Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 285.890 | 4.326 | 2.139.567 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 285.890 | 4.326 | 2.140.239 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 308.660 | 50.271 | 2.152.549 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 285.890 | 4.326 | 2.139.567 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 285.890 | 4.326 | 2.140.239 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 308.660 | 50.271 | 2.152.549 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.797.609 |
| 308.660 |
| 50.271 |
| 2.156.540 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 308.660 | 50.271 | 2.168.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 308.660 | 50.271 | 2.176.396 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 308.660 | 50.271 | 2.182.179 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 308.660 | 50.271 | 2.192.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 308.660 | 50.271 | 2.195.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 308.660 | 50.271 | 2.208.282 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 308.660 | 50.271 | 2.208.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 339.020 | 100.044 | 2.232.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.797.609 | 339.020 | 100.044 | 2.236.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 339.020 | 100.044 | 2.248.741 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 339.020 | 100.044 | 2.256.529 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 339.020 | 100.044 | 2.262.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 339.020 | 100.044 | 2.272.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 339.020 | 100.044 | 2.276.126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 339.020 | 100.044 | 2.288.415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 339.020 | 100.044 | 2.289.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 351.670 | 152.777 | 2.298.065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.797.609 | 351.670 | 152.777 | 2.302.056 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 351.670 | 152.777 | 2.314.124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 351.670 | 152.777 | 2.321.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 351.670 | 152.777 | 2.327.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 351.670 | 152.777 | 2.337.854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 351.670 | 152.777 | 2.341.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 351.670 | 152.777 | 2.353.798 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 351.670 | 152.777 | 2.354.470 |
| Xây ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.375.665 | 2.838.344 | 433.097 | 7.647.106 |
| Xây lò nung Clinke bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.236.647 | 2.166.104 | 164.915 | 6.567.666 |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.270.842 | 1.344.479 | 30.279 | 5.645.600 |
| Xây thân xiclon bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.326.840 | 2.688.957 | 813.429 | 7.829.226 |
| Xây gạch chịu lửa trong phểu, trong ống thép | tấn | 4.251.666 | 3.734.663 | 557.408 | 8.543.737 |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút thép | tấn | 4.331.583 | 4.332.209 | 557.408 | 9.221.200 |
| Xây tường lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.200.398 | 2.240.798 | 37.432 | 6.478.628 |
| Xây vòm lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.047.839 | 2.539.571 | 40.294 | 6.627.704 |
| Xây đáy lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.200.398 | 2.091.411 | 24.556 | 6.316.365 |
| Xây đường khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.044.020 | 2.838.344 | 38.863 | 6.921.227 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 773.679 | 247.557 | 53.304 | 1.074.540 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 755.875 | 247.557 | 53.304 | 1.056.736 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796.946 | 247.557 | 53.304 | 1.097.807 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 833.843 | 247.557 | 53.304 | 1.134.704 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823.810 | 247.557 | 53.304 | 1.124.671 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867.314 | 247.557 | 53.304 | 1.168.175 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 899.477 | 247.557 | 53.304 | 1.200.338 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 891.745 | 247.557 | 53.304 | 1.192.606 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939.427 | 247.557 | 53.304 | 1.240.288 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 959.094 | 247.557 | 53.304 | 1.259.955 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 956.244 | 247.557 | 53.304 | 1.257.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.797.609 |
| 308.660 |
| 50.271 |
| 2.156.540 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 308.660 | 50.271 | 2.168.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 308.660 | 50.271 | 2.176.396 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 308.660 | 50.271 | 2.182.179 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 308.660 | 50.271 | 2.192.338 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 308.660 | 50.271 | 2.195.993 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 308.660 | 50.271 | 2.208.282 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 308.660 | 50.271 | 2.208.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 339.020 | 100.044 | 2.232.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.797.609 | 339.020 | 100.044 | 2.236.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 339.020 | 100.044 | 2.248.741 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 339.020 | 100.044 | 2.256.529 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 339.020 | 100.044 | 2.262.312 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 339.020 | 100.044 | 2.272.471 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 339.020 | 100.044 | 2.276.126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 339.020 | 100.044 | 2.288.415 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 339.020 | 100.044 | 2.289.087 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 1.793.618 | 351.670 | 152.777 | 2.298.065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.797.609 | 351.670 | 152.777 | 2.302.056 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.809.677 | 351.670 | 152.777 | 2.314.124 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.817.465 | 351.670 | 152.777 | 2.321.912 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.823.248 | 351.670 | 152.777 | 2.327.695 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.833.407 | 351.670 | 152.777 | 2.337.854 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.837.062 | 351.670 | 152.777 | 2.341.509 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.849.351 | 351.670 | 152.777 | 2.353.798 |
| Xây tường thẳng bằng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp 20x22x40cm -Chiều dày 22cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.850.023 | 351.670 | 152.777 | 2.354.470 |
| Xây ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.375.665 | 2.838.344 | 433.097 | 7.647.106 |
| Xây lò nung Clinke bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.236.647 | 2.166.104 | 164.915 | 6.567.666 |
| Xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.270.842 | 1.344.479 | 30.279 | 5.645.600 |
| Xây thân xiclon bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.326.840 | 2.688.957 | 813.429 | 7.829.226 |
| Xây gạch chịu lửa trong phểu, trong ống thép | tấn | 4.251.666 | 3.734.663 | 557.408 | 8.543.737 |
| Xây gạch chịu lửa trong côn, cút thép | tấn | 4.331.583 | 4.332.209 | 557.408 | 9.221.200 |
| Xây tường lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.200.398 | 2.240.798 | 37.432 | 6.478.628 |
| Xây vòm lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.047.839 | 2.539.571 | 40.294 | 6.627.704 |
| Xây đáy lò bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.200.398 | 2.091.411 | 24.556 | 6.316.365 |
| Xây đường khói bằng gạch chịu lửa | tấn | 4.044.020 | 2.838.344 | 38.863 | 6.921.227 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 773.679 | 247.557 | 53.304 | 1.074.540 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 755.875 | 247.557 | 53.304 | 1.056.736 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 796.946 | 247.557 | 53.304 | 1.097.807 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 833.843 | 247.557 | 53.304 | 1.134.704 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 823.810 | 247.557 | 53.304 | 1.124.671 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 867.314 | 247.557 | 53.304 | 1.168.175 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 899.477 | 247.557 | 53.304 | 1.200.338 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 891.745 | 247.557 | 53.304 | 1.192.606 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 939.427 | 247.557 | 53.304 | 1.240.288 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 959.094 | 247.557 | 53.304 | 1.259.955 |
| Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 956.244 | 247.557 | 53.304 | 1.257.105 |