Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 15.355 | 454.421 | 126.407 | 596.183 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 422.927 | 24.373 | 447.300 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 371.186 | 22.003 | 393.189 | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 15.355 | 454.421 | 126.407 | 596.183 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 422.927 | 24.373 | 447.300 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | m3 | 0 | 371.186 | 22.003 | 393.189 | |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | m3 |
| 0 |
| 2.924 |
| 80.584 |
| 83.508 |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | m3 | 0 | 1.125 | 29.303 | 30.428 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | m3 | 15.355 | 161.972 | 518.682 | 696.009 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 15.355 | 236.209 | 740.140 | 991.704 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 7.140 | 437.880 | 1.993.454 | 2.438.474 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 9.180 | 511.680 | 2.186.170 | 2.707.030 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 13.260 | 595.320 | 2.413.896 | 3.022.476 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 17.340 | 693.720 | 2.653.860 | 3.364.920 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 23.460 | 806.880 | 2.914.894 | 3.745.234 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 0 | 0 | 28.941 | 28.941 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 0 | 0 | 37.453 | 37.453 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 0 | 0 | 47.668 | 47.668 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 0 | 0 | 56.180 | 56.180 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 0 | 0 | 74.906 | 74.906 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m3 | 0 | 464.940 | 0 | 464.940 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m3 | 0 | 735.540 | 0 | 735.540 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | tấn | 0 | 1.599.000 | 0 | 1.599.000 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | tấn | 0 | 2.164.800 | 0 | 2.164.800 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m2 | 0 | 7.380 | 0 | 7.380 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m2 | 0 | 9.840 | 0 | 9.840 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 9.840 | 0 | 9.840 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | cái | 0 | 147.600 | 0 | 147.600 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | cái | 0 | 49.200 | 0 | 49.200 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 20.154 | 1.805.640 | 118.517 | 1.944.311 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 29.391 | 2.317.320 | 169.875 | 2.516.586 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 20.154 | 888.060 | 262.009 | 1.170.223 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 29.391 | 1.387.440 | 333.235 | 1.750.066 |
| Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 211.463 | 0 | 211.463 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 224.961 | 0 | 224.961 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 366.686 | 0 | 366.686 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 321.694 | 0 | 321.694 |
| Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.149 | 0 | 3.149 |
| Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.149 | 0 | 3.149 |
| Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.847 | 0 | 14.847 |
| Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.847 | 0 | 14.847 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 101.232 | 0 | 101.232 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 139.476 | 0 | 139.476 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 175.470 | 0 | 175.470 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 125.978 | 0 | 125.978 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 184.468 | 0 | 184.468 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 278.952 | 0 | 278.952 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 434.175 | 0 | 434.175 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 139.476 | 0 | 139.476 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 197.966 | 0 | 197.966 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 294.699 | 0 | 294.699 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 449.922 | 0 | 449.922 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 152.973 | 0 | 152.973 |
| 0 |
| 2.924 |
| 80.584 |
| 83.508 |
| Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | m3 | 0 | 1.125 | 29.303 | 30.428 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | m3 | 15.355 | 161.972 | 518.682 | 696.009 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 15.355 | 236.209 | 740.140 | 991.704 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 7.140 | 437.880 | 1.993.454 | 2.438.474 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 9.180 | 511.680 | 2.186.170 | 2.707.030 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 13.260 | 595.320 | 2.413.896 | 3.022.476 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 17.340 | 693.720 | 2.653.860 | 3.364.920 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 23.460 | 806.880 | 2.914.894 | 3.745.234 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤3cm | 100m2 | 0 | 0 | 28.941 | 28.941 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm | 100m2 | 0 | 0 | 37.453 | 37.453 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | 100m2 | 0 | 0 | 47.668 | 47.668 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | 100m2 | 0 | 0 | 56.180 | 56.180 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤7cm | 100m2 | 0 | 0 | 74.906 | 74.906 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m3 | 0 | 464.940 | 0 | 464.940 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m3 | 0 | 735.540 | 0 | 735.540 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | tấn | 0 | 1.599.000 | 0 | 1.599.000 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | tấn | 0 | 2.164.800 | 0 | 2.164.800 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | m2 | 0 | 7.380 | 0 | 7.380 |
| Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | m2 | 0 | 9.840 | 0 | 9.840 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 9.840 | 0 | 9.840 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | cái | 0 | 147.600 | 0 | 147.600 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công | cái | 0 | 49.200 | 0 | 49.200 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 20.154 | 1.805.640 | 118.517 | 1.944.311 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn | tấn | 29.391 | 2.317.320 | 169.875 | 2.516.586 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 20.154 | 888.060 | 262.009 | 1.170.223 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm bằng máy hàn, cần cẩu | tấn | 29.391 | 1.387.440 | 333.235 | 1.750.066 |
| Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 211.463 | 0 | 211.463 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 224.961 | 0 | 224.961 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 366.686 | 0 | 366.686 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | m3 | 0 | 321.694 | 0 | 321.694 |
| Vận chuyển bùn đặc tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.149 | 0 | 3.149 |
| Vận chuyển bùn lẫn rác tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 3.149 | 0 | 3.149 |
| Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.847 | 0 | 14.847 |
| Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | m3 | 0 | 14.847 | 0 | 14.847 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 101.232 | 0 | 101.232 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 139.476 | 0 | 139.476 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 175.470 | 0 | 175.470 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 125.978 | 0 | 125.978 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 184.468 | 0 | 184.468 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 278.952 | 0 | 278.952 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 434.175 | 0 | 434.175 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 139.476 | 0 | 139.476 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 1m3 | 0 | 197.966 | 0 | 197.966 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 1m3 | 0 | 294.699 | 0 | 294.699 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | 1m3 | 0 | 449.922 | 0 | 449.922 |
| Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất I | 1m3 | 0 | 152.973 | 0 | 152.973 |