Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.359.478 | 157.326 | 73.179 | 1.589.983 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.394.540 | 157.326 | 73.179 | 1.625.045 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.443.935 | 157.326 | 73.179 | 1.674.440 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.359.478 | 157.326 | 73.179 | 1.589.983 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.394.540 | 157.326 | 73.179 | 1.625.045 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.443.935 | 157.326 | 73.179 | 1.674.440 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T |
| m3 |
| 1.553.471 |
| 157.326 |
| 73.179 |
| 1.783.976 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871.148 | 101.799 | 66.301 | 1.039.248 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 851.506 | 101.799 | 66.301 | 1.019.606 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943.190 | 101.799 | 66.301 | 1.111.290 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 931.860 | 101.799 | 66.301 | 1.099.960 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.016.844 | 101.799 | 66.301 | 1.184.944 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.008.925 | 101.799 | 66.301 | 1.177.025 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.088.274 | 101.799 | 66.301 | 1.256.374 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.086.352 | 101.799 | 66.301 | 1.254.452 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.617 | 101.799 | 66.301 | 1.348.717 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.715 | 101.799 | 66.301 | 1.348.815 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.252.164 | 101.799 | 66.301 | 1.420.264 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.258.474 | 101.799 | 66.301 | 1.426.574 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.346.150 | 101.799 | 66.301 | 1.514.250 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.380.868 | 101.799 | 66.301 | 1.548.968 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.429.779 | 101.799 | 66.301 | 1.597.879 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.538.241 | 101.799 | 66.301 | 1.706.341 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 905.649 | 447.810 | 110.793 | 1.464.252 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 885.229 | 447.810 | 110.793 | 1.443.832 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 980.544 | 447.810 | 110.793 | 1.539.147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 968.765 | 447.810 | 110.793 | 1.527.368 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.057.115 | 447.810 | 110.793 | 1.615.718 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.048.882 | 447.810 | 110.793 | 1.607.485 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.131.374 | 447.810 | 110.793 | 1.689.977 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.129.376 | 447.810 | 110.793 | 1.687.979 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.227.374 | 447.810 | 110.793 | 1.785.977 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.227.476 | 447.810 | 110.793 | 1.786.079 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.301.755 | 447.810 | 110.793 | 1.860.358 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.308.314 | 447.810 | 110.793 | 1.866.917 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.399.463 | 447.810 | 110.793 | 1.958.066 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.435.556 | 447.810 | 110.793 | 1.994.159 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.486.403 | 447.810 | 110.793 | 2.045.006 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.599.161 | 447.810 | 110.793 | 2.157.764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 897.024 | 407.330 | 110.793 | 1.415.147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 876.798 | 407.330 | 110.793 | 1.394.921 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971.206 | 407.330 | 110.793 | 1.489.329 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959.539 | 407.330 | 110.793 | 1.477.662 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.047.048 | 407.330 | 110.793 | 1.565.171 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.038.893 | 407.330 | 110.793 | 1.557.016 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.120.599 | 407.330 | 110.793 | 1.638.722 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.118.620 | 407.330 | 110.793 | 1.636.743 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.685 | 407.330 | 110.793 | 1.733.808 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.786 | 407.330 | 110.793 | 1.733.909 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.289.357 | 407.330 | 110.793 | 1.807.480 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.295.854 | 407.330 | 110.793 | 1.813.977 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.386.135 | 407.330 | 110.793 | 1.904.258 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.421.884 | 407.330 | 110.793 | 1.940.007 |
| m3 |
| 1.553.471 |
| 157.326 |
| 73.179 |
| 1.783.976 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 871.148 | 101.799 | 66.301 | 1.039.248 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 851.506 | 101.799 | 66.301 | 1.019.606 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943.190 | 101.799 | 66.301 | 1.111.290 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 931.860 | 101.799 | 66.301 | 1.099.960 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.016.844 | 101.799 | 66.301 | 1.184.944 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.008.925 | 101.799 | 66.301 | 1.177.025 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.088.274 | 101.799 | 66.301 | 1.256.374 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.086.352 | 101.799 | 66.301 | 1.254.452 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.617 | 101.799 | 66.301 | 1.348.717 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.180.715 | 101.799 | 66.301 | 1.348.815 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.252.164 | 101.799 | 66.301 | 1.420.264 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.258.474 | 101.799 | 66.301 | 1.426.574 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.346.150 | 101.799 | 66.301 | 1.514.250 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.380.868 | 101.799 | 66.301 | 1.548.968 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.429.779 | 101.799 | 66.301 | 1.597.879 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.538.241 | 101.799 | 66.301 | 1.706.341 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 905.649 | 447.810 | 110.793 | 1.464.252 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 885.229 | 447.810 | 110.793 | 1.443.832 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 980.544 | 447.810 | 110.793 | 1.539.147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 968.765 | 447.810 | 110.793 | 1.527.368 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.057.115 | 447.810 | 110.793 | 1.615.718 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.048.882 | 447.810 | 110.793 | 1.607.485 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.131.374 | 447.810 | 110.793 | 1.689.977 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.129.376 | 447.810 | 110.793 | 1.687.979 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.227.374 | 447.810 | 110.793 | 1.785.977 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.227.476 | 447.810 | 110.793 | 1.786.079 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.301.755 | 447.810 | 110.793 | 1.860.358 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.308.314 | 447.810 | 110.793 | 1.866.917 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.399.463 | 447.810 | 110.793 | 1.958.066 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.435.556 | 447.810 | 110.793 | 1.994.159 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.486.403 | 447.810 | 110.793 | 2.045.006 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.599.161 | 447.810 | 110.793 | 2.157.764 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 897.024 | 407.330 | 110.793 | 1.415.147 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 876.798 | 407.330 | 110.793 | 1.394.921 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 971.206 | 407.330 | 110.793 | 1.489.329 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 959.539 | 407.330 | 110.793 | 1.477.662 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.047.048 | 407.330 | 110.793 | 1.565.171 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.038.893 | 407.330 | 110.793 | 1.557.016 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.120.599 | 407.330 | 110.793 | 1.638.722 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.118.620 | 407.330 | 110.793 | 1.636.743 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.685 | 407.330 | 110.793 | 1.733.808 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.215.786 | 407.330 | 110.793 | 1.733.909 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.289.357 | 407.330 | 110.793 | 1.807.480 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.295.854 | 407.330 | 110.793 | 1.813.977 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.386.135 | 407.330 | 110.793 | 1.904.258 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1.421.884 | 407.330 | 110.793 | 1.940.007 |