Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 796.950 | 78.103 | 1.933.750 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 796.950 | 78.103 | 2.006.722 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 796.950 | 78.103 | 2.006.405 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 796.950 | 78.103 | 1.933.750 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 796.950 | 78.103 | 2.006.722 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 796.950 | 78.103 | 2.006.405 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.189.208 |
| 796.950 |
| 78.103 |
| 2.064.261 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 796.950 | 78.103 | 2.107.070 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 796.950 | 78.103 | 2.179.145 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 796.950 | 78.103 | 2.211.710 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 796.950 | 78.103 | 2.283.386 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 796.950 | 78.103 | 2.453.077 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 852.610 | 134.035 | 1.843.295 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 852.610 | 134.035 | 1.823.438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 852.610 | 134.035 | 1.911.508 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 852.610 | 134.035 | 1.897.325 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 852.610 | 134.035 | 1.981.034 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 852.610 | 134.035 | 1.973.043 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 852.610 | 134.035 | 2.046.593 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 852.610 | 134.035 | 2.045.342 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 852.610 | 134.035 | 2.118.314 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 852.610 | 134.035 | 2.117.997 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 852.610 | 134.035 | 2.175.853 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 852.610 | 134.035 | 2.218.662 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 852.610 | 134.035 | 2.290.737 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 852.610 | 134.035 | 2.323.302 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 852.610 | 134.035 | 2.394.978 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 852.610 | 134.035 | 2.564.669 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 718.520 | 83.484 | 1.658.654 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 718.520 | 83.484 | 1.638.797 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 718.520 | 83.484 | 1.726.867 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 718.520 | 83.484 | 1.712.684 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 718.520 | 83.484 | 1.796.393 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 718.520 | 83.484 | 1.788.402 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 718.520 | 83.484 | 1.861.952 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 718.520 | 83.484 | 1.860.701 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 718.520 | 83.484 | 1.933.673 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 718.520 | 83.484 | 1.933.356 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 718.520 | 83.484 | 1.991.212 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 718.520 | 83.484 | 2.034.021 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 718.520 | 83.484 | 2.106.096 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 718.520 | 83.484 | 2.138.661 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 718.520 | 83.484 | 2.210.337 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 718.520 | 83.484 | 2.380.028 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 766.590 | 139.417 | 1.762.657 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 766.590 | 139.417 | 1.742.800 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 766.590 | 139.417 | 1.830.870 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 766.590 | 139.417 | 1.816.687 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 766.590 | 139.417 | 1.900.396 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 766.590 | 139.417 | 1.892.405 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 766.590 | 139.417 | 1.965.955 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 766.590 | 139.417 | 1.964.704 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 766.590 | 139.417 | 2.037.676 |
| m3 |
| 1.189.208 |
| 796.950 |
| 78.103 |
| 2.064.261 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 796.950 | 78.103 | 2.107.070 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 796.950 | 78.103 | 2.179.145 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 796.950 | 78.103 | 2.211.710 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 796.950 | 78.103 | 2.283.386 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 796.950 | 78.103 | 2.453.077 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 852.610 | 134.035 | 1.843.295 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 852.610 | 134.035 | 1.823.438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 852.610 | 134.035 | 1.911.508 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 852.610 | 134.035 | 1.897.325 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 852.610 | 134.035 | 1.981.034 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 852.610 | 134.035 | 1.973.043 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 852.610 | 134.035 | 2.046.593 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 852.610 | 134.035 | 2.045.342 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 852.610 | 134.035 | 2.118.314 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 852.610 | 134.035 | 2.117.997 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 852.610 | 134.035 | 2.175.853 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 852.610 | 134.035 | 2.218.662 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 852.610 | 134.035 | 2.290.737 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 852.610 | 134.035 | 2.323.302 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 852.610 | 134.035 | 2.394.978 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 852.610 | 134.035 | 2.564.669 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 718.520 | 83.484 | 1.658.654 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 718.520 | 83.484 | 1.638.797 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 718.520 | 83.484 | 1.726.867 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 718.520 | 83.484 | 1.712.684 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 718.520 | 83.484 | 1.796.393 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 718.520 | 83.484 | 1.788.402 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 718.520 | 83.484 | 1.861.952 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 718.520 | 83.484 | 1.860.701 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 718.520 | 83.484 | 1.933.673 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 718.520 | 83.484 | 1.933.356 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 718.520 | 83.484 | 1.991.212 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 718.520 | 83.484 | 2.034.021 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 718.520 | 83.484 | 2.106.096 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 718.520 | 83.484 | 2.138.661 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 718.520 | 83.484 | 2.210.337 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 718.520 | 83.484 | 2.380.028 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 766.590 | 139.417 | 1.762.657 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 766.590 | 139.417 | 1.742.800 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 766.590 | 139.417 | 1.830.870 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 766.590 | 139.417 | 1.816.687 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 766.590 | 139.417 | 1.900.396 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 766.590 | 139.417 | 1.892.405 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 766.590 | 139.417 | 1.965.955 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 766.590 | 139.417 | 1.964.704 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 766.590 | 139.417 | 2.037.676 |