15.197.284 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II |
| 100m |
| 3.030.000 |
| 521.005 |
| 12.910.678 |
| 16.461.683 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 696.052 | 17.186.386 | 20.912.438 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 740.617 | 18.263.730 | 22.034.347 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 114.860 | 2.387.035 | 5.531.895 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 137.832 | 2.506.387 | 5.674.219 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 160.804 | 13.162.420 | 16.353.224 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 183.776 | 14.024.084 | 17.237.860 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 122.211 | 2.258.553 | 2.380.764 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 261.881 | 4.257.688 | 4.519.569 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) trên cạn | 100m | 0 | 328.500 | 6.146.258 | 6.474.758 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) dưới nước | 100m | 0 | 396.497 | 9.518.621 | 9.915.118 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 210.627 | 897.737 | 1.704.932 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 382.880 | 957.586 | 2.381.678 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 233.224 | 957.586 | 1.787.378 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 421.254 | 1.049.662 | 2.512.128 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 254.543 | 810.265 | 1.661.376 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 459.200 | 860.907 | 2.361.319 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 275.861 | 860.907 | 1.733.336 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 497.574 | 943.775 | 2.482.561 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 297.180 | 727.397 | 1.621.145 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 535.521 | 773.435 | 2.350.168 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 318.498 | 773.435 | 1.688.501 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 573.894 | 870.114 | 2.485.220 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 4.590.450 | 293.653 | 2.107.353 | 6.991.456 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 6.936.680 | 531.916 | 3.053.769 | 10.522.365 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 11.221.100 | 626.430 | 3.596.381 | 15.443.911 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 4.590.450 | 337.613 | 2.422.825 | 7.350.888 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 6.936.680 | 611.044 | 3.508.049 | 11.055.773 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 11.221.100 | 764.904 | 4.391.370 | 16.377.374 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 4.590.450 | 272.552 | 1.955.926 | 6.818.928 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 6.936.680 | 494.550 | 2.839.249 | 10.270.479 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 11.221.100 | 549.500 | 3.154.720 | 14.925.320 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 4.590.450 | 320.029 | 2.296.636 | 7.207.115 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 6.936.680 | 538.510 | 3.091.626 | 10.566.816 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 11.221.100 | 674.786 | 3.848.758 | 15.744.644 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 17.341.700 | 901.180 | 5.738.761 | 23.981.641 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 23.054.260 | 1.226.484 | 8.062.723 | 32.343.467 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 30.092.950 | 1.595.748 | 10.981.486 | 42.670.184 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 17.341.700 | 1.099.000 | 6.998.490 | 25.439.190 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 23.054.260 | 1.494.640 | 9.825.540 | 34.374.440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 30.092.950 | 1.943.032 | 12.787.652 | 44.823.634 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 17.341.700 | 791.280 | 5.038.912 | 23.171.892 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 23.054.260 | 1.077.020 | 7.080.168 | 31.211.448 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 30.092.950 | 1.397.928 | 9.204.220 | 40.695.098 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 17.341.700 | 971.516 | 6.158.671 | 24.471.887 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 23.054.260 | 1.323.196 | 8.626.246 | 33.003.702 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 30.092.950 | 1.718.836 | 11.227.125 | 43.038.911 |
| 100m |
| 3.030.000 |
| 521.005 |
| 12.910.678 |
| 16.461.683 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 696.052 | 17.186.386 | 20.912.438 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 740.617 | 18.263.730 | 22.034.347 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 114.860 | 2.387.035 | 5.531.895 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 137.832 | 2.506.387 | 5.674.219 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 3.030.000 | 160.804 | 13.162.420 | 16.353.224 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 3.030.000 | 183.776 | 14.024.084 | 17.237.860 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 122.211 | 2.258.553 | 2.380.764 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 261.881 | 4.257.688 | 4.519.569 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) trên cạn | 100m | 0 | 328.500 | 6.146.258 | 6.474.758 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) dưới nước | 100m | 0 | 396.497 | 9.518.621 | 9.915.118 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 210.627 | 897.737 | 1.704.932 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 382.880 | 957.586 | 2.381.678 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 233.224 | 957.586 | 1.787.378 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 421.254 | 1.049.662 | 2.512.128 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 254.543 | 810.265 | 1.661.376 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 459.200 | 860.907 | 2.361.319 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 275.861 | 860.907 | 1.733.336 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 497.574 | 943.775 | 2.482.561 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 297.180 | 727.397 | 1.621.145 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 535.521 | 773.435 | 2.350.168 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 596.568 | 318.498 | 773.435 | 1.688.501 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 1.041.212 | 573.894 | 870.114 | 2.485.220 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 4.590.450 | 293.653 | 2.107.353 | 6.991.456 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 6.936.680 | 531.916 | 3.053.769 | 10.522.365 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 11.221.100 | 626.430 | 3.596.381 | 15.443.911 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 4.590.450 | 337.613 | 2.422.825 | 7.350.888 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 6.936.680 | 611.044 | 3.508.049 | 11.055.773 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 11.221.100 | 764.904 | 4.391.370 | 16.377.374 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 4.590.450 | 272.552 | 1.955.926 | 6.818.928 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 6.936.680 | 494.550 | 2.839.249 | 10.270.479 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 11.221.100 | 549.500 | 3.154.720 | 14.925.320 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 4.590.450 | 320.029 | 2.296.636 | 7.207.115 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 6.936.680 | 538.510 | 3.091.626 | 10.566.816 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 11.221.100 | 674.786 | 3.848.758 | 15.744.644 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 17.341.700 | 901.180 | 5.738.761 | 23.981.641 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 23.054.260 | 1.226.484 | 8.062.723 | 32.343.467 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 30.092.950 | 1.595.748 | 10.981.486 | 42.670.184 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 17.341.700 | 1.099.000 | 6.998.490 | 25.439.190 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 23.054.260 | 1.494.640 | 9.825.540 | 34.374.440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 30.092.950 | 1.943.032 | 12.787.652 | 44.823.634 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 17.341.700 | 791.280 | 5.038.912 | 23.171.892 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 23.054.260 | 1.077.020 | 7.080.168 | 31.211.448 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 30.092.950 | 1.397.928 | 9.204.220 | 40.695.098 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 17.341.700 | 971.516 | 6.158.671 | 24.471.887 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 23.054.260 | 1.323.196 | 8.626.246 | 33.003.702 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 30.092.950 | 1.718.836 | 11.227.125 | 43.038.911 |