Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 123.647 | 32.565 | 696.943 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404.945 | 130.896 | 32.565 | 568.406 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.690 | 130.896 | 32.565 | 620.151 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 123.647 | 32.565 | 696.943 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404.945 | 130.896 | 32.565 | 568.406 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.690 | 130.896 | 32.565 | 620.151 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 510.178 |
| 130.896 |
| 32.565 |
| 673.639 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 130.896 | 32.565 | 704.192 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404.945 | 79.305 | 13.047 | 497.297 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.690 | 79.305 | 13.047 | 549.042 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510.178 | 79.305 | 13.047 | 602.530 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 79.305 | 13.047 | 633.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404.945 | 94.228 | 13.047 | 512.220 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.690 | 94.228 | 13.047 | 563.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510.178 | 94.228 | 13.047 | 617.453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 94.228 | 13.047 | 648.006 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 749.027 | 181.207 | 23.708 | 953.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 802.034 | 181.207 | 23.708 | 1.006.949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 856.827 | 181.207 | 23.708 | 1.061.742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 888.126 | 181.207 | 23.708 | 1.093.041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 702.687 | 153.067 | 23.708 | 879.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 755.694 | 153.067 | 23.708 | 932.469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 810.488 | 153.067 | 23.708 | 987.263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 841.787 | 153.067 | 23.708 | 1.018.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 604.552 | 145.819 | 23.708 | 774.079 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 657.558 | 145.819 | 23.708 | 827.085 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 712.352 | 145.819 | 23.708 | 881.879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 743.651 | 145.819 | 23.708 | 913.178 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 604.552 | 134.307 | 18.318 | 757.177 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657.558 | 134.307 | 18.318 | 810.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 712.352 | 134.307 | 18.318 | 864.977 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743.651 | 134.307 | 18.318 | 896.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 133.697 | 73.316 | 615.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 133.697 | 73.316 | 668.224 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 133.697 | 73.316 | 722.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 133.697 | 73.316 | 753.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 160.345 | 275.132 | 844.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 160.345 | 275.132 | 896.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 160.345 | 275.132 | 950.707 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 160.345 | 275.132 | 981.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 251.314 | 73.316 | 733.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 251.314 | 73.316 | 785.841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 251.314 | 73.316 | 839.860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 251.314 | 73.316 | 870.715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 301.393 | 275.132 | 985.480 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 301.393 | 275.132 | 1.037.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 301.393 | 275.132 | 1.091.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 301.393 | 275.132 | 1.122.610 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.973 | 119.384 | 19.014 | 555.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 470.255 | 119.384 | 19.014 | 608.653 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.332 | 119.384 | 19.014 | 663.730 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556.792 | 119.384 | 19.014 | 695.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.973 | 191.866 | 15.862 | 624.701 |
| m3 |
| 510.178 |
| 130.896 |
| 32.565 |
| 673.639 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang xoáy trôn ốc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 130.896 | 32.565 | 704.192 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404.945 | 79.305 | 13.047 | 497.297 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.690 | 79.305 | 13.047 | 549.042 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510.178 | 79.305 | 13.047 | 602.530 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 79.305 | 13.047 | 633.083 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404.945 | 94.228 | 13.047 | 512.220 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.690 | 94.228 | 13.047 | 563.965 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510.178 | 94.228 | 13.047 | 617.453 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540.731 | 94.228 | 13.047 | 648.006 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 150 | m3 | 749.027 | 181.207 | 23.708 | 953.942 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 200 | m3 | 802.034 | 181.207 | 23.708 | 1.006.949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 250 | m3 | 856.827 | 181.207 | 23.708 | 1.061.742 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=100 cm, mác 300 | m3 | 888.126 | 181.207 | 23.708 | 1.093.041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 150 | m3 | 702.687 | 153.067 | 23.708 | 879.462 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 200 | m3 | 755.694 | 153.067 | 23.708 | 932.469 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | m3 | 810.488 | 153.067 | 23.708 | 987.263 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 300 | m3 | 841.787 | 153.067 | 23.708 | 1.018.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 150 | m3 | 604.552 | 145.819 | 23.708 | 774.079 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 200 | m3 | 657.558 | 145.819 | 23.708 | 827.085 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 250 | m3 | 712.352 | 145.819 | 23.708 | 881.879 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống >200 cm, mác 300 | m3 | 743.651 | 145.819 | 23.708 | 913.178 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 604.552 | 134.307 | 18.318 | 757.177 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 657.558 | 134.307 | 18.318 | 810.183 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 712.352 | 134.307 | 18.318 | 864.977 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 743.651 | 134.307 | 18.318 | 896.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 133.697 | 73.316 | 615.968 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 133.697 | 73.316 | 668.224 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 133.697 | 73.316 | 722.243 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 133.697 | 73.316 | 753.098 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 160.345 | 275.132 | 844.432 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 160.345 | 275.132 | 896.688 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 160.345 | 275.132 | 950.707 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 160.345 | 275.132 | 981.562 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 251.314 | 73.316 | 733.585 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 251.314 | 73.316 | 785.841 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 251.314 | 73.316 | 839.860 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 251.314 | 73.316 | 870.715 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.955 | 301.393 | 275.132 | 985.480 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461.211 | 301.393 | 275.132 | 1.037.736 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515.230 | 301.393 | 275.132 | 1.091.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.085 | 301.393 | 275.132 | 1.122.610 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.973 | 119.384 | 19.014 | 555.371 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 470.255 | 119.384 | 19.014 | 608.653 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525.332 | 119.384 | 19.014 | 663.730 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556.792 | 119.384 | 19.014 | 695.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 416.973 | 191.866 | 15.862 | 624.701 |