Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 981.345 | 780.589 | 117.180 | 1.879.114 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 986.598 | 780.589 | 117.180 | 1.884.367 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 150 | m3 | 421.645 | 74.615 | 134.475 | 630.735 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
6750 kết quả · 79/QĐ -SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M250 | 1m3 | 981.345 | 780.589 | 117.180 | 1.879.114 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian biến thế, Vữa BT M300 | 1m3 | 986.598 | 780.589 | 117.180 | 1.884.367 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 150 | m3 | 421.645 | 74.615 | 134.475 | 630.735 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 200 | m3 | 478.135 | 74.615 | 134.475 | 687.225 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 250 | m3 | 540.358 | 74.615 | 134.475 | 749.448 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 300 | m3 | 579.247 | 74.615 | 134.475 | 788.337 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 150 | m3 | 421.645 | 83.142 | 187.024 | 691.811 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 200 | m3 | 478.135 | 83.142 | 187.024 | 748.301 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 250 | m3 | 540.358 | 83.142 | 187.024 | 810.524 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 300 | m3 | 579.247 | 83.142 | 187.024 | 849.413 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 150 | m3 | 414.705 | 104.887 | 171.549 | 691.141 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 200 | m3 | 471.202 | 104.887 | 171.549 | 747.638 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 250 | m3 | 533.427 | 104.887 | 171.549 | 809.863 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 300 | m3 | 572.319 | 104.887 | 171.549 | 848.755 |
| Bơm vữa ximăng trong ống luồn cáp | m3 | 1.925.045 | 1.640.201 | 1.566.262 | 5.131.508 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M150 | 1m3 | 371.026 | 57.134 | 111.810 | 539.970 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M200 | 1m3 | 412.798 | 57.134 | 111.810 | 581.742 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M250 | 1m3 | 452.946 | 57.134 | 111.810 | 621.890 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M300 | 1m3 | 494.159 | 57.134 | 111.810 | 663.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 411.967 | 14.945 | 29.076 | 455.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 466.431 | 14.945 | 29.076 | 510.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 528.446 | 14.945 | 29.076 | 572.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 550.683 | 14.945 | 29.076 | 594.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420.206 | 40.902 | 31.456 | 492.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.760 | 40.902 | 31.456 | 548.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.015 | 40.902 | 31.456 | 611.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.697 | 40.902 | 31.456 | 634.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 418.117 | 22.811 | 28.867 | 469.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.393 | 22.811 | 28.867 | 525.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.333 | 22.811 | 28.867 | 588.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558.903 | 22.811 | 28.867 | 610.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577.153 | 126.035 | 42.797 | 745.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.162 | 126.035 | 42.797 | 800.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694.797 | 126.035 | 42.797 | 863.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717.257 | 126.035 | 42.797 | 886.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481.521 | 114.097 | 42.797 | 638.415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536.529 | 114.097 | 42.797 | 693.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599.164 | 114.097 | 42.797 | 756.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621.624 | 114.097 | 42.797 | 778.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461.894 | 102.670 | 40.417 | 604.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516.903 | 102.670 | 40.417 | 659.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579.538 | 102.670 | 40.417 | 722.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601.997 | 102.670 | 40.417 | 745.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.800 | 92.394 | 40.417 | 581.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503.808 | 92.394 | 40.417 | 636.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566.443 | 92.394 | 40.417 | 699.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.903 | 92.394 | 40.417 | 721.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438.987 | 83.142 | 36.846 | 558.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493.996 | 83.142 | 36.846 | 613.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556.631 | 83.142 | 36.846 | 676.619 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 200 | m3 | 478.135 | 74.615 | 134.475 | 687.225 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 250 | m3 | 540.358 | 74.615 | 134.475 | 749.448 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông trên cạn, mác 300 | m3 | 579.247 | 74.615 | 134.475 | 788.337 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 150 | m3 | 421.645 | 83.142 | 187.024 | 691.811 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 200 | m3 | 478.135 | 83.142 | 187.024 | 748.301 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 250 | m3 | 540.358 | 83.142 | 187.024 | 810.524 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ băng bơm bê tông, bê tông bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông dưới nước, mác 300 | m3 | 579.247 | 83.142 | 187.024 | 849.413 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 150 | m3 | 414.705 | 104.887 | 171.549 | 691.141 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 200 | m3 | 471.202 | 104.887 | 171.549 | 747.638 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 250 | m3 | 533.427 | 104.887 | 171.549 | 809.863 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông đường lăn, sân đõ, đổ bằng máy rải bê tông, mác 300 | m3 | 572.319 | 104.887 | 171.549 | 848.755 |
| Bơm vữa ximăng trong ống luồn cáp | m3 | 1.925.045 | 1.640.201 | 1.566.262 | 5.131.508 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M150 | 1m3 | 371.026 | 57.134 | 111.810 | 539.970 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M200 | 1m3 | 412.798 | 57.134 | 111.810 | 581.742 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M250 | 1m3 | 452.946 | 57.134 | 111.810 | 621.890 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, Vữa BT M300 | 1m3 | 494.159 | 57.134 | 111.810 | 663.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 150 | m3 | 411.967 | 14.945 | 29.076 | 455.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 200 | m3 | 466.431 | 14.945 | 29.076 | 510.452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 250 | m3 | 528.446 | 14.945 | 29.076 | 572.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, mác 300 | m3 | 550.683 | 14.945 | 29.076 | 594.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 420.206 | 40.902 | 31.456 | 492.564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 475.760 | 40.902 | 31.456 | 548.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 539.015 | 40.902 | 31.456 | 611.373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561.697 | 40.902 | 31.456 | 634.055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 418.117 | 22.811 | 28.867 | 469.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473.393 | 22.811 | 28.867 | 525.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536.333 | 22.811 | 28.867 | 588.011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 558.903 | 22.811 | 28.867 | 610.581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 577.153 | 126.035 | 42.797 | 745.985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.162 | 126.035 | 42.797 | 800.994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 694.797 | 126.035 | 42.797 | 863.629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 717.257 | 126.035 | 42.797 | 886.089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 481.521 | 114.097 | 42.797 | 638.415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 536.529 | 114.097 | 42.797 | 693.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 599.164 | 114.097 | 42.797 | 756.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 621.624 | 114.097 | 42.797 | 778.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461.894 | 102.670 | 40.417 | 604.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 516.903 | 102.670 | 40.417 | 659.990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579.538 | 102.670 | 40.417 | 722.625 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 601.997 | 102.670 | 40.417 | 745.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 448.800 | 92.394 | 40.417 | 581.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 503.808 | 92.394 | 40.417 | 636.619 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566.443 | 92.394 | 40.417 | 699.254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 588.903 | 92.394 | 40.417 | 721.714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438.987 | 83.142 | 36.846 | 558.975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 493.996 | 83.142 | 36.846 | 613.984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 556.631 | 83.142 | 36.846 | 676.619 |