Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 293.480 | 85.960 | 1.259.214 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 293.480 | 85.960 | 1.239.376 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 293.480 | 85.960 | 1.331.969 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 293.480 | 85.960 | 1.259.214 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 293.480 | 85.960 | 1.239.376 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 293.480 | 85.960 | 1.331.969 | |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 941.086 |
| 293.480 |
| 85.960 |
| 1.320.526 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 293.480 | 85.960 | 1.406.352 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 293.480 | 85.960 | 1.398.354 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 293.480 | 85.960 | 1.478.489 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 293.480 | 85.960 | 1.476.548 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 293.480 | 85.960 | 1.571.746 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 293.480 | 85.960 | 1.571.845 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 293.480 | 85.960 | 1.644.002 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 293.480 | 85.960 | 1.650.374 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 293.480 | 85.960 | 1.738.918 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 293.480 | 85.960 | 1.773.980 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 293.480 | 85.960 | 1.823.375 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 293.480 | 85.960 | 1.932.911 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 263.120 | 85.960 | 1.228.854 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 263.120 | 85.960 | 1.209.016 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 263.120 | 85.960 | 1.301.609 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 263.120 | 85.960 | 1.290.166 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 263.120 | 85.960 | 1.375.992 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 263.120 | 85.960 | 1.367.994 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 263.120 | 85.960 | 1.448.129 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 263.120 | 85.960 | 1.446.188 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 263.120 | 85.960 | 1.541.386 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 263.120 | 85.960 | 1.541.485 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 263.120 | 85.960 | 1.613.642 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 263.120 | 85.960 | 1.620.014 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 263.120 | 85.960 | 1.708.558 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 263.120 | 85.960 | 1.743.620 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 263.120 | 85.960 | 1.793.015 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 263.120 | 85.960 | 1.902.551 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 129.030 | 61.475 | 1.070.279 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 129.030 | 61.475 | 1.050.441 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 129.030 | 61.475 | 1.143.034 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 129.030 | 61.475 | 1.131.591 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 129.030 | 61.475 | 1.217.417 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 129.030 | 61.475 | 1.209.419 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 129.030 | 61.475 | 1.289.554 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 129.030 | 61.475 | 1.287.613 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 129.030 | 61.475 | 1.382.811 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 129.030 | 61.475 | 1.382.910 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 129.030 | 61.475 | 1.455.067 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 129.030 | 61.475 | 1.461.439 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 129.030 | 61.475 | 1.549.983 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 129.030 | 61.475 | 1.585.045 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 129.030 | 61.475 | 1.634.440 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 129.030 | 61.475 | 1.743.976 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 531.300 | 86.819 | 1.497.893 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 531.300 | 86.819 | 1.478.055 |
| m3 |
| 941.086 |
| 293.480 |
| 85.960 |
| 1.320.526 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 293.480 | 85.960 | 1.406.352 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 293.480 | 85.960 | 1.398.354 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 293.480 | 85.960 | 1.478.489 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 293.480 | 85.960 | 1.476.548 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 293.480 | 85.960 | 1.571.746 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 293.480 | 85.960 | 1.571.845 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 293.480 | 85.960 | 1.644.002 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 293.480 | 85.960 | 1.650.374 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 293.480 | 85.960 | 1.738.918 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 293.480 | 85.960 | 1.773.980 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 293.480 | 85.960 | 1.823.375 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày ≤2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 293.480 | 85.960 | 1.932.911 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 263.120 | 85.960 | 1.228.854 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 263.120 | 85.960 | 1.209.016 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 263.120 | 85.960 | 1.301.609 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 263.120 | 85.960 | 1.290.166 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 263.120 | 85.960 | 1.375.992 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 263.120 | 85.960 | 1.367.994 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 263.120 | 85.960 | 1.448.129 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 263.120 | 85.960 | 1.446.188 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 263.120 | 85.960 | 1.541.386 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 263.120 | 85.960 | 1.541.485 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 263.120 | 85.960 | 1.613.642 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 263.120 | 85.960 | 1.620.014 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 263.120 | 85.960 | 1.708.558 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 263.120 | 85.960 | 1.743.620 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 263.120 | 85.960 | 1.793.015 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập dày >2m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 263.120 | 85.960 | 1.902.551 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 129.030 | 61.475 | 1.070.279 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 129.030 | 61.475 | 1.050.441 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 129.030 | 61.475 | 1.143.034 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 129.030 | 61.475 | 1.131.591 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 129.030 | 61.475 | 1.217.417 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 129.030 | 61.475 | 1.209.419 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 129.030 | 61.475 | 1.289.554 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 129.030 | 61.475 | 1.287.613 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 129.030 | 61.475 | 1.382.811 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 129.030 | 61.475 | 1.382.910 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 129.030 | 61.475 | 1.455.067 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 129.030 | 61.475 | 1.461.439 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 129.030 | 61.475 | 1.549.983 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 129.030 | 61.475 | 1.585.045 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 129.030 | 61.475 | 1.634.440 |
| Bê tông thủy công thân đập, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 129.030 | 61.475 | 1.743.976 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 531.300 | 86.819 | 1.497.893 |
| Bê tông thủy công mặt cong đập tràn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 531.300 | 86.819 | 1.478.055 |