Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 700.810 | 96.998 | 1.824.720 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 700.810 | 96.998 | 1.816.722 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 700.810 | 96.998 | 1.896.857 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 700.810 | 96.998 | 1.824.720 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 700.810 | 96.998 | 1.816.722 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 700.810 | 96.998 | 1.896.857 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.097.108 |
| 700.810 |
| 96.998 |
| 1.894.916 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 700.810 | 96.998 | 1.990.114 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 700.810 | 96.998 | 1.990.213 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 700.810 | 96.998 | 2.062.370 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 700.810 | 96.998 | 2.068.742 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 700.810 | 96.998 | 2.157.286 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 700.810 | 96.998 | 2.192.348 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 700.810 | 96.998 | 2.241.743 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 700.810 | 96.998 | 2.351.279 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 784.300 | 103.620 | 1.767.694 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 784.300 | 103.620 | 1.747.856 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 784.300 | 103.620 | 1.840.449 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 784.300 | 103.620 | 1.829.006 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 784.300 | 103.620 | 1.914.832 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 784.300 | 103.620 | 1.906.834 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 784.300 | 103.620 | 1.986.969 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 784.300 | 103.620 | 1.985.028 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 784.300 | 103.620 | 2.080.226 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 784.300 | 103.620 | 2.080.325 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 784.300 | 103.620 | 2.152.482 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 784.300 | 103.620 | 2.158.854 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 784.300 | 103.620 | 2.247.398 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 784.300 | 103.620 | 2.282.460 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 784.300 | 103.620 | 2.331.855 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 784.300 | 103.620 | 2.441.391 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.148 | 326.370 | 103.620 | 1.301.138 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851.506 | 326.370 | 103.620 | 1.281.496 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.190 | 326.370 | 103.620 | 1.373.180 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931.860 | 326.370 | 103.620 | 1.361.850 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.016.844 | 326.370 | 103.620 | 1.446.834 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.008.925 | 326.370 | 103.620 | 1.438.915 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.088.274 | 326.370 | 103.620 | 1.518.264 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.086.352 | 326.370 | 103.620 | 1.516.342 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.617 | 326.370 | 103.620 | 1.610.607 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.715 | 326.370 | 103.620 | 1.610.705 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.252.164 | 326.370 | 103.620 | 1.682.154 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.258.474 | 326.370 | 103.620 | 1.688.464 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.346.150 | 326.370 | 103.620 | 1.776.140 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.380.868 | 326.370 | 103.620 | 1.810.858 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.429.779 | 326.370 | 103.620 | 1.859.769 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.241 | 326.370 | 103.620 | 1.968.231 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.024 | 402.270 | 92.583 | 1.391.877 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876.798 | 402.270 | 92.583 | 1.371.651 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.206 | 402.270 | 92.583 | 1.466.059 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.539 | 402.270 | 92.583 | 1.454.392 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.048 | 402.270 | 92.583 | 1.541.901 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.038.893 | 402.270 | 92.583 | 1.533.746 |
| m3 |
| 1.097.108 |
| 700.810 |
| 96.998 |
| 1.894.916 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 700.810 | 96.998 | 1.990.114 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 700.810 | 96.998 | 1.990.213 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 700.810 | 96.998 | 2.062.370 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 700.810 | 96.998 | 2.068.742 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 700.810 | 96.998 | 2.157.286 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 700.810 | 96.998 | 2.192.348 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 700.810 | 96.998 | 2.241.743 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao ≤25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 700.810 | 96.998 | 2.351.279 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 879.774 | 784.300 | 103.620 | 1.767.694 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 859.936 | 784.300 | 103.620 | 1.747.856 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 952.529 | 784.300 | 103.620 | 1.840.449 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 941.086 | 784.300 | 103.620 | 1.829.006 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.026.912 | 784.300 | 103.620 | 1.914.832 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.018.914 | 784.300 | 103.620 | 1.906.834 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.099.049 | 784.300 | 103.620 | 1.986.969 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.097.108 | 784.300 | 103.620 | 1.985.028 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.306 | 784.300 | 103.620 | 2.080.226 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.192.405 | 784.300 | 103.620 | 2.080.325 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.264.562 | 784.300 | 103.620 | 2.152.482 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.270.934 | 784.300 | 103.620 | 2.158.854 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.359.478 | 784.300 | 103.620 | 2.247.398 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.394.540 | 784.300 | 103.620 | 2.282.460 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.443.935 | 784.300 | 103.620 | 2.331.855 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.553.471 | 784.300 | 103.620 | 2.441.391 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.148 | 326.370 | 103.620 | 1.301.138 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851.506 | 326.370 | 103.620 | 1.281.496 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.190 | 326.370 | 103.620 | 1.373.180 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931.860 | 326.370 | 103.620 | 1.361.850 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.016.844 | 326.370 | 103.620 | 1.446.834 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.008.925 | 326.370 | 103.620 | 1.438.915 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.088.274 | 326.370 | 103.620 | 1.518.264 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.086.352 | 326.370 | 103.620 | 1.516.342 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.617 | 326.370 | 103.620 | 1.610.607 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.715 | 326.370 | 103.620 | 1.610.705 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.252.164 | 326.370 | 103.620 | 1.682.154 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.258.474 | 326.370 | 103.620 | 1.688.464 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.346.150 | 326.370 | 103.620 | 1.776.140 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.380.868 | 326.370 | 103.620 | 1.810.858 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.429.779 | 326.370 | 103.620 | 1.859.769 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.241 | 326.370 | 103.620 | 1.968.231 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.024 | 402.270 | 92.583 | 1.391.877 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 876.798 | 402.270 | 92.583 | 1.371.651 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.206 | 402.270 | 92.583 | 1.466.059 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.539 | 402.270 | 92.583 | 1.454.392 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.048 | 402.270 | 92.583 | 1.541.901 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.038.893 | 402.270 | 92.583 | 1.533.746 |