Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.812.529 | 430.100 | 152.777 | 2.395.406 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.820.317 | 430.100 | 152.777 | 2.403.194 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.826.101 | 430.100 | 152.777 | 2.408.978 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.812.529 | 430.100 | 152.777 | 2.395.406 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.820.317 | 430.100 | 152.777 | 2.403.194 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.826.101 | 430.100 | 152.777 | 2.408.978 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.836.259 |
| 430.100 |
| 152.777 |
| 2.419.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.839.914 | 430.100 | 152.777 | 2.422.791 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.852.203 | 430.100 | 152.777 | 2.435.080 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.852.876 | 430.100 | 152.777 | 2.435.753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 288.420 | 4.326 | 2.115.130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 288.420 | 4.326 | 2.118.861 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 288.420 | 4.326 | 2.130.139 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 288.420 | 4.326 | 2.137.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 288.420 | 4.326 | 2.142.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 288.420 | 4.326 | 2.152.316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 288.420 | 4.326 | 2.155.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 288.420 | 4.326 | 2.167.217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 288.420 | 4.326 | 2.167.845 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 313.720 | 50.271 | 2.186.375 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 313.720 | 50.271 | 2.190.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 313.720 | 50.271 | 2.201.384 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 313.720 | 50.271 | 2.208.662 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 313.720 | 50.271 | 2.214.067 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 313.720 | 50.271 | 2.223.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 313.720 | 50.271 | 2.226.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 313.720 | 50.271 | 2.238.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 313.720 | 50.271 | 2.239.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 341.550 | 100.044 | 2.263.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 341.550 | 100.044 | 2.267.709 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 341.550 | 100.044 | 2.278.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 341.550 | 100.044 | 2.286.265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 341.550 | 100.044 | 2.291.670 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 341.550 | 100.044 | 2.301.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 341.550 | 100.044 | 2.304.580 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 341.550 | 100.044 | 2.316.065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 341.550 | 100.044 | 2.316.693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 356.730 | 152.777 | 2.331.891 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 356.730 | 152.777 | 2.335.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 356.730 | 152.777 | 2.346.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 356.730 | 152.777 | 2.354.178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 356.730 | 152.777 | 2.359.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 356.730 | 152.777 | 2.369.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 356.730 | 152.777 | 2.372.493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 356.730 | 152.777 | 2.383.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 356.730 | 152.777 | 2.384.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 285.890 | 4.326 | 2.083.834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.797.609 | 285.890 | 4.326 | 2.087.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 285.890 | 4.326 | 2.099.893 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 285.890 | 4.326 | 2.107.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 285.890 | 4.326 | 2.113.464 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 285.890 | 4.326 | 2.123.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 285.890 | 4.326 | 2.127.278 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.836.259 |
| 430.100 |
| 152.777 |
| 2.419.136 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.839.914 | 430.100 | 152.777 | 2.422.791 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.852.203 | 430.100 | 152.777 | 2.435.080 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x10,5x40cm -Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.852.876 | 430.100 | 152.777 | 2.435.753 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 288.420 | 4.326 | 2.115.130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 288.420 | 4.326 | 2.118.861 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 288.420 | 4.326 | 2.130.139 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 288.420 | 4.326 | 2.137.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 288.420 | 4.326 | 2.142.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 288.420 | 4.326 | 2.152.316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 288.420 | 4.326 | 2.155.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 288.420 | 4.326 | 2.167.217 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 288.420 | 4.326 | 2.167.845 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 313.720 | 50.271 | 2.186.375 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 313.720 | 50.271 | 2.190.106 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 313.720 | 50.271 | 2.201.384 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 313.720 | 50.271 | 2.208.662 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 313.720 | 50.271 | 2.214.067 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 313.720 | 50.271 | 2.223.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 313.720 | 50.271 | 2.226.977 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 313.720 | 50.271 | 2.238.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 313.720 | 50.271 | 2.239.090 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 341.550 | 100.044 | 2.263.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 341.550 | 100.044 | 2.267.709 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 341.550 | 100.044 | 2.278.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 341.550 | 100.044 | 2.286.265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 341.550 | 100.044 | 2.291.670 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 341.550 | 100.044 | 2.301.164 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 341.550 | 100.044 | 2.304.580 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 341.550 | 100.044 | 2.316.065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 341.550 | 100.044 | 2.316.693 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.822.384 | 356.730 | 152.777 | 2.331.891 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.826.115 | 356.730 | 152.777 | 2.335.622 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.837.393 | 356.730 | 152.777 | 2.346.900 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.844.671 | 356.730 | 152.777 | 2.354.178 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.850.076 | 356.730 | 152.777 | 2.359.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.859.570 | 356.730 | 152.777 | 2.369.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.862.986 | 356.730 | 152.777 | 2.372.493 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.874.471 | 356.730 | 152.777 | 2.383.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 20cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.875.099 | 356.730 | 152.777 | 2.384.606 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 285.890 | 4.326 | 2.083.834 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.797.609 | 285.890 | 4.326 | 2.087.825 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 285.890 | 4.326 | 2.099.893 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 285.890 | 4.326 | 2.107.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 285.890 | 4.326 | 2.113.464 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 285.890 | 4.326 | 2.123.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 285.890 | 4.326 | 2.127.278 |