Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 615.589 | 81.766 | 5.207 | 702.562 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 623.551 | 81.766 | 5.207 | 710.524 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 631.685 | 81.766 | 5.207 | 718.658 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 615.589 | 81.766 | 5.207 | 702.562 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 623.551 | 81.766 | 5.207 | 710.524 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 631.685 | 81.766 | 5.207 | 718.658 | |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 |
| 1m3 |
| 615.589 |
| 90.118 |
| 47.272 |
| 752.979 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 623.551 | 90.118 | 47.272 | 760.941 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 631.685 | 90.118 | 47.272 | 769.075 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 615.589 | 94.074 | 70.739 | 780.402 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 623.551 | 94.074 | 70.739 | 788.364 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 631.685 | 94.074 | 70.739 | 796.498 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 64.621 | 0 | 852.103 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 64.621 | 0 | 859.029 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 64.621 | 0 | 866.105 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 66.380 | 5.207 | 859.069 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 66.380 | 5.207 | 865.995 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 66.380 | 5.207 | 873.071 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 72.974 | 47.272 | 907.728 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 72.974 | 47.272 | 914.654 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 72.974 | 47.272 | 921.730 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 76.051 | 70.739 | 934.272 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 76.051 | 70.739 | 941.198 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 76.051 | 70.739 | 948.274 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292.673 | 127.911 | 0 | 420.584 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.230 | 127.911 | 0 | 442.141 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 335.666 | 127.911 | 0 | 463.577 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292.673 | 176.944 | 0 | 469.617 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.230 | 176.944 | 0 | 491.174 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 335.666 | 176.944 | 0 | 512.610 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289.522 | 85.274 | 0 | 374.796 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.404 | 85.274 | 0 | 396.678 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333.160 | 85.274 | 0 | 418.434 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289.522 | 113.414 | 0 | 402.936 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.404 | 113.414 | 0 | 424.818 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333.160 | 113.414 | 0 | 446.574 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 108.675 | 25.156 | 0 | 133.831 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.160 | 25.156 | 0 | 134.316 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 109.641 | 25.156 | 0 | 134.797 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 67.908 | 27.714 | 0 | 95.622 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68.368 | 27.714 | 0 | 96.082 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 68.826 | 27.714 | 0 | 96.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 743.715 | 54.149 | 0 | 797.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 54.149 | 0 | 797.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 54.149 | 0 | 799.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 743.715 | 58.839 | 5.207 | 807.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 58.839 | 5.207 | 807.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 58.839 | 5.207 | 809.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 743.715 | 64.808 | 47.272 | 855.795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 64.808 | 47.272 | 855.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 64.808 | 47.272 | 857.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 743.715 | 67.793 | 70.739 | 882.247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 67.793 | 70.739 | 882.202 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 |
| 1m3 |
| 615.589 |
| 90.118 |
| 47.272 |
| 752.979 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 623.551 | 90.118 | 47.272 | 760.941 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 631.685 | 90.118 | 47.272 | 769.075 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 615.589 | 94.074 | 70.739 | 780.402 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 623.551 | 94.074 | 70.739 | 788.364 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (11,5x9x24)cm, chiều dày 11,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 631.685 | 94.074 | 70.739 | 796.498 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 64.621 | 0 | 852.103 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 64.621 | 0 | 859.029 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 64.621 | 0 | 866.105 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 66.380 | 5.207 | 859.069 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 66.380 | 5.207 | 865.995 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 66.380 | 5.207 | 873.071 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 72.974 | 47.272 | 907.728 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 72.974 | 47.272 | 914.654 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 72.974 | 47.272 | 921.730 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | 1m3 | 787.482 | 76.051 | 70.739 | 934.272 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | 1m3 | 794.408 | 76.051 | 70.739 | 941.198 |
| Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | 1m3 | 801.484 | 76.051 | 70.739 | 948.274 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292.673 | 127.911 | 0 | 420.584 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.230 | 127.911 | 0 | 442.141 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 335.666 | 127.911 | 0 | 463.577 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 292.673 | 176.944 | 0 | 469.617 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 314.230 | 176.944 | 0 | 491.174 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 335.666 | 176.944 | 0 | 512.610 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289.522 | 85.274 | 0 | 374.796 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.404 | 85.274 | 0 | 396.678 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333.160 | 85.274 | 0 | 418.434 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 289.522 | 113.414 | 0 | 402.936 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 311.404 | 113.414 | 0 | 424.818 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 333.160 | 113.414 | 0 | 446.574 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 108.675 | 25.156 | 0 | 133.831 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.160 | 25.156 | 0 | 134.316 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 109.641 | 25.156 | 0 | 134.797 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 67.908 | 27.714 | 0 | 95.622 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 68.368 | 27.714 | 0 | 96.082 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 68.826 | 27.714 | 0 | 96.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 743.715 | 54.149 | 0 | 797.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 54.149 | 0 | 797.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 54.149 | 0 | 799.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 743.715 | 58.839 | 5.207 | 807.761 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 58.839 | 5.207 | 807.716 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 58.839 | 5.207 | 809.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 743.715 | 64.808 | 47.272 | 855.795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 64.808 | 47.272 | 855.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 64.808 | 47.272 | 857.424 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 743.715 | 67.793 | 70.739 | 882.247 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 67.793 | 70.739 | 882.202 |