Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 265.650 | 179.656 | 1.531.658 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 265.650 | 179.656 | 1.625.923 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 265.650 | 179.656 | 1.626.021 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 265.650 | 179.656 | 1.531.658 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 265.650 | 179.656 | 1.625.923 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 265.650 | 179.656 | 1.626.021 | |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.252.164 |
| 265.650 |
| 179.656 |
| 1.697.470 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 265.650 | 179.656 | 1.703.780 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 265.650 | 179.656 | 1.791.456 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 265.650 | 179.656 | 1.826.174 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 265.650 | 179.656 | 1.875.085 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 265.650 | 179.656 | 1.983.547 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 280.830 | 179.656 | 1.331.634 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 280.830 | 179.656 | 1.311.992 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 280.830 | 179.656 | 1.403.676 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 280.830 | 179.656 | 1.392.346 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 280.830 | 179.656 | 1.477.330 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 280.830 | 179.656 | 1.469.411 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 280.830 | 179.656 | 1.548.760 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 280.830 | 179.656 | 1.546.838 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 280.830 | 179.656 | 1.641.103 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 280.830 | 179.656 | 1.641.201 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 280.830 | 179.656 | 1.712.650 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 280.830 | 179.656 | 1.718.960 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 280.830 | 179.656 | 1.806.636 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 280.830 | 179.656 | 1.841.354 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 280.830 | 179.656 | 1.890.265 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 280.830 | 179.656 | 1.998.727 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 341.550 | 107.859 | 1.320.557 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 341.550 | 107.859 | 1.300.915 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 341.550 | 107.859 | 1.392.599 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 341.550 | 107.859 | 1.381.269 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 341.550 | 107.859 | 1.466.253 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 341.550 | 107.859 | 1.458.334 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 341.550 | 107.859 | 1.537.683 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 341.550 | 107.859 | 1.535.761 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 341.550 | 107.859 | 1.630.026 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 341.550 | 107.859 | 1.630.124 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 341.550 | 107.859 | 1.701.573 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 341.550 | 107.859 | 1.707.883 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 341.550 | 107.859 | 1.795.559 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 341.550 | 107.859 | 1.830.277 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 341.550 | 107.859 | 1.879.188 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 341.550 | 107.859 | 1.987.650 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 939.519 | 230.230 | 185.061 | 1.354.810 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 918.335 | 230.230 | 185.061 | 1.333.626 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.017.215 | 230.230 | 185.061 | 1.432.506 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.004.995 | 230.230 | 185.061 | 1.420.286 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.096.650 | 230.230 | 185.061 | 1.511.941 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.088.109 | 230.230 | 185.061 | 1.503.400 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.173.686 | 230.230 | 185.061 | 1.588.977 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.613 | 230.230 | 185.061 | 1.586.904 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.273.276 | 230.230 | 185.061 | 1.688.567 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.252.164 |
| 265.650 |
| 179.656 |
| 1.697.470 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 265.650 | 179.656 | 1.703.780 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 265.650 | 179.656 | 1.791.456 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 265.650 | 179.656 | 1.826.174 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 265.650 | 179.656 | 1.875.085 |
| Bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, trộn bằng máy, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 265.650 | 179.656 | 1.983.547 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 280.830 | 179.656 | 1.331.634 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 280.830 | 179.656 | 1.311.992 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 280.830 | 179.656 | 1.403.676 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 280.830 | 179.656 | 1.392.346 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 280.830 | 179.656 | 1.477.330 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 280.830 | 179.656 | 1.469.411 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 280.830 | 179.656 | 1.548.760 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 280.830 | 179.656 | 1.546.838 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 280.830 | 179.656 | 1.641.103 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 280.830 | 179.656 | 1.641.201 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 280.830 | 179.656 | 1.712.650 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 280.830 | 179.656 | 1.718.960 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 280.830 | 179.656 | 1.806.636 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 280.830 | 179.656 | 1.841.354 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 280.830 | 179.656 | 1.890.265 |
| Bê tông dầm cầu cảng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 280.830 | 179.656 | 1.998.727 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871.148 | 341.550 | 107.859 | 1.320.557 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851.506 | 341.550 | 107.859 | 1.300.915 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943.190 | 341.550 | 107.859 | 1.392.599 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931.860 | 341.550 | 107.859 | 1.381.269 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.016.844 | 341.550 | 107.859 | 1.466.253 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.925 | 341.550 | 107.859 | 1.458.334 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.088.274 | 341.550 | 107.859 | 1.537.683 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.086.352 | 341.550 | 107.859 | 1.535.761 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.180.617 | 341.550 | 107.859 | 1.630.026 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.180.715 | 341.550 | 107.859 | 1.630.124 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.252.164 | 341.550 | 107.859 | 1.701.573 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.258.474 | 341.550 | 107.859 | 1.707.883 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.346.150 | 341.550 | 107.859 | 1.795.559 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.380.868 | 341.550 | 107.859 | 1.830.277 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.429.779 | 341.550 | 107.859 | 1.879.188 |
| Bê tông mái bờ kênh mương, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 341.550 | 107.859 | 1.987.650 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 939.519 | 230.230 | 185.061 | 1.354.810 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 918.335 | 230.230 | 185.061 | 1.333.626 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.017.215 | 230.230 | 185.061 | 1.432.506 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.004.995 | 230.230 | 185.061 | 1.420.286 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.096.650 | 230.230 | 185.061 | 1.511.941 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.088.109 | 230.230 | 185.061 | 1.503.400 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.173.686 | 230.230 | 185.061 | 1.588.977 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.613 | 230.230 | 185.061 | 1.586.904 |
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.273.276 | 230.230 | 185.061 | 1.688.567 |