Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.823 | 115.120 | 1.335 | 664.278 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564.126 | 115.120 | 1.335 | 680.581 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.335 | 115.120 | 1.335 | 696.790 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 547.823 | 115.120 | 1.335 | 664.278 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 564.126 | 115.120 | 1.335 | 680.581 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 580.335 | 115.120 | 1.335 | 696.790 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 550.407 |
| 127.911 |
| 13.057 |
| 691.375 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.787 | 127.911 | 13.057 | 707.755 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583.073 | 127.911 | 13.057 | 724.041 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 550.407 | 140.702 | 48.614 | 739.723 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.787 | 140.702 | 48.614 | 756.103 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583.073 | 140.702 | 48.614 | 772.389 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 550.407 | 147.098 | 72.081 | 769.586 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.787 | 147.098 | 72.081 | 785.966 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583.073 | 147.098 | 72.081 | 802.252 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 499.047 | 102.329 | 2.202 | 603.578 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.289 | 102.329 | 2.202 | 629.820 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 551.381 | 102.329 | 2.202 | 655.912 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.800 | 110.856 | 12.627 | 627.283 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.291 | 110.856 | 12.627 | 653.774 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.632 | 110.856 | 12.627 | 680.115 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.800 | 121.942 | 49.485 | 675.227 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.291 | 121.942 | 49.485 | 701.718 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.632 | 121.942 | 49.485 | 728.059 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.800 | 127.485 | 72.952 | 704.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.291 | 127.485 | 72.952 | 730.728 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.632 | 127.485 | 72.952 | 757.069 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 492.772 | 98.065 | 2.336 | 593.173 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520.657 | 98.065 | 2.336 | 621.058 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 548.382 | 98.065 | 2.336 | 648.783 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 497.487 | 106.592 | 12.761 | 616.840 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.639 | 106.592 | 12.761 | 644.992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.629 | 106.592 | 12.761 | 672.982 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 497.487 | 117.252 | 49.620 | 664.359 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.639 | 117.252 | 49.620 | 692.511 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.629 | 117.252 | 49.620 | 720.501 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 497.487 | 122.368 | 73.087 | 692.942 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.639 | 122.368 | 73.087 | 721.094 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.629 | 122.368 | 73.087 | 749.084 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 478.994 | 199.541 | 2.002 | 680.537 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.605 | 199.541 | 2.002 | 707.148 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 532.063 | 199.541 | 2.002 | 733.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481.264 | 221.712 | 12.426 | 715.402 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.001 | 221.712 | 12.426 | 742.139 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.584 | 221.712 | 12.426 | 768.722 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481.264 | 243.884 | 49.284 | 774.432 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.001 | 243.884 | 49.284 | 801.169 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.584 | 243.884 | 49.284 | 827.752 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481.264 | 254.969 | 72.751 | 808.984 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.001 | 254.969 | 72.751 | 835.721 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.584 | 254.969 | 72.751 | 862.304 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 491.261 | 199.541 | 2.002 | 692.804 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 517.746 | 199.541 | 2.002 | 719.289 |
| m3 |
| 550.407 |
| 127.911 |
| 13.057 |
| 691.375 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.787 | 127.911 | 13.057 | 707.755 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583.073 | 127.911 | 13.057 | 724.041 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 550.407 | 140.702 | 48.614 | 739.723 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.787 | 140.702 | 48.614 | 756.103 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583.073 | 140.702 | 48.614 | 772.389 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 550.407 | 147.098 | 72.081 | 769.586 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 566.787 | 147.098 | 72.081 | 785.966 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 583.073 | 147.098 | 72.081 | 802.252 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 499.047 | 102.329 | 2.202 | 603.578 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.289 | 102.329 | 2.202 | 629.820 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 551.381 | 102.329 | 2.202 | 655.912 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.800 | 110.856 | 12.627 | 627.283 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.291 | 110.856 | 12.627 | 653.774 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.632 | 110.856 | 12.627 | 680.115 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.800 | 121.942 | 49.485 | 675.227 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.291 | 121.942 | 49.485 | 701.718 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.632 | 121.942 | 49.485 | 728.059 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.800 | 127.485 | 72.952 | 704.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 530.291 | 127.485 | 72.952 | 730.728 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.632 | 127.485 | 72.952 | 757.069 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 492.772 | 98.065 | 2.336 | 593.173 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 520.657 | 98.065 | 2.336 | 621.058 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 548.382 | 98.065 | 2.336 | 648.783 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 497.487 | 106.592 | 12.761 | 616.840 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.639 | 106.592 | 12.761 | 644.992 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.629 | 106.592 | 12.761 | 672.982 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 497.487 | 117.252 | 49.620 | 664.359 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.639 | 117.252 | 49.620 | 692.511 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.629 | 117.252 | 49.620 | 720.501 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 497.487 | 122.368 | 73.087 | 692.942 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 525.639 | 122.368 | 73.087 | 721.094 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.629 | 122.368 | 73.087 | 749.084 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 478.994 | 199.541 | 2.002 | 680.537 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.605 | 199.541 | 2.002 | 707.148 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 532.063 | 199.541 | 2.002 | 733.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481.264 | 221.712 | 12.426 | 715.402 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.001 | 221.712 | 12.426 | 742.139 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.584 | 221.712 | 12.426 | 768.722 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481.264 | 243.884 | 49.284 | 774.432 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.001 | 243.884 | 49.284 | 801.169 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.584 | 243.884 | 49.284 | 827.752 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 481.264 | 254.969 | 72.751 | 808.984 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 508.001 | 254.969 | 72.751 | 835.721 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 534.584 | 254.969 | 72.751 | 862.304 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 491.261 | 199.541 | 2.002 | 692.804 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các kết cấu phức tạp cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 517.746 | 199.541 | 2.002 | 719.289 |