Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 77.599 | 0 | 77.599 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 87.832 | 0 | 87.832 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 | 151.788 | 0 | 151.788 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 77.599 | 0 | 77.599 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 87.832 | 0 | 87.832 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 | 151.788 | 0 | 151.788 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 |
| 217.449 |
| 0 |
| 217.449 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 200.394 | 0 | 200.394 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 234.504 | 0 | 234.504 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 277.140 | 0 | 277.140 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 1.279 | 0 | 1.279 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 2.132 | 0 | 2.132 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 2.985 | 0 | 2.985 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 3.411 | 0 | 3.411 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 2.558 | 0 | 2.558 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 3.837 | 0 | 3.837 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 63.529 | 0 | 63.529 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 81.437 | 0 | 81.437 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 95.933 | 0 | 95.933 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 150.082 | 0 | 150.082 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 3.411 | 0 | 3.411 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 4.093 | 0 | 4.093 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 79.305 | 0 | 79.305 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 196.130 | 0 | 196.130 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 326.173 | 0 | 326.173 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 13.500 | 25.582 | 111.906 | 150.988 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 21.318 | 74.366 | 95.684 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 8.527 | 45.550 | 54.077 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 13.500 | 86.127 | 81.230 | 180.857 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 80.158 | 38.244 | 118.402 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 70.351 | 34.525 | 104.876 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 10.800 | 33.080 | 260.756 | 304.636 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 13.500 | 48.241 | 361.474 | 423.215 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 26.950 | 81.780 | 856.230 | 964.960 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 36.190 | 95.564 | 939.051 | 1.070.805 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 50.050 | 111.184 | 1.036.868 | 1.198.102 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 65.450 | 129.562 | 1.139.903 | 1.334.915 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 88.550 | 150.696 | 1.252.066 | 1.491.312 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 11.069 | 11.069 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 14.325 | 14.325 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 18.232 | 18.232 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21.488 | 21.488 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 28.650 | 28.650 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 80.584 | 0 | 80.584 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 127.485 | 0 | 127.485 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 277.140 | 0 | 277.140 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 375.206 | 0 | 375.206 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 2.558 | 0 | 2.558 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 3.837 | 0 | 3.837 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 1.279 | 0 | 1.279 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 1.705 | 0 | 1.705 |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 2.132 | 0 | 2.132 |
| 217.449 |
| 0 |
| 217.449 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 200.394 | 0 | 200.394 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 234.504 | 0 | 234.504 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 277.140 | 0 | 277.140 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 1.279 | 0 | 1.279 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 2.132 | 0 | 2.132 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 2.985 | 0 | 2.985 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 3.411 | 0 | 3.411 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 2.558 | 0 | 2.558 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 3.837 | 0 | 3.837 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 63.529 | 0 | 63.529 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 69.072 | 0 | 69.072 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 81.437 | 0 | 81.437 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 95.933 | 0 | 95.933 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 150.082 | 0 | 150.082 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 3.411 | 0 | 3.411 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 4.093 | 0 | 4.093 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 79.305 | 0 | 79.305 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 196.130 | 0 | 196.130 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 326.173 | 0 | 326.173 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 13.500 | 25.582 | 111.906 | 150.988 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 21.318 | 74.366 | 95.684 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 8.527 | 45.550 | 54.077 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 13.500 | 86.127 | 81.230 | 180.857 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 80.158 | 38.244 | 118.402 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 70.351 | 34.525 | 104.876 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 10.800 | 33.080 | 260.756 | 304.636 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 13.500 | 48.241 | 361.474 | 423.215 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 26.950 | 81.780 | 856.230 | 964.960 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 36.190 | 95.564 | 939.051 | 1.070.805 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 50.050 | 111.184 | 1.036.868 | 1.198.102 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 65.450 | 129.562 | 1.139.903 | 1.334.915 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 88.550 | 150.696 | 1.252.066 | 1.491.312 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 11.069 | 11.069 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 14.325 | 14.325 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 18.232 | 18.232 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 21.488 | 21.488 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 28.650 | 28.650 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 80.584 | 0 | 80.584 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 127.485 | 0 | 127.485 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 277.140 | 0 | 277.140 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 375.206 | 0 | 375.206 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 2.558 | 0 | 2.558 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 3.837 | 0 | 3.837 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 1.279 | 0 | 1.279 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 1.705 | 0 | 1.705 |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 2.132 | 0 | 2.132 |