Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 150 | m3 | 448.892 | 180.468 | 158.189 | 787.549 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 200 | m3 | 505.941 | 180.468 | 158.189 | 844.598 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 250 | m3 | 568.781 | 180.468 | 158.189 | 907.438 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 150 | m3 | 448.892 | 180.468 | 158.189 | 787.549 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 200 | m3 | 505.941 | 180.468 | 158.189 | 844.598 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 250 | m3 | 568.781 | 180.468 | 158.189 | 907.438 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 300 |
| m3 |
| 608.055 |
| 180.468 |
| 158.189 |
| 946.712 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 150 | m3 | 442.009 | 53.295 | 116.660 | 611.964 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 200 | m3 | 498.229 | 53.295 | 116.660 | 668.184 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 250 | m3 | 560.152 | 53.295 | 116.660 | 730.107 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 300 | m3 | 598.854 | 53.295 | 116.660 | 768.809 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 150 | m3 | 450.284 | 123.130 | 137.470 | 710.884 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 200 | m3 | 507.334 | 123.130 | 137.470 | 767.934 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 250 | m3 | 570.173 | 123.130 | 137.470 | 830.773 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 300 | m3 | 609.447 | 123.130 | 137.470 | 870.047 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 150 | m3 | 448.632 | 237.209 | 175.312 | 861.153 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 200 | m3 | 505.681 | 237.209 | 175.312 | 918.202 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 250 | m3 | 568.520 | 237.209 | 175.312 | 981.041 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 300 | m3 | 607.795 | 237.209 | 175.312 | 1.020.316 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 150 | m3 | 415.248 | 259.721 | 118.811 | 793.780 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 200 | m3 | 471.739 | 259.721 | 118.811 | 850.271 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 250 | m3 | 533.962 | 259.721 | 118.811 | 912.494 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 300 | m3 | 572.851 | 259.721 | 118.811 | 951.383 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 150 | m3 | 446.459 | 300.887 | 129.211 | 876.557 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 200 | m3 | 503.509 | 300.887 | 129.211 | 933.607 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 250 | m3 | 566.348 | 300.887 | 129.211 | 996.446 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 300 | m3 | 605.622 | 300.887 | 129.211 | 1.035.720 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 150 | m3 | 452.062 | 141.967 | 130.718 | 724.747 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 200 | m3 | 509.112 | 141.967 | 130.718 | 781.797 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 250 | m3 | 571.951 | 141.967 | 130.718 | 844.636 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 300 | m3 | 611.225 | 141.967 | 130.718 | 883.910 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 575.392 | 223.288 | 126.893 | 925.573 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 630.360 | 223.288 | 126.893 | 980.541 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 672.384 | 223.288 | 126.893 | 1.022.565 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 677.637 | 223.288 | 126.893 | 1.027.818 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 606.894 | 159.885 | 137.470 | 904.249 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 661.863 | 159.885 | 137.470 | 959.218 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 703.887 | 159.885 | 137.470 | 1.001.242 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 709.140 | 159.885 | 137.470 | 1.006.495 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 590.855 | 219.612 | 145.118 | 955.585 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 645.824 | 219.612 | 145.118 | 1.010.554 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 687.848 | 219.612 | 145.118 | 1.052.578 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 693.101 | 219.612 | 145.118 | 1.057.831 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 150 | 1m3 | 607.717 | 176.425 | 130.661 | 914.803 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 200 | 1m3 | 662.686 | 176.425 | 130.661 | 969.772 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 250 | 1m3 | 704.710 | 176.425 | 130.661 | 1.011.796 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 300 | 1m3 | 709.963 | 176.425 | 130.661 | 1.017.049 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 150 | 1m3 | 607.717 | 279.799 | 181.472 | 1.068.988 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 200 | 1m3 | 662.686 | 279.799 | 181.472 | 1.123.957 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 250 | 1m3 | 704.710 | 279.799 | 181.472 | 1.165.981 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 300 | 1m3 | 709.963 | 279.799 | 181.472 | 1.171.234 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 884.353 | 780.589 | 117.180 | 1.782.122 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 939.321 | 780.589 | 117.180 | 1.837.090 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông toàn tiết diện hầm ngang, mác 300 |
