Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 24.777 | 0 | 24.777 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 38.149 | 0 | 38.149 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 57.420 | 0 | 57.420 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 24.777 | 0 | 24.777 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 38.149 | 0 | 38.149 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 57.420 | 0 | 57.420 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 |
| 19.664 |
| 0 |
| 19.664 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 26.744 | 0 | 26.744 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 40.116 | 0 | 40.116 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 59.780 | 0 | 59.780 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 21.238 | 0 | 21.238 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 28.710 | 0 | 28.710 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 42.869 | 0 | 42.869 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 62.926 | 0 | 62.926 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 23.597 | 0 | 23.597 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 31.463 | 0 | 31.463 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 45.622 | 0 | 45.622 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 66.859 | 0 | 66.859 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 29.890 | 0 | 29.890 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 46.802 | 0 | 46.802 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 74.725 | 0 | 74.725 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 121.920 | 0 | 121.920 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 42.869 | 0 | 42.869 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 62.140 | 0 | 62.140 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 92.030 | 0 | 92.030 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 141.584 | 0 | 141.584 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 19.664 | 0 | 19.664 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 30.283 | 0 | 30.283 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 49.161 | 0 | 49.161 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 78.658 | 0 | 78.658 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 27.924 | 0 | 27.924 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 40.902 | 0 | 40.902 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 59.387 | 0 | 59.387 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 92.030 | 0 | 92.030 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 23.991 | 0 | 23.991 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 35.789 | 0 | 35.789 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 53.094 | 0 | 53.094 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 81.018 | 0 | 81.018 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 26.744 | 0 | 26.744 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 36.969 | 0 | 36.969 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 53.881 | 0 | 53.881 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 81.804 | 0 | 81.804 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 28.317 | 0 | 28.317 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 39.329 | 0 | 39.329 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 56.634 | 0 | 56.634 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 85.344 | 0 | 85.344 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 31.070 | 0 | 31.070 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 42.869 | 0 | 42.869 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 72.365 | 0 | 72.365 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 93.603 | 0 | 93.603 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 20.451 | 0 | 20.451 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 27.530 | 0 | 27.530 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 41.295 | 0 | 41.295 |
| 19.664 |
| 0 |
| 19.664 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 26.744 | 0 | 26.744 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 40.116 | 0 | 40.116 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 59.780 | 0 | 59.780 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 21.238 | 0 | 21.238 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 28.710 | 0 | 28.710 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 42.869 | 0 | 42.869 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 62.926 | 0 | 62.926 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 23.597 | 0 | 23.597 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 31.463 | 0 | 31.463 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 45.622 | 0 | 45.622 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 66.859 | 0 | 66.859 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 29.890 | 0 | 29.890 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 46.802 | 0 | 46.802 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 74.725 | 0 | 74.725 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 121.920 | 0 | 121.920 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 42.869 | 0 | 42.869 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 62.140 | 0 | 62.140 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 92.030 | 0 | 92.030 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 141.584 | 0 | 141.584 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 19.664 | 0 | 19.664 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 30.283 | 0 | 30.283 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 49.161 | 0 | 49.161 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 78.658 | 0 | 78.658 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 27.924 | 0 | 27.924 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 40.902 | 0 | 40.902 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 59.387 | 0 | 59.387 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 92.030 | 0 | 92.030 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 23.991 | 0 | 23.991 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 35.789 | 0 | 35.789 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 53.094 | 0 | 53.094 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 81.018 | 0 | 81.018 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 26.744 | 0 | 26.744 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 36.969 | 0 | 36.969 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 53.881 | 0 | 53.881 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 81.804 | 0 | 81.804 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 28.317 | 0 | 28.317 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 39.329 | 0 | 39.329 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 56.634 | 0 | 56.634 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 85.344 | 0 | 85.344 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 31.070 | 0 | 31.070 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 42.869 | 0 | 42.869 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 72.365 | 0 | 72.365 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 93.603 | 0 | 93.603 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 20.451 | 0 | 20.451 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 27.530 | 0 | 27.530 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 41.295 | 0 | 41.295 |