Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 531.300 | 93.059 | 2.068.294 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 531.300 | 93.059 | 2.177.830 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 278.300 | 67.653 | 1.225.727 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 531.300 | 93.059 | 2.068.294 | |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 531.300 | 93.059 | 2.177.830 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 278.300 | 67.653 | 1.225.727 | |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 859.936 |
| 278.300 |
| 67.653 |
| 1.205.889 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 278.300 | 67.653 | 1.298.482 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 278.300 | 67.653 | 1.287.039 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 278.300 | 67.653 | 1.372.865 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 278.300 | 67.653 | 1.364.867 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 278.300 | 67.653 | 1.445.002 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 278.300 | 67.653 | 1.443.061 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 278.300 | 67.653 | 1.538.259 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 278.300 | 67.653 | 1.538.358 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 278.300 | 67.653 | 1.610.515 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 278.300 | 67.653 | 1.616.887 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 278.300 | 67.653 | 1.705.431 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 278.300 | 67.653 | 1.740.493 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 278.300 | 67.653 | 1.789.888 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 278.300 | 67.653 | 1.899.424 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 232.760 | 67.653 | 1.171.561 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 232.760 | 67.653 | 1.151.919 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 232.760 | 67.653 | 1.243.603 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 232.760 | 67.653 | 1.232.273 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 232.760 | 67.653 | 1.317.257 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 232.760 | 67.653 | 1.309.338 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 232.760 | 67.653 | 1.388.687 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 232.760 | 67.653 | 1.386.765 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 232.760 | 67.653 | 1.481.030 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 232.760 | 67.653 | 1.481.128 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 232.760 | 67.653 | 1.552.577 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 232.760 | 67.653 | 1.558.887 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 232.760 | 67.653 | 1.646.563 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 232.760 | 67.653 | 1.681.281 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 232.760 | 67.653 | 1.730.192 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.241 | 232.760 | 67.653 | 1.838.654 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 871.148 | 700.810 | 102.071 | 1.674.029 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 851.506 | 700.810 | 102.071 | 1.654.387 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 943.190 | 700.810 | 102.071 | 1.746.071 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 931.860 | 700.810 | 102.071 | 1.734.741 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.016.844 | 700.810 | 102.071 | 1.819.725 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.008.925 | 700.810 | 102.071 | 1.811.806 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.088.274 | 700.810 | 102.071 | 1.891.155 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.086.352 | 700.810 | 102.071 | 1.889.233 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.180.617 | 700.810 | 102.071 | 1.983.498 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.180.715 | 700.810 | 102.071 | 1.983.596 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.252.164 | 700.810 | 102.071 | 2.055.045 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.258.474 | 700.810 | 102.071 | 2.061.355 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.346.150 | 700.810 | 102.071 | 2.149.031 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.380.868 | 700.810 | 102.071 | 2.183.749 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.429.779 | 700.810 | 102.071 | 2.232.660 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.538.241 | 700.810 | 102.071 | 2.341.122 |
| m3 |
| 859.936 |
| 278.300 |
| 67.653 |
| 1.205.889 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 278.300 | 67.653 | 1.298.482 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 278.300 | 67.653 | 1.287.039 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 278.300 | 67.653 | 1.372.865 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 278.300 | 67.653 | 1.364.867 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 278.300 | 67.653 | 1.445.002 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 278.300 | 67.653 | 1.443.061 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 278.300 | 67.653 | 1.538.259 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 278.300 | 67.653 | 1.538.358 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 278.300 | 67.653 | 1.610.515 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 278.300 | 67.653 | 1.616.887 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 278.300 | 67.653 | 1.705.431 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 278.300 | 67.653 | 1.740.493 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 278.300 | 67.653 | 1.789.888 |
| Bê tông thủy công mũi phóng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 278.300 | 67.653 | 1.899.424 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 232.760 | 67.653 | 1.171.561 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 232.760 | 67.653 | 1.151.919 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 232.760 | 67.653 | 1.243.603 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 232.760 | 67.653 | 1.232.273 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 232.760 | 67.653 | 1.317.257 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 232.760 | 67.653 | 1.309.338 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 232.760 | 67.653 | 1.388.687 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 232.760 | 67.653 | 1.386.765 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 232.760 | 67.653 | 1.481.030 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 232.760 | 67.653 | 1.481.128 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 232.760 | 67.653 | 1.552.577 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 232.760 | 67.653 | 1.558.887 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 232.760 | 67.653 | 1.646.563 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 232.760 | 67.653 | 1.681.281 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 232.760 | 67.653 | 1.730.192 |
| Bê tông thủy công dốc nước, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.241 | 232.760 | 67.653 | 1.838.654 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 871.148 | 700.810 | 102.071 | 1.674.029 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 851.506 | 700.810 | 102.071 | 1.654.387 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 943.190 | 700.810 | 102.071 | 1.746.071 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 931.860 | 700.810 | 102.071 | 1.734.741 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.016.844 | 700.810 | 102.071 | 1.819.725 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.008.925 | 700.810 | 102.071 | 1.811.806 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.088.274 | 700.810 | 102.071 | 1.891.155 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.086.352 | 700.810 | 102.071 | 1.889.233 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.180.617 | 700.810 | 102.071 | 1.983.498 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.180.715 | 700.810 | 102.071 | 1.983.596 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.252.164 | 700.810 | 102.071 | 2.055.045 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.258.474 | 700.810 | 102.071 | 2.061.355 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.346.150 | 700.810 | 102.071 | 2.149.031 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.380.868 | 700.810 | 102.071 | 2.183.749 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.429.779 | 700.810 | 102.071 | 2.232.660 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.538.241 | 700.810 | 102.071 | 2.341.122 |