Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.617 | 101.799 | 56.746 | 1.339.162 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.715 | 101.799 | 56.746 | 1.339.260 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.252.164 | 101.799 | 56.746 | 1.410.709 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.617 | 101.799 | 56.746 | 1.339.162 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.715 | 101.799 | 56.746 | 1.339.260 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.252.164 | 101.799 | 56.746 | 1.410.709 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.258.474 |
| 101.799 |
| 56.746 |
| 1.417.019 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.346.150 | 101.799 | 56.746 | 1.504.695 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.380.868 | 101.799 | 56.746 | 1.539.413 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.429.779 | 101.799 | 56.746 | 1.588.324 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.241 | 101.799 | 56.746 | 1.696.786 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 905.649 | 447.810 | 96.998 | 1.450.457 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 885.229 | 447.810 | 96.998 | 1.430.037 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 980.544 | 447.810 | 96.998 | 1.525.352 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 968.765 | 447.810 | 96.998 | 1.513.573 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.057.115 | 447.810 | 96.998 | 1.601.923 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.048.882 | 447.810 | 96.998 | 1.593.690 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.374 | 447.810 | 96.998 | 1.676.182 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.129.376 | 447.810 | 96.998 | 1.674.184 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.227.374 | 447.810 | 96.998 | 1.772.182 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.227.476 | 447.810 | 96.998 | 1.772.284 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.301.755 | 447.810 | 96.998 | 1.846.563 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.314 | 447.810 | 96.998 | 1.853.122 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.399.463 | 447.810 | 96.998 | 1.944.271 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.435.556 | 447.810 | 96.998 | 1.980.364 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.486.403 | 447.810 | 96.998 | 2.031.211 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.599.161 | 447.810 | 96.998 | 2.143.969 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.024 | 407.330 | 96.998 | 1.401.352 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876.798 | 407.330 | 96.998 | 1.381.126 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.206 | 407.330 | 96.998 | 1.475.534 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.539 | 407.330 | 96.998 | 1.463.867 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.048 | 407.330 | 96.998 | 1.551.376 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.038.893 | 407.330 | 96.998 | 1.543.221 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.599 | 407.330 | 96.998 | 1.624.927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.118.620 | 407.330 | 96.998 | 1.622.948 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.685 | 407.330 | 96.998 | 1.720.013 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.786 | 407.330 | 96.998 | 1.720.114 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.357 | 407.330 | 96.998 | 1.793.685 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.295.854 | 407.330 | 96.998 | 1.800.182 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.135 | 407.330 | 96.998 | 1.890.463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.421.884 | 407.330 | 96.998 | 1.926.212 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.247 | 407.330 | 96.998 | 1.976.575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.583.931 | 407.330 | 96.998 | 2.088.259 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.024 | 364.320 | 92.583 | 1.353.927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876.798 | 364.320 | 92.583 | 1.333.701 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.206 | 364.320 | 92.583 | 1.428.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.539 | 364.320 | 92.583 | 1.416.442 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.048 | 364.320 | 92.583 | 1.503.951 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.038.893 | 364.320 | 92.583 | 1.495.796 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.599 | 364.320 | 92.583 | 1.577.502 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.118.620 | 364.320 | 92.583 | 1.575.523 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.685 | 364.320 | 92.583 | 1.672.588 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.786 | 364.320 | 92.583 | 1.672.689 |
| m3 |
| 1.258.474 |
| 101.799 |
| 56.746 |
| 1.417.019 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.346.150 | 101.799 | 56.746 | 1.504.695 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.380.868 | 101.799 | 56.746 | 1.539.413 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.429.779 | 101.799 | 56.746 | 1.588.324 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.241 | 101.799 | 56.746 | 1.696.786 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 905.649 | 447.810 | 96.998 | 1.450.457 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 885.229 | 447.810 | 96.998 | 1.430.037 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 980.544 | 447.810 | 96.998 | 1.525.352 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 968.765 | 447.810 | 96.998 | 1.513.573 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.057.115 | 447.810 | 96.998 | 1.601.923 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.048.882 | 447.810 | 96.998 | 1.593.690 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.131.374 | 447.810 | 96.998 | 1.676.182 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.129.376 | 447.810 | 96.998 | 1.674.184 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.227.374 | 447.810 | 96.998 | 1.772.182 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.227.476 | 447.810 | 96.998 | 1.772.284 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.301.755 | 447.810 | 96.998 | 1.846.563 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.308.314 | 447.810 | 96.998 | 1.853.122 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.399.463 | 447.810 | 96.998 | 1.944.271 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.435.556 | 447.810 | 96.998 | 1.980.364 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.486.403 | 447.810 | 96.998 | 2.031.211 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.599.161 | 447.810 | 96.998 | 2.143.969 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.024 | 407.330 | 96.998 | 1.401.352 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876.798 | 407.330 | 96.998 | 1.381.126 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.206 | 407.330 | 96.998 | 1.475.534 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.539 | 407.330 | 96.998 | 1.463.867 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.048 | 407.330 | 96.998 | 1.551.376 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.038.893 | 407.330 | 96.998 | 1.543.221 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.599 | 407.330 | 96.998 | 1.624.927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.118.620 | 407.330 | 96.998 | 1.622.948 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.685 | 407.330 | 96.998 | 1.720.013 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.786 | 407.330 | 96.998 | 1.720.114 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.357 | 407.330 | 96.998 | 1.793.685 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.295.854 | 407.330 | 96.998 | 1.800.182 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.135 | 407.330 | 96.998 | 1.890.463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.421.884 | 407.330 | 96.998 | 1.926.212 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.247 | 407.330 | 96.998 | 1.976.575 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.583.931 | 407.330 | 96.998 | 2.088.259 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.024 | 364.320 | 92.583 | 1.353.927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876.798 | 364.320 | 92.583 | 1.333.701 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.206 | 364.320 | 92.583 | 1.428.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.539 | 364.320 | 92.583 | 1.416.442 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.048 | 364.320 | 92.583 | 1.503.951 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.038.893 | 364.320 | 92.583 | 1.495.796 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.599 | 364.320 | 92.583 | 1.577.502 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.118.620 | 364.320 | 92.583 | 1.575.523 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.685 | 364.320 | 92.583 | 1.672.588 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.786 | 364.320 | 92.583 | 1.672.689 |