Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.357 | 364.320 | 92.583 | 1.746.260 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.295.854 | 364.320 | 92.583 | 1.752.757 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.135 | 364.320 | 92.583 | 1.843.038 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.357 | 364.320 | 92.583 | 1.746.260 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.295.854 | 364.320 | 92.583 | 1.752.757 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.135 | 364.320 | 92.583 | 1.843.038 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.421.884 |
| 364.320 |
| 92.583 |
| 1.878.787 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.247 | 364.320 | 92.583 | 1.929.150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.583.931 | 364.320 | 92.583 | 2.040.834 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888.399 | 328.900 | 92.583 | 1.309.882 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 868.367 | 328.900 | 92.583 | 1.289.850 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 961.867 | 328.900 | 92.583 | 1.383.350 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 950.312 | 328.900 | 92.583 | 1.371.795 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.036.980 | 328.900 | 92.583 | 1.458.463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.028.903 | 328.900 | 92.583 | 1.450.386 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.109.824 | 328.900 | 92.583 | 1.531.307 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.107.864 | 328.900 | 92.583 | 1.529.347 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.203.995 | 328.900 | 92.583 | 1.625.478 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.204.096 | 328.900 | 92.583 | 1.625.579 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.276.959 | 328.900 | 92.583 | 1.698.442 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.394 | 328.900 | 92.583 | 1.704.877 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.372.807 | 328.900 | 92.583 | 1.794.290 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.408.212 | 328.900 | 92.583 | 1.829.695 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.458.091 | 328.900 | 92.583 | 1.879.574 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.568.701 | 328.900 | 92.583 | 1.990.184 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 296.010 | 85.960 | 1.261.744 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 296.010 | 85.960 | 1.241.906 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 296.010 | 85.960 | 1.334.499 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 296.010 | 85.960 | 1.323.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 296.010 | 85.960 | 1.408.882 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 296.010 | 85.960 | 1.400.884 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 296.010 | 85.960 | 1.481.019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 296.010 | 85.960 | 1.479.078 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 296.010 | 85.960 | 1.574.276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 296.010 | 85.960 | 1.574.375 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 296.010 | 85.960 | 1.646.532 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 296.010 | 85.960 | 1.652.904 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 296.010 | 85.960 | 1.741.448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 296.010 | 85.960 | 1.776.510 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 296.010 | 85.960 | 1.825.905 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 296.010 | 85.960 | 1.935.441 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 265.650 | 81.545 | 1.226.969 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 265.650 | 81.545 | 1.207.131 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 265.650 | 81.545 | 1.299.724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 265.650 | 81.545 | 1.288.281 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 265.650 | 81.545 | 1.374.107 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 265.650 | 81.545 | 1.366.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 265.650 | 81.545 | 1.446.244 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 265.650 | 81.545 | 1.444.303 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 265.650 | 81.545 | 1.539.501 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 265.650 | 81.545 | 1.539.600 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 265.650 | 81.545 | 1.611.757 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 265.650 | 81.545 | 1.618.129 |
| m3 |
| 1.421.884 |
| 364.320 |
| 92.583 |
| 1.878.787 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.247 | 364.320 | 92.583 | 1.929.150 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.583.931 | 364.320 | 92.583 | 2.040.834 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 888.399 | 328.900 | 92.583 | 1.309.882 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 868.367 | 328.900 | 92.583 | 1.289.850 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 961.867 | 328.900 | 92.583 | 1.383.350 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 950.312 | 328.900 | 92.583 | 1.371.795 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.036.980 | 328.900 | 92.583 | 1.458.463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.028.903 | 328.900 | 92.583 | 1.450.386 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.109.824 | 328.900 | 92.583 | 1.531.307 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.107.864 | 328.900 | 92.583 | 1.529.347 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.203.995 | 328.900 | 92.583 | 1.625.478 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.204.096 | 328.900 | 92.583 | 1.625.579 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.276.959 | 328.900 | 92.583 | 1.698.442 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.283.394 | 328.900 | 92.583 | 1.704.877 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.372.807 | 328.900 | 92.583 | 1.794.290 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.408.212 | 328.900 | 92.583 | 1.829.695 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.458.091 | 328.900 | 92.583 | 1.879.574 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤3m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.568.701 | 328.900 | 92.583 | 1.990.184 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 296.010 | 85.960 | 1.261.744 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 296.010 | 85.960 | 1.241.906 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 296.010 | 85.960 | 1.334.499 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 296.010 | 85.960 | 1.323.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 296.010 | 85.960 | 1.408.882 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 296.010 | 85.960 | 1.400.884 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 296.010 | 85.960 | 1.481.019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 296.010 | 85.960 | 1.479.078 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 296.010 | 85.960 | 1.574.276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 296.010 | 85.960 | 1.574.375 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 296.010 | 85.960 | 1.646.532 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 296.010 | 85.960 | 1.652.904 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 296.010 | 85.960 | 1.741.448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 296.010 | 85.960 | 1.776.510 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 296.010 | 85.960 | 1.825.905 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤5m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 296.010 | 85.960 | 1.935.441 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 265.650 | 81.545 | 1.226.969 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 265.650 | 81.545 | 1.207.131 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 265.650 | 81.545 | 1.299.724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 265.650 | 81.545 | 1.288.281 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 265.650 | 81.545 | 1.374.107 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 265.650 | 81.545 | 1.366.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 265.650 | 81.545 | 1.446.244 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 265.650 | 81.545 | 1.444.303 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 265.650 | 81.545 | 1.539.501 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 265.650 | 81.545 | 1.539.600 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 265.650 | 81.545 | 1.611.757 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày >5m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 265.650 | 81.545 | 1.618.129 |