Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 581.900 | 78.103 | 1.570.683 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 581.900 | 78.103 | 1.654.392 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 581.900 | 78.103 | 1.646.401 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 581.900 | 78.103 | 1.570.683 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 581.900 | 78.103 | 1.654.392 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 581.900 | 78.103 | 1.646.401 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.059.948 |
| 581.900 |
| 78.103 |
| 1.719.951 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 581.900 | 78.103 | 1.718.700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 581.900 | 78.103 | 1.791.672 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 581.900 | 78.103 | 1.791.355 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 581.900 | 78.103 | 1.849.211 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 581.900 | 78.103 | 1.892.020 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 581.900 | 78.103 | 1.964.095 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 581.900 | 78.103 | 1.996.660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 581.900 | 78.103 | 2.068.336 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 581.900 | 78.103 | 2.238.027 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 700.810 | 134.035 | 1.691.495 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 700.810 | 134.035 | 1.671.638 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 700.810 | 134.035 | 1.759.708 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 700.810 | 134.035 | 1.745.525 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 700.810 | 134.035 | 1.829.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 700.810 | 134.035 | 1.821.243 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 700.810 | 134.035 | 1.894.793 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 700.810 | 134.035 | 1.893.542 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 700.810 | 134.035 | 1.966.514 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 700.810 | 134.035 | 1.966.197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 700.810 | 134.035 | 2.024.053 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 700.810 | 134.035 | 2.066.862 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 700.810 | 134.035 | 2.138.937 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 700.810 | 134.035 | 2.171.502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 700.810 | 134.035 | 2.243.178 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 700.810 | 134.035 | 2.412.869 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 796.950 | 78.103 | 1.770.454 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 796.950 | 78.103 | 1.749.435 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 796.950 | 78.103 | 1.842.894 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 796.950 | 78.103 | 1.829.293 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 796.950 | 78.103 | 1.915.853 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 796.950 | 78.103 | 1.907.947 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 796.950 | 78.103 | 1.984.681 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 796.950 | 78.103 | 1.982.923 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 796.950 | 78.103 | 2.050.597 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 796.950 | 78.103 | 2.086.580 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 796.950 | 78.103 | 2.141.503 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 796.950 | 78.103 | 2.146.948 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 796.950 | 78.103 | 2.231.820 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 796.950 | 78.103 | 2.266.689 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 796.950 | 78.103 | 2.338.044 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 796.950 | 78.103 | 2.474.214 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 852.610 | 134.035 | 1.882.046 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 852.610 | 134.035 | 1.861.027 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 852.610 | 134.035 | 1.954.486 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 852.610 | 134.035 | 1.940.885 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 852.610 | 134.035 | 2.027.445 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.059.948 |
| 581.900 |
| 78.103 |
| 1.719.951 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 581.900 | 78.103 | 1.718.700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 581.900 | 78.103 | 1.791.672 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 581.900 | 78.103 | 1.791.355 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 581.900 | 78.103 | 1.849.211 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 581.900 | 78.103 | 1.892.020 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 581.900 | 78.103 | 1.964.095 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 581.900 | 78.103 | 1.996.660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 581.900 | 78.103 | 2.068.336 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 581.900 | 78.103 | 2.238.027 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 856.650 | 700.810 | 134.035 | 1.691.495 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 836.793 | 700.810 | 134.035 | 1.671.638 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 924.863 | 700.810 | 134.035 | 1.759.708 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910.680 | 700.810 | 134.035 | 1.745.525 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 994.389 | 700.810 | 134.035 | 1.829.234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 986.398 | 700.810 | 134.035 | 1.821.243 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.059.948 | 700.810 | 134.035 | 1.894.793 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.058.697 | 700.810 | 134.035 | 1.893.542 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.131.669 | 700.810 | 134.035 | 1.966.514 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.131.352 | 700.810 | 134.035 | 1.966.197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.189.208 | 700.810 | 134.035 | 2.024.053 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.232.017 | 700.810 | 134.035 | 2.066.862 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.304.092 | 700.810 | 134.035 | 2.138.937 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.336.657 | 700.810 | 134.035 | 2.171.502 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.408.333 | 700.810 | 134.035 | 2.243.178 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.578.024 | 700.810 | 134.035 | 2.412.869 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 796.950 | 78.103 | 1.770.454 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 796.950 | 78.103 | 1.749.435 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 796.950 | 78.103 | 1.842.894 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 796.950 | 78.103 | 1.829.293 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 796.950 | 78.103 | 1.915.853 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.032.894 | 796.950 | 78.103 | 1.907.947 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.109.628 | 796.950 | 78.103 | 1.984.681 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.107.870 | 796.950 | 78.103 | 1.982.923 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.175.544 | 796.950 | 78.103 | 2.050.597 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.211.527 | 796.950 | 78.103 | 2.086.580 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.266.450 | 796.950 | 78.103 | 2.141.503 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.271.895 | 796.950 | 78.103 | 2.146.948 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.356.767 | 796.950 | 78.103 | 2.231.820 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.391.636 | 796.950 | 78.103 | 2.266.689 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.462.991 | 796.950 | 78.103 | 2.338.044 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.599.161 | 796.950 | 78.103 | 2.474.214 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 895.401 | 852.610 | 134.035 | 1.882.046 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 874.382 | 852.610 | 134.035 | 1.861.027 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 967.841 | 852.610 | 134.035 | 1.954.486 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 954.240 | 852.610 | 134.035 | 1.940.885 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.800 | 852.610 | 134.035 | 2.027.445 |