Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 67.793 | 70.739 | 883.876 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 755.774 | 46.474 | 0 | 802.248 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 46.474 | 0 | 802.191 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 67.793 | 70.739 | 883.876 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 755.774 | 46.474 | 0 | 802.248 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 46.474 | 0 | 802.191 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 |
| 1m3 |
| 757.865 |
| 46.474 |
| 0 |
| 804.339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 755.774 | 47.753 | 5.207 | 808.734 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 47.753 | 5.207 | 808.677 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 757.865 | 47.753 | 5.207 | 810.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 755.774 | 52.444 | 47.272 | 855.490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 52.444 | 47.272 | 855.433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 757.865 | 52.444 | 47.272 | 857.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | 1m3 | 755.774 | 55.002 | 70.739 | 881.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 55.002 | 70.739 | 881.458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 757.865 | 55.002 | 70.739 | 883.606 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 743.715 | 52.017 | 0 | 795.732 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 52.017 | 0 | 795.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 52.017 | 0 | 797.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 743.715 | 56.707 | 5.207 | 805.629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 56.707 | 5.207 | 805.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 56.707 | 5.207 | 807.258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 743.715 | 62.250 | 47.272 | 853.237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 62.250 | 47.272 | 853.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 62.250 | 47.272 | 854.866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | 1m3 | 743.715 | 65.235 | 70.739 | 879.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 65.235 | 70.739 | 879.644 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 65.235 | 70.739 | 881.318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 742.665 | 43.063 | 0 | 785.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 43.063 | 0 | 785.683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 43.063 | 0 | 787.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 742.665 | 46.901 | 5.207 | 794.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 46.901 | 5.207 | 794.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 46.901 | 5.207 | 796.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 742.665 | 51.591 | 47.272 | 841.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 51.591 | 47.272 | 841.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 51.591 | 47.272 | 843.157 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 742.665 | 53.723 | 70.739 | 867.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 53.723 | 70.739 | 867.082 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 53.723 | 70.739 | 868.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 740.513 | 49.885 | 0 | 790.398 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 49.885 | 0 | 790.360 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 49.885 | 0 | 791.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 740.513 | 51.591 | 5.207 | 797.311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 51.591 | 5.207 | 797.273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 51.591 | 5.207 | 798.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 740.513 | 56.281 | 47.272 | 844.066 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 56.281 | 47.272 | 844.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 56.281 | 47.272 | 845.423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | 1m3 | 740.513 | 58.839 | 70.739 | 870.091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 58.839 | 70.739 | 870.053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 58.839 | 70.739 | 871.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 732.585 | 40.932 | 0 | 773.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 |
| 1m3 |
| 757.865 |
| 46.474 |
| 0 |
| 804.339 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 755.774 | 47.753 | 5.207 | 808.734 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 47.753 | 5.207 | 808.677 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 757.865 | 47.753 | 5.207 | 810.825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 755.774 | 52.444 | 47.272 | 855.490 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 52.444 | 47.272 | 855.433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 757.865 | 52.444 | 47.272 | 857.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | 1m3 | 755.774 | 55.002 | 70.739 | 881.515 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 755.717 | 55.002 | 70.739 | 881.458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 757.865 | 55.002 | 70.739 | 883.606 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 743.715 | 52.017 | 0 | 795.732 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 52.017 | 0 | 795.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 52.017 | 0 | 797.361 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 743.715 | 56.707 | 5.207 | 805.629 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 56.707 | 5.207 | 805.584 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 56.707 | 5.207 | 807.258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 743.715 | 62.250 | 47.272 | 853.237 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 62.250 | 47.272 | 853.192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 62.250 | 47.272 | 854.866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | 1m3 | 743.715 | 65.235 | 70.739 | 879.689 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 743.670 | 65.235 | 70.739 | 879.644 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 745.344 | 65.235 | 70.739 | 881.318 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 742.665 | 43.063 | 0 | 785.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 43.063 | 0 | 785.683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 43.063 | 0 | 787.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 742.665 | 46.901 | 5.207 | 794.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 46.901 | 5.207 | 794.728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 46.901 | 5.207 | 796.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 742.665 | 51.591 | 47.272 | 841.528 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 51.591 | 47.272 | 841.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 51.591 | 47.272 | 843.157 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 742.665 | 53.723 | 70.739 | 867.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.620 | 53.723 | 70.739 | 867.082 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.294 | 53.723 | 70.739 | 868.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 740.513 | 49.885 | 0 | 790.398 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 49.885 | 0 | 790.360 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 49.885 | 0 | 791.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 740.513 | 51.591 | 5.207 | 797.311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 51.591 | 5.207 | 797.273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 51.591 | 5.207 | 798.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 740.513 | 56.281 | 47.272 | 844.066 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 56.281 | 47.272 | 844.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 56.281 | 47.272 | 845.423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m | 1m3 | 740.513 | 58.839 | 70.739 | 870.091 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 740.475 | 58.839 | 70.739 | 870.053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 741.870 | 58.839 | 70.739 | 871.448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 732.585 | 40.932 | 0 | 773.517 |