Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 722.522 | 36.668 | 0 | 759.190 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 36.668 | 0 | 759.943 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 722.542 | 37.947 | 5.207 | 765.696 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 722.522 | 36.668 | 0 | 759.190 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 36.668 | 0 | 759.943 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 722.542 | 37.947 | 5.207 | 765.696 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 |
| 1m3 |
| 722.522 |
| 37.947 |
| 5.207 |
| 765.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 37.947 | 5.207 | 766.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 722.542 | 41.358 | 47.272 | 811.172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 722.522 | 41.358 | 47.272 | 811.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 41.358 | 47.272 | 811.905 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 722.542 | 43.063 | 70.739 | 836.344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 722.522 | 43.063 | 70.739 | 836.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 43.063 | 70.739 | 837.077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 735.998 | 31.551 | 0 | 767.549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 31.551 | 0 | 774.521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 31.551 | 0 | 775.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 735.998 | 32.404 | 5.207 | 773.609 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 32.404 | 5.207 | 780.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 32.404 | 5.207 | 781.988 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 735.998 | 35.815 | 47.272 | 819.085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 35.815 | 47.272 | 826.057 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 35.815 | 47.272 | 827.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 735.998 | 37.094 | 70.739 | 843.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 37.094 | 70.739 | 850.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 37.094 | 70.739 | 852.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 724.427 | 35.389 | 0 | 759.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 35.389 | 0 | 759.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 35.389 | 0 | 760.521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 724.427 | 36.241 | 5.207 | 765.875 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 36.241 | 5.207 | 765.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 36.241 | 5.207 | 766.580 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 724.427 | 40.079 | 47.272 | 811.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 40.079 | 47.272 | 811.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 40.079 | 47.272 | 812.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m | 1m3 | 724.427 | 41.784 | 70.739 | 836.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 41.784 | 70.739 | 836.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 41.784 | 70.739 | 837.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 727.246 | 30.272 | 0 | 757.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 30.272 | 0 | 757.486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 30.272 | 0 | 758.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 727.246 | 31.125 | 5.207 | 763.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 31.125 | 5.207 | 763.546 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 31.125 | 5.207 | 764.745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 727.246 | 34.110 | 47.272 | 808.628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 34.110 | 47.272 | 808.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 34.110 | 47.272 | 809.795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 727.246 | 35.815 | 70.739 | 833.800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 35.815 | 70.739 | 833.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 35.815 | 70.739 | 834.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 731.777 | 34.110 | 0 | 765.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 34.110 | 0 | 765.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 34.110 | 0 | 766.592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 |
| 1m3 |
| 722.522 |
| 37.947 |
| 5.207 |
| 765.676 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 37.947 | 5.207 | 766.429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 722.542 | 41.358 | 47.272 | 811.172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 722.522 | 41.358 | 47.272 | 811.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 41.358 | 47.272 | 811.905 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 722.542 | 43.063 | 70.739 | 836.344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 722.522 | 43.063 | 70.739 | 836.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 723.275 | 43.063 | 70.739 | 837.077 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 735.998 | 31.551 | 0 | 767.549 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 31.551 | 0 | 774.521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 31.551 | 0 | 775.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 735.998 | 32.404 | 5.207 | 773.609 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 32.404 | 5.207 | 780.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 32.404 | 5.207 | 781.988 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 735.998 | 35.815 | 47.272 | 819.085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 35.815 | 47.272 | 826.057 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 35.815 | 47.272 | 827.464 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 735.998 | 37.094 | 70.739 | 843.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 742.970 | 37.094 | 70.739 | 850.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 744.377 | 37.094 | 70.739 | 852.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 724.427 | 35.389 | 0 | 759.816 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 35.389 | 0 | 759.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 35.389 | 0 | 760.521 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 724.427 | 36.241 | 5.207 | 765.875 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 36.241 | 5.207 | 765.855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 36.241 | 5.207 | 766.580 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 724.427 | 40.079 | 47.272 | 811.778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 40.079 | 47.272 | 811.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 40.079 | 47.272 | 812.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m | 1m3 | 724.427 | 41.784 | 70.739 | 836.950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 724.407 | 41.784 | 70.739 | 836.930 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 725.132 | 41.784 | 70.739 | 837.655 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 727.246 | 30.272 | 0 | 757.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 30.272 | 0 | 757.486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 30.272 | 0 | 758.685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 727.246 | 31.125 | 5.207 | 763.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 31.125 | 5.207 | 763.546 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 31.125 | 5.207 | 764.745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 727.246 | 34.110 | 47.272 | 808.628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 34.110 | 47.272 | 808.596 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 34.110 | 47.272 | 809.795 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 727.246 | 35.815 | 70.739 | 833.800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 727.214 | 35.815 | 70.739 | 833.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 728.413 | 35.815 | 70.739 | 834.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 731.777 | 34.110 | 0 | 765.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 34.110 | 0 | 765.867 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 34.110 | 0 | 766.592 |