Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 731.777 | 34.962 | 5.207 | 771.946 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 34.962 | 5.207 | 771.926 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 34.962 | 5.207 | 772.651 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 731.777 | 34.962 | 5.207 | 771.946 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 34.962 | 5.207 | 771.926 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 34.962 | 5.207 | 772.651 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m |
| 1m3 |
| 731.777 |
| 38.373 |
| 47.272 |
| 817.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 38.373 | 47.272 | 817.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 38.373 | 47.272 | 818.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 731.777 | 40.079 | 70.739 | 842.595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 40.079 | 70.739 | 842.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 40.079 | 70.739 | 843.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 725.120 | 29.420 | 0 | 754.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 29.420 | 0 | 754.511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 29.420 | 0 | 755.571 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 725.120 | 30.272 | 5.207 | 760.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 30.272 | 5.207 | 760.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 30.272 | 5.207 | 761.630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 725.120 | 33.257 | 47.272 | 805.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 33.257 | 47.272 | 805.620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 33.257 | 47.272 | 806.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 725.120 | 34.536 | 70.739 | 830.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 34.536 | 70.739 | 830.366 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 34.536 | 70.739 | 831.426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 732.617 | 32.830 | 0 | 765.447 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 32.830 | 0 | 765.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 32.830 | 0 | 766.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 732.617 | 33.683 | 5.207 | 771.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 33.683 | 5.207 | 771.487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 33.683 | 5.207 | 772.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 732.617 | 37.094 | 47.272 | 816.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 37.094 | 47.272 | 816.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 37.094 | 47.272 | 817.688 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | 1m3 | 732.617 | 38.800 | 70.739 | 842.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 38.800 | 70.739 | 842.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 38.800 | 70.739 | 842.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 719.014 | 28.140 | 0 | 747.154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 28.140 | 0 | 747.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 28.140 | 0 | 748.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 719.014 | 28.993 | 5.207 | 753.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 28.993 | 5.207 | 753.188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 28.993 | 5.207 | 754.164 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 719.014 | 31.978 | 47.272 | 798.264 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 31.978 | 47.272 | 798.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 31.978 | 47.272 | 799.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 719.014 | 33.257 | 70.739 | 823.010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 33.257 | 70.739 | 822.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 33.257 | 70.739 | 823.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 718.967 | 31.551 | 0 | 750.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.947 | 31.551 | 0 | 750.498 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.672 | 31.551 | 0 | 751.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 718.967 | 32.404 | 5.207 | 756.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.947 | 32.404 | 5.207 | 756.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m |
| 1m3 |
| 731.777 |
| 38.373 |
| 47.272 |
| 817.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 38.373 | 47.272 | 817.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 38.373 | 47.272 | 818.127 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m | 1m3 | 731.777 | 40.079 | 70.739 | 842.595 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 731.757 | 40.079 | 70.739 | 842.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 732.482 | 40.079 | 70.739 | 843.300 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 725.120 | 29.420 | 0 | 754.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 29.420 | 0 | 754.511 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 29.420 | 0 | 755.571 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 725.120 | 30.272 | 5.207 | 760.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 30.272 | 5.207 | 760.570 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 30.272 | 5.207 | 761.630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 725.120 | 33.257 | 47.272 | 805.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 33.257 | 47.272 | 805.620 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 33.257 | 47.272 | 806.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 725.120 | 34.536 | 70.739 | 830.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 725.091 | 34.536 | 70.739 | 830.366 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 726.151 | 34.536 | 70.739 | 831.426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 732.617 | 32.830 | 0 | 765.447 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 32.830 | 0 | 765.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 32.830 | 0 | 766.152 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 732.617 | 33.683 | 5.207 | 771.507 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 33.683 | 5.207 | 771.487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 33.683 | 5.207 | 772.212 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 732.617 | 37.094 | 47.272 | 816.983 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 37.094 | 47.272 | 816.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 37.094 | 47.272 | 817.688 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m | 1m3 | 732.617 | 38.800 | 70.739 | 842.156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 732.597 | 38.800 | 70.739 | 842.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 733.322 | 38.800 | 70.739 | 842.861 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 719.014 | 28.140 | 0 | 747.154 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 28.140 | 0 | 747.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 28.140 | 0 | 748.104 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 719.014 | 28.993 | 5.207 | 753.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 28.993 | 5.207 | 753.188 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 28.993 | 5.207 | 754.164 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m | 1m3 | 719.014 | 31.978 | 47.272 | 798.264 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 31.978 | 47.272 | 798.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao<=50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 31.978 | 47.272 | 799.214 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m | 1m3 | 719.014 | 33.257 | 70.739 | 823.010 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.988 | 33.257 | 70.739 | 822.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao>50m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.964 | 33.257 | 70.739 | 823.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m | 1m3 | 718.967 | 31.551 | 0 | 750.518 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.947 | 31.551 | 0 | 750.498 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, vữa WALL 900 CLAIR mác 75 | 1m3 | 719.672 | 31.551 | 0 | 751.223 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m | 1m3 | 718.967 | 32.404 | 5.207 | 756.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, vữa WALL 600 CLAIR mác 50 | 1m3 | 718.947 | 32.404 | 5.207 | 756.558 |