Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 779.240 | 425.654 | 2.213.819 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 779.240 | 425.654 | 2.293.168 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 779.240 | 425.654 | 2.291.246 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 779.240 | 425.654 | 2.213.819 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 779.240 | 425.654 | 2.293.168 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 779.240 | 425.654 | 2.291.246 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.180.617 |
| 779.240 |
| 425.654 |
| 2.385.511 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 779.240 | 425.654 | 2.385.609 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 779.240 | 425.654 | 2.457.058 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 779.240 | 425.654 | 2.463.368 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 779.240 | 425.654 | 2.551.044 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 779.240 | 425.654 | 2.585.762 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 779.240 | 425.654 | 2.634.673 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 779.240 | 425.654 | 2.743.135 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836.261 | 607.200 | 131.452 | 1.574.913 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816.229 | 607.200 | 131.452 | 1.554.881 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.344 | 607.200 | 131.452 | 1.643.996 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 607.200 | 131.452 | 1.631.012 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 607.200 | 131.452 | 1.712.395 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 607.200 | 131.452 | 1.704.932 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.528 | 607.200 | 131.452 | 1.779.180 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 607.200 | 131.452 | 1.778.015 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 607.200 | 131.452 | 1.866.672 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 607.200 | 131.452 | 1.882.948 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 607.200 | 131.452 | 1.935.696 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 607.200 | 131.452 | 1.941.140 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 607.200 | 131.452 | 2.022.696 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 607.200 | 131.452 | 2.056.931 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 607.200 | 131.452 | 2.093.335 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 607.200 | 131.452 | 2.256.560 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836.261 | 779.240 | 425.654 | 2.041.155 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816.229 | 779.240 | 425.654 | 2.021.123 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.344 | 779.240 | 425.654 | 2.110.238 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 779.240 | 425.654 | 2.097.254 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 779.240 | 425.654 | 2.178.637 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 779.240 | 425.654 | 2.171.174 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.528 | 779.240 | 425.654 | 2.245.422 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 779.240 | 425.654 | 2.244.257 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 779.240 | 425.654 | 2.332.914 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 779.240 | 425.654 | 2.349.190 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 779.240 | 425.654 | 2.401.938 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 779.240 | 425.654 | 2.407.382 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 779.240 | 425.654 | 2.488.938 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 779.240 | 425.654 | 2.523.173 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 779.240 | 425.654 | 2.559.577 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 779.240 | 425.654 | 2.722.802 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 265.650 | 179.656 | 1.316.454 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 265.650 | 179.656 | 1.296.812 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 265.650 | 179.656 | 1.388.496 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 265.650 | 179.656 | 1.377.166 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 265.650 | 179.656 | 1.462.150 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 265.650 | 179.656 | 1.454.231 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 265.650 | 179.656 | 1.533.580 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.180.617 |
| 779.240 |
| 425.654 |
| 2.385.511 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 779.240 | 425.654 | 2.385.609 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 779.240 | 425.654 | 2.457.058 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 779.240 | 425.654 | 2.463.368 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 779.240 | 425.654 | 2.551.044 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 779.240 | 425.654 | 2.585.762 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 779.240 | 425.654 | 2.634.673 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 779.240 | 425.654 | 2.743.135 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836.261 | 607.200 | 131.452 | 1.574.913 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816.229 | 607.200 | 131.452 | 1.554.881 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.344 | 607.200 | 131.452 | 1.643.996 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 607.200 | 131.452 | 1.631.012 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 607.200 | 131.452 | 1.712.395 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 607.200 | 131.452 | 1.704.932 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.528 | 607.200 | 131.452 | 1.779.180 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 607.200 | 131.452 | 1.778.015 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 607.200 | 131.452 | 1.866.672 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 607.200 | 131.452 | 1.882.948 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 607.200 | 131.452 | 1.935.696 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 607.200 | 131.452 | 1.941.140 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 607.200 | 131.452 | 2.022.696 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 607.200 | 131.452 | 2.056.931 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 607.200 | 131.452 | 2.093.335 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 607.200 | 131.452 | 2.256.560 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836.261 | 779.240 | 425.654 | 2.041.155 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816.229 | 779.240 | 425.654 | 2.021.123 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905.344 | 779.240 | 425.654 | 2.110.238 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892.360 | 779.240 | 425.654 | 2.097.254 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.743 | 779.240 | 425.654 | 2.178.637 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966.280 | 779.240 | 425.654 | 2.171.174 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.528 | 779.240 | 425.654 | 2.245.422 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.039.363 | 779.240 | 425.654 | 2.244.257 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.128.020 | 779.240 | 425.654 | 2.332.914 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.144.296 | 779.240 | 425.654 | 2.349.190 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.197.044 | 779.240 | 425.654 | 2.401.938 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.202.488 | 779.240 | 425.654 | 2.407.382 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.284.044 | 779.240 | 425.654 | 2.488.938 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.318.279 | 779.240 | 425.654 | 2.523.173 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.354.683 | 779.240 | 425.654 | 2.559.577 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.517.908 | 779.240 | 425.654 | 2.722.802 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 265.650 | 179.656 | 1.316.454 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 265.650 | 179.656 | 1.296.812 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 265.650 | 179.656 | 1.388.496 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 265.650 | 179.656 | 1.377.166 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 265.650 | 179.656 | 1.462.150 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 265.650 | 179.656 | 1.454.231 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 265.650 | 179.656 | 1.533.580 |