Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 293.480 | 92.138 | 1.745.096 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 293.480 | 92.138 | 1.780.158 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 293.480 | 92.138 | 1.829.553 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 293.480 | 92.138 | 1.745.096 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 293.480 | 92.138 | 1.780.158 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 293.480 | 92.138 | 1.829.553 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.553.471 |
| 293.480 |
| 92.138 |
| 1.939.089 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 263.120 | 92.138 | 1.235.032 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 263.120 | 92.138 | 1.215.194 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 263.120 | 92.138 | 1.307.787 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 263.120 | 92.138 | 1.296.344 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 263.120 | 92.138 | 1.382.170 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 263.120 | 92.138 | 1.374.172 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 263.120 | 92.138 | 1.454.307 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 263.120 | 92.138 | 1.452.366 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 263.120 | 92.138 | 1.547.564 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 263.120 | 92.138 | 1.547.663 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 263.120 | 92.138 | 1.619.820 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 263.120 | 92.138 | 1.626.192 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 263.120 | 92.138 | 1.714.736 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 263.120 | 92.138 | 1.749.798 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 263.120 | 92.138 | 1.799.193 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 263.120 | 92.138 | 1.908.729 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 129.030 | 67.653 | 1.076.457 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 129.030 | 67.653 | 1.056.619 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 129.030 | 67.653 | 1.149.212 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 129.030 | 67.653 | 1.137.769 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 129.030 | 67.653 | 1.223.595 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 129.030 | 67.653 | 1.215.597 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 129.030 | 67.653 | 1.295.732 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 129.030 | 67.653 | 1.293.791 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 129.030 | 67.653 | 1.388.989 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 129.030 | 67.653 | 1.389.088 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 129.030 | 67.653 | 1.461.245 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 129.030 | 67.653 | 1.467.617 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 129.030 | 67.653 | 1.556.161 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 129.030 | 67.653 | 1.591.223 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 129.030 | 67.653 | 1.640.618 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 129.030 | 67.653 | 1.750.154 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 531.300 | 93.059 | 1.504.133 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 531.300 | 93.059 | 1.484.295 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 531.300 | 93.059 | 1.576.888 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 531.300 | 93.059 | 1.565.445 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 531.300 | 93.059 | 1.651.271 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 531.300 | 93.059 | 1.643.273 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 531.300 | 93.059 | 1.723.408 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 531.300 | 93.059 | 1.721.467 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 531.300 | 93.059 | 1.816.665 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 531.300 | 93.059 | 1.816.764 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 531.300 | 93.059 | 1.888.921 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 531.300 | 93.059 | 1.895.293 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 531.300 | 93.059 | 1.983.837 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 531.300 | 93.059 | 2.018.899 |
| m3 |
| 1.553.471 |
| 293.480 |
| 92.138 |
| 1.939.089 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 263.120 | 92.138 | 1.235.032 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 263.120 | 92.138 | 1.215.194 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 263.120 | 92.138 | 1.307.787 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 263.120 | 92.138 | 1.296.344 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 263.120 | 92.138 | 1.382.170 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 263.120 | 92.138 | 1.374.172 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 263.120 | 92.138 | 1.454.307 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 263.120 | 92.138 | 1.452.366 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 263.120 | 92.138 | 1.547.564 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 263.120 | 92.138 | 1.547.663 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 263.120 | 92.138 | 1.619.820 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 263.120 | 92.138 | 1.626.192 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 263.120 | 92.138 | 1.714.736 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 263.120 | 92.138 | 1.749.798 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 263.120 | 92.138 | 1.799.193 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 263.120 | 92.138 | 1.908.729 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 129.030 | 67.653 | 1.076.457 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 129.030 | 67.653 | 1.056.619 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 129.030 | 67.653 | 1.149.212 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 129.030 | 67.653 | 1.137.769 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 129.030 | 67.653 | 1.223.595 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 129.030 | 67.653 | 1.215.597 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 129.030 | 67.653 | 1.295.732 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 129.030 | 67.653 | 1.293.791 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 129.030 | 67.653 | 1.388.989 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 129.030 | 67.653 | 1.389.088 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 129.030 | 67.653 | 1.461.245 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 129.030 | 67.653 | 1.467.617 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 129.030 | 67.653 | 1.556.161 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 129.030 | 67.653 | 1.591.223 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 129.030 | 67.653 | 1.640.618 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 129.030 | 67.653 | 1.750.154 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 531.300 | 93.059 | 1.504.133 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 531.300 | 93.059 | 1.484.295 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 531.300 | 93.059 | 1.576.888 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 531.300 | 93.059 | 1.565.445 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 531.300 | 93.059 | 1.651.271 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 531.300 | 93.059 | 1.643.273 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 531.300 | 93.059 | 1.723.408 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 531.300 | 93.059 | 1.721.467 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 531.300 | 93.059 | 1.816.665 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 531.300 | 93.059 | 1.816.764 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 531.300 | 93.059 | 1.888.921 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 531.300 | 93.059 | 1.895.293 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 531.300 | 93.059 | 1.983.837 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 531.300 | 93.059 | 2.018.899 |