| m3 |
| 608.055 |
| 180.468 |
| 158.189 |
| 946.712 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 150 | m3 | 442.009 | 53.295 | 116.660 | 611.964 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 200 | m3 | 498.229 | 53.295 | 116.660 | 668.184 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 250 | m3 | 560.152 | 53.295 | 116.660 | 730.107 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền hầm, mác 300 | m3 | 598.854 | 53.295 | 116.660 | 768.809 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 150 | m3 | 450.284 | 123.130 | 137.470 | 710.884 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 200 | m3 | 507.334 | 123.130 | 137.470 | 767.934 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 250 | m3 | 570.173 | 123.130 | 137.470 | 830.773 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường hầm, mác 300 | m3 | 609.447 | 123.130 | 137.470 | 870.047 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 150 | m3 | 448.632 | 237.209 | 175.312 | 861.153 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 200 | m3 | 505.681 | 237.209 | 175.312 | 918.202 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 250 | m3 | 568.520 | 237.209 | 175.312 | 981.041 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông vòm hầm, mác 300 | m3 | 607.795 | 237.209 | 175.312 | 1.020.316 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 150 | m3 | 415.248 | 259.721 | 118.811 | 793.780 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 200 | m3 | 471.739 | 259.721 | 118.811 | 850.271 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 250 | m3 | 533.962 | 259.721 | 118.811 | 912.494 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm đứng, mác 300 | m3 | 572.851 | 259.721 | 118.811 | 951.383 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 150 | m3 | 446.459 | 300.887 | 129.211 | 876.557 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 200 | m3 | 503.509 | 300.887 | 129.211 | 933.607 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 250 | m3 | 566.348 | 300.887 | 129.211 | 996.446 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông hầm nghiêng, mác 300 | m3 | 605.622 | 300.887 | 129.211 | 1.035.720 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 150 | m3 | 452.062 | 141.967 | 130.718 | 724.747 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 200 | m3 | 509.112 | 141.967 | 130.718 | 781.797 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 250 | m3 | 571.951 | 141.967 | 130.718 | 844.636 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nút hầm, mác 300 | m3 | 611.225 | 141.967 | 130.718 | 883.910 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 575.392 | 223.288 | 126.893 | 925.573 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 630.360 | 223.288 | 126.893 | 980.541 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 672.384 | 223.288 | 126.893 | 1.022.565 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 677.637 | 223.288 | 126.893 | 1.027.818 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 606.894 | 159.885 | 137.470 | 904.249 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 661.863 | 159.885 | 137.470 | 959.218 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 703.887 | 159.885 | 137.470 | 1.001.242 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 709.140 | 159.885 | 137.470 | 1.006.495 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 590.855 | 219.612 | 145.118 | 955.585 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 645.824 | 219.612 | 145.118 | 1.010.554 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 687.848 | 219.612 | 145.118 | 1.052.578 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 693.101 | 219.612 | 145.118 | 1.057.831 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 150 | 1m3 | 607.717 | 176.425 | 130.661 | 914.803 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 200 | 1m3 | 662.686 | 176.425 | 130.661 | 969.772 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 250 | 1m3 | 704.710 | 176.425 | 130.661 | 1.011.796 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm , vữa mác 300 | 1m3 | 709.963 | 176.425 | 130.661 | 1.017.049 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 150 | 1m3 | 607.717 | 279.799 | 181.472 | 1.068.988 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 200 | 1m3 | 662.686 | 279.799 | 181.472 | 1.123.957 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 250 | 1m3 | 704.710 | 279.799 | 181.472 | 1.165.981 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, ống hút trong hầm , Vữa mác 300 | 1m3 | 709.963 | 279.799 | 181.472 | 1.171.234 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M150 | 1m3 | 884.353 | 780.589 | 117.180 | 1.782.122 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M200 | 1m3 | 939.321 | 780.589 | 117.180 | 1.837.090 |