Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.979 | 483.230 | 85.960 | 1.785.169 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.216.080 | 483.230 | 85.960 | 1.785.270 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.651 | 483.230 | 85.960 | 1.858.841 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.979 | 483.230 | 85.960 | 1.785.169 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.216.080 | 483.230 | 85.960 | 1.785.270 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.651 | 483.230 | 85.960 | 1.858.841 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1.296.148 |
| 483.230 |
| 85.960 |
| 1.865.338 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.429 | 483.230 | 85.960 | 1.955.619 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.422.178 | 483.230 | 85.960 | 1.991.368 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.541 | 483.230 | 85.960 | 2.041.731 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.584.225 | 483.230 | 85.960 | 2.153.415 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.318 | 427.570 | 85.960 | 1.410.848 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 877.092 | 427.570 | 85.960 | 1.390.622 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.500 | 427.570 | 85.960 | 1.485.030 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.833 | 427.570 | 85.960 | 1.473.363 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.342 | 427.570 | 85.960 | 1.560.872 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.039.187 | 427.570 | 85.960 | 1.552.717 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.894 | 427.570 | 85.960 | 1.634.424 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.118.914 | 427.570 | 85.960 | 1.632.444 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.979 | 427.570 | 85.960 | 1.729.509 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.216.080 | 427.570 | 85.960 | 1.729.610 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.651 | 427.570 | 85.960 | 1.803.181 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.296.148 | 427.570 | 85.960 | 1.809.678 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.429 | 427.570 | 85.960 | 1.899.959 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.422.178 | 427.570 | 85.960 | 1.935.708 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.541 | 427.570 | 85.960 | 1.986.071 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.584.225 | 427.570 | 85.960 | 2.097.755 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.148 | 260.590 | 92.583 | 1.224.321 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851.506 | 260.590 | 92.583 | 1.204.679 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.190 | 260.590 | 92.583 | 1.296.363 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931.860 | 260.590 | 92.583 | 1.285.033 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.016.844 | 260.590 | 92.583 | 1.370.017 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.008.925 | 260.590 | 92.583 | 1.362.098 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.088.274 | 260.590 | 92.583 | 1.441.447 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.086.352 | 260.590 | 92.583 | 1.439.525 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.617 | 260.590 | 92.583 | 1.533.790 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.715 | 260.590 | 92.583 | 1.533.888 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.252.164 | 260.590 | 92.583 | 1.605.337 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.258.474 | 260.590 | 92.583 | 1.611.647 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.346.150 | 260.590 | 92.583 | 1.699.323 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.380.868 | 260.590 | 92.583 | 1.734.041 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.429.779 | 260.590 | 92.583 | 1.782.952 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.241 | 260.590 | 92.583 | 1.891.414 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 794.376 | 139.150 | 136.277 | 1.069.803 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 775.462 | 139.150 | 136.277 | 1.050.889 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 858.245 | 139.150 | 136.277 | 1.133.672 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 845.286 | 139.150 | 136.277 | 1.120.713 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 925.589 | 139.150 | 136.277 | 1.201.016 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 918.648 | 139.150 | 136.277 | 1.194.075 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 988.465 | 139.150 | 136.277 | 1.263.892 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 986.959 | 139.150 | 136.277 | 1.262.386 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1.056.059 | 139.150 | 136.277 | 1.331.486 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1.055.573 | 139.150 | 136.277 | 1.331.000 |
| m3 |
| 1.296.148 |
| 483.230 |
| 85.960 |
| 1.865.338 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.429 | 483.230 | 85.960 | 1.955.619 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.422.178 | 483.230 | 85.960 | 1.991.368 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.541 | 483.230 | 85.960 | 2.041.731 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.584.225 | 483.230 | 85.960 | 2.153.415 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 897.318 | 427.570 | 85.960 | 1.410.848 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 877.092 | 427.570 | 85.960 | 1.390.622 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971.500 | 427.570 | 85.960 | 1.485.030 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 959.833 | 427.570 | 85.960 | 1.473.363 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.047.342 | 427.570 | 85.960 | 1.560.872 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.039.187 | 427.570 | 85.960 | 1.552.717 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.120.894 | 427.570 | 85.960 | 1.634.424 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.118.914 | 427.570 | 85.960 | 1.632.444 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.215.979 | 427.570 | 85.960 | 1.729.509 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.216.080 | 427.570 | 85.960 | 1.729.610 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.289.651 | 427.570 | 85.960 | 1.803.181 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.296.148 | 427.570 | 85.960 | 1.809.678 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.386.429 | 427.570 | 85.960 | 1.899.959 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.422.178 | 427.570 | 85.960 | 1.935.708 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.472.541 | 427.570 | 85.960 | 1.986.071 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.584.225 | 427.570 | 85.960 | 2.097.755 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 871.148 | 260.590 | 92.583 | 1.224.321 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 851.506 | 260.590 | 92.583 | 1.204.679 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943.190 | 260.590 | 92.583 | 1.296.363 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 931.860 | 260.590 | 92.583 | 1.285.033 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.016.844 | 260.590 | 92.583 | 1.370.017 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.008.925 | 260.590 | 92.583 | 1.362.098 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.088.274 | 260.590 | 92.583 | 1.441.447 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.086.352 | 260.590 | 92.583 | 1.439.525 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.617 | 260.590 | 92.583 | 1.533.790 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.180.715 | 260.590 | 92.583 | 1.533.888 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.252.164 | 260.590 | 92.583 | 1.605.337 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.258.474 | 260.590 | 92.583 | 1.611.647 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.346.150 | 260.590 | 92.583 | 1.699.323 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.380.868 | 260.590 | 92.583 | 1.734.041 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.429.779 | 260.590 | 92.583 | 1.782.952 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1.538.241 | 260.590 | 92.583 | 1.891.414 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 794.376 | 139.150 | 136.277 | 1.069.803 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 775.462 | 139.150 | 136.277 | 1.050.889 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 858.245 | 139.150 | 136.277 | 1.133.672 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 845.286 | 139.150 | 136.277 | 1.120.713 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 925.589 | 139.150 | 136.277 | 1.201.016 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 918.648 | 139.150 | 136.277 | 1.194.075 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 988.465 | 139.150 | 136.277 | 1.263.892 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 986.959 | 139.150 | 136.277 | 1.262.386 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1.056.059 | 139.150 | 136.277 | 1.331.486 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1.055.573 | 139.150 | 136.277 | 1.331.000 |