Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 491.908 | 153.493 | 2.403 | 647.804 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 516.939 | 153.493 | 2.403 | 672.835 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.826 | 153.493 | 2.403 | 697.722 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 491.908 | 153.493 | 2.403 | 647.804 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 516.939 | 153.493 | 2.403 | 672.835 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 541.826 | 153.493 | 2.403 | 697.722 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 496.593 |
| 170.548 |
| 12.829 |
| 679.970 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 521.862 | 170.548 | 12.829 | 705.239 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.986 | 170.548 | 12.829 | 730.363 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.593 | 187.603 | 49.687 | 733.883 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 521.862 | 187.603 | 49.687 | 759.152 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.986 | 187.603 | 49.687 | 784.276 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.593 | 196.130 | 73.154 | 765.877 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 521.862 | 196.130 | 73.154 | 791.146 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.986 | 196.130 | 73.154 | 816.270 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 519.568 | 183.339 | 0 | 702.907 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 547.963 | 183.339 | 0 | 731.302 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 529.817 | 149.230 | 0 | 679.047 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 560.119 | 149.230 | 0 | 709.349 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.233 | 153.493 | 2.403 | 665.129 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 533.457 | 153.493 | 2.403 | 689.353 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.541 | 153.493 | 2.403 | 713.437 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 511.658 | 170.548 | 12.829 | 695.035 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.997 | 170.548 | 12.829 | 719.374 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.196 | 170.548 | 12.829 | 743.573 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 511.658 | 187.603 | 49.687 | 748.948 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.997 | 187.603 | 49.687 | 773.287 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.196 | 187.603 | 49.687 | 797.486 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 511.658 | 196.130 | 73.154 | 780.942 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.997 | 196.130 | 73.154 | 805.281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.196 | 196.130 | 73.154 | 829.480 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 453.034 | 74.188 | 0 | 527.222 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 477.102 | 74.188 | 0 | 551.290 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 501.035 | 74.188 | 0 | 575.223 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 449.983 | 65.661 | 0 | 515.644 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 475.206 | 65.661 | 0 | 540.867 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 500.285 | 65.661 | 0 | 565.946 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.864 | 104.887 | 2.403 | 592.154 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.633 | 104.887 | 2.403 | 612.923 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.283 | 104.887 | 2.403 | 633.573 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.460 | 115.973 | 12.829 | 618.262 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 510.426 | 115.973 | 12.829 | 639.228 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.271 | 115.973 | 12.829 | 660.073 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 482.481 | 127.485 | 49.687 | 659.653 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.114 | 127.485 | 49.687 | 685.286 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.602 | 127.485 | 49.687 | 710.774 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 482.481 | 133.027 | 73.154 | 688.662 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.114 | 133.027 | 73.154 | 714.295 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.602 | 133.027 | 73.154 | 739.783 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475.686 | 81.863 | 2.403 | 559.952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 500.957 | 81.863 | 2.403 | 585.223 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.087 | 81.863 | 2.403 | 610.353 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.216 | 90.390 | 12.829 | 583.435 |
| m3 |
| 496.593 |
| 170.548 |
| 12.829 |
| 679.970 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 521.862 | 170.548 | 12.829 | 705.239 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.986 | 170.548 | 12.829 | 730.363 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.593 | 187.603 | 49.687 | 733.883 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 521.862 | 187.603 | 49.687 | 759.152 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.986 | 187.603 | 49.687 | 784.276 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.593 | 196.130 | 73.154 | 765.877 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 521.862 | 196.130 | 73.154 | 791.146 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 546.986 | 196.130 | 73.154 | 816.270 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 519.568 | 183.339 | 0 | 702.907 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 547.963 | 183.339 | 0 | 731.302 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 529.817 | 149.230 | 0 | 679.047 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 560.119 | 149.230 | 0 | 709.349 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.233 | 153.493 | 2.403 | 665.129 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 533.457 | 153.493 | 2.403 | 689.353 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 557.541 | 153.493 | 2.403 | 713.437 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 511.658 | 170.548 | 12.829 | 695.035 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.997 | 170.548 | 12.829 | 719.374 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.196 | 170.548 | 12.829 | 743.573 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 511.658 | 187.603 | 49.687 | 748.948 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.997 | 187.603 | 49.687 | 773.287 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.196 | 187.603 | 49.687 | 797.486 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 511.658 | 196.130 | 73.154 | 780.942 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 535.997 | 196.130 | 73.154 | 805.281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây các kết cấu phức tạp cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 560.196 | 196.130 | 73.154 | 829.480 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 453.034 | 74.188 | 0 | 527.222 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 477.102 | 74.188 | 0 | 551.290 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 501.035 | 74.188 | 0 | 575.223 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 449.983 | 65.661 | 0 | 515.644 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 475.206 | 65.661 | 0 | 540.867 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 500.285 | 65.661 | 0 | 565.946 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.864 | 104.887 | 2.403 | 592.154 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.633 | 104.887 | 2.403 | 612.923 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.283 | 104.887 | 2.403 | 633.573 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.460 | 115.973 | 12.829 | 618.262 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 510.426 | 115.973 | 12.829 | 639.228 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 531.271 | 115.973 | 12.829 | 660.073 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 482.481 | 127.485 | 49.687 | 659.653 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.114 | 127.485 | 49.687 | 685.286 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.602 | 127.485 | 49.687 | 710.774 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 482.481 | 133.027 | 73.154 | 688.662 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.114 | 133.027 | 73.154 | 714.295 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.602 | 133.027 | 73.154 | 739.783 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 475.686 | 81.863 | 2.403 | 559.952 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 500.957 | 81.863 | 2.403 | 585.223 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.087 | 81.863 | 2.403 | 610.353 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.216 | 90.390 | 12.829 | 583.435 |