Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 397.210 | 92.138 | 1.441.877 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 397.210 | 92.138 | 1.430.434 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 397.210 | 92.138 | 1.516.260 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 397.210 | 92.138 | 1.441.877 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 397.210 | 92.138 | 1.430.434 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 397.210 | 92.138 | 1.516.260 | |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.018.914 |
| 397.210 |
| 92.138 |
| 1.508.262 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 397.210 | 92.138 | 1.588.397 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 397.210 | 92.138 | 1.586.456 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 397.210 | 92.138 | 1.681.654 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 397.210 | 92.138 | 1.681.753 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 397.210 | 92.138 | 1.753.910 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 397.210 | 92.138 | 1.760.282 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 397.210 | 92.138 | 1.848.826 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 397.210 | 92.138 | 1.883.888 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 397.210 | 92.138 | 1.933.283 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 397.210 | 92.138 | 2.042.819 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 341.550 | 98.098 | 1.310.796 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 341.550 | 98.098 | 1.291.154 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 341.550 | 98.098 | 1.382.838 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 341.550 | 98.098 | 1.371.508 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 341.550 | 98.098 | 1.456.492 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 341.550 | 98.098 | 1.448.573 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 341.550 | 98.098 | 1.527.922 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 341.550 | 98.098 | 1.526.000 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 341.550 | 98.098 | 1.620.265 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 341.550 | 98.098 | 1.620.363 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 341.550 | 98.098 | 1.691.812 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 341.550 | 98.098 | 1.698.122 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 341.550 | 98.098 | 1.785.798 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 341.550 | 98.098 | 1.820.516 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 341.550 | 98.098 | 1.869.427 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.241 | 341.550 | 98.098 | 1.977.889 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 483.230 | 92.138 | 1.472.392 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 483.230 | 92.138 | 1.452.166 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 483.230 | 92.138 | 1.546.574 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 483.230 | 92.138 | 1.534.907 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 483.230 | 92.138 | 1.622.416 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 483.230 | 92.138 | 1.614.261 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 483.230 | 92.138 | 1.695.967 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 483.230 | 92.138 | 1.693.988 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 483.230 | 92.138 | 1.791.053 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 483.230 | 92.138 | 1.791.154 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 483.230 | 92.138 | 1.864.725 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 483.230 | 92.138 | 1.871.222 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 483.230 | 92.138 | 1.961.503 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 483.230 | 92.138 | 1.997.252 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 483.230 | 92.138 | 2.047.615 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 483.230 | 92.138 | 2.159.299 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 427.570 | 92.138 | 1.416.732 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 427.570 | 92.138 | 1.396.506 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 427.570 | 92.138 | 1.490.914 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 427.570 | 92.138 | 1.479.247 |
| m3 |
| 1.018.914 |
| 397.210 |
| 92.138 |
| 1.508.262 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 397.210 | 92.138 | 1.588.397 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 397.210 | 92.138 | 1.586.456 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 397.210 | 92.138 | 1.681.654 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 397.210 | 92.138 | 1.681.753 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 397.210 | 92.138 | 1.753.910 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 397.210 | 92.138 | 1.760.282 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 397.210 | 92.138 | 1.848.826 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 397.210 | 92.138 | 1.883.888 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 397.210 | 92.138 | 1.933.283 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 397.210 | 92.138 | 2.042.819 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 341.550 | 98.098 | 1.310.796 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 341.550 | 98.098 | 1.291.154 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 341.550 | 98.098 | 1.382.838 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 341.550 | 98.098 | 1.371.508 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 341.550 | 98.098 | 1.456.492 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 341.550 | 98.098 | 1.448.573 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 341.550 | 98.098 | 1.527.922 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 341.550 | 98.098 | 1.526.000 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 341.550 | 98.098 | 1.620.265 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 341.550 | 98.098 | 1.620.363 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 341.550 | 98.098 | 1.691.812 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 341.550 | 98.098 | 1.698.122 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 341.550 | 98.098 | 1.785.798 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.380.868 | 341.550 | 98.098 | 1.820.516 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 341.550 | 98.098 | 1.869.427 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.241 | 341.550 | 98.098 | 1.977.889 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 483.230 | 92.138 | 1.472.392 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 483.230 | 92.138 | 1.452.166 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 483.230 | 92.138 | 1.546.574 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 483.230 | 92.138 | 1.534.907 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 483.230 | 92.138 | 1.622.416 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 483.230 | 92.138 | 1.614.261 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 483.230 | 92.138 | 1.695.967 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 483.230 | 92.138 | 1.693.988 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 483.230 | 92.138 | 1.791.053 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 483.230 | 92.138 | 1.791.154 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 483.230 | 92.138 | 1.864.725 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 483.230 | 92.138 | 1.871.222 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 483.230 | 92.138 | 1.961.503 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 483.230 | 92.138 | 1.997.252 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 483.230 | 92.138 | 2.047.615 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 483.230 | 92.138 | 2.159.299 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 427.570 | 92.138 | 1.416.732 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 427.570 | 92.138 | 1.396.506 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 427.570 | 92.138 | 1.490.914 |
| Bê tông thủy công ống hút, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 427.570 | 92.138 | 1.479.247 |