Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 326.370 | 120.639 | 1.699.173 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 326.370 | 120.639 | 1.705.483 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 326.370 | 120.639 | 1.793.159 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 326.370 | 120.639 | 1.699.173 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 326.370 | 120.639 | 1.705.483 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.346.150 | 326.370 | 120.639 | 1.793.159 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.380.868 |
| 326.370 |
| 120.639 |
| 1.827.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 326.370 | 120.639 | 1.876.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.241 | 326.370 | 120.639 | 1.985.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 402.270 | 104.228 | 1.403.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 402.270 | 104.228 | 1.383.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 402.270 | 104.228 | 1.477.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 402.270 | 104.228 | 1.466.037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 402.270 | 104.228 | 1.553.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 402.270 | 104.228 | 1.545.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 402.270 | 104.228 | 1.627.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 402.270 | 104.228 | 1.625.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 402.270 | 104.228 | 1.722.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 402.270 | 104.228 | 1.722.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 402.270 | 104.228 | 1.795.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 402.270 | 104.228 | 1.802.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 402.270 | 104.228 | 1.892.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 402.270 | 104.228 | 1.928.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 402.270 | 104.228 | 1.978.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 402.270 | 104.228 | 2.090.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 397.210 | 97.664 | 1.374.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 397.210 | 97.664 | 1.354.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 397.210 | 97.664 | 1.447.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 397.210 | 97.664 | 1.435.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 397.210 | 97.664 | 1.521.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 397.210 | 97.664 | 1.513.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 397.210 | 97.664 | 1.593.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 397.210 | 97.664 | 1.591.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 397.210 | 97.664 | 1.687.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 397.210 | 97.664 | 1.687.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 397.210 | 97.664 | 1.759.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 397.210 | 97.664 | 1.765.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 397.210 | 97.664 | 1.854.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 397.210 | 97.664 | 1.889.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 397.210 | 97.664 | 1.938.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 397.210 | 97.664 | 2.048.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 341.550 | 104.228 | 1.316.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 341.550 | 104.228 | 1.297.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 341.550 | 104.228 | 1.388.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 341.550 | 104.228 | 1.377.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 341.550 | 104.228 | 1.462.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 341.550 | 104.228 | 1.454.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 341.550 | 104.228 | 1.534.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 341.550 | 104.228 | 1.532.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 341.550 | 104.228 | 1.626.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 341.550 | 104.228 | 1.626.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 341.550 | 104.228 | 1.697.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 341.550 | 104.228 | 1.704.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.380.868 |
| 326.370 |
| 120.639 |
| 1.827.877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.779 | 326.370 | 120.639 | 1.876.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.241 | 326.370 | 120.639 | 1.985.250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.024 | 402.270 | 104.228 | 1.403.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 876.798 | 402.270 | 104.228 | 1.383.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 971.206 | 402.270 | 104.228 | 1.477.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 959.539 | 402.270 | 104.228 | 1.466.037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.047.048 | 402.270 | 104.228 | 1.553.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.038.893 | 402.270 | 104.228 | 1.545.391 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.120.599 | 402.270 | 104.228 | 1.627.097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.118.620 | 402.270 | 104.228 | 1.625.118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.215.685 | 402.270 | 104.228 | 1.722.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.215.786 | 402.270 | 104.228 | 1.722.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.289.357 | 402.270 | 104.228 | 1.795.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.295.854 | 402.270 | 104.228 | 1.802.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.386.135 | 402.270 | 104.228 | 1.892.633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.421.884 | 402.270 | 104.228 | 1.928.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.472.247 | 402.270 | 104.228 | 1.978.745 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.583.931 | 402.270 | 104.228 | 2.090.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 879.774 | 397.210 | 97.664 | 1.374.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 859.936 | 397.210 | 97.664 | 1.354.810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 952.529 | 397.210 | 97.664 | 1.447.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 941.086 | 397.210 | 97.664 | 1.435.960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.026.912 | 397.210 | 97.664 | 1.521.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.018.914 | 397.210 | 97.664 | 1.513.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.099.049 | 397.210 | 97.664 | 1.593.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.097.108 | 397.210 | 97.664 | 1.591.982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.192.306 | 397.210 | 97.664 | 1.687.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.192.405 | 397.210 | 97.664 | 1.687.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.264.562 | 397.210 | 97.664 | 1.759.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.270.934 | 397.210 | 97.664 | 1.765.808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.359.478 | 397.210 | 97.664 | 1.854.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.394.540 | 397.210 | 97.664 | 1.889.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.935 | 397.210 | 97.664 | 1.938.809 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.471 | 397.210 | 97.664 | 2.048.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 871.148 | 341.550 | 104.228 | 1.316.926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 851.506 | 341.550 | 104.228 | 1.297.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 943.190 | 341.550 | 104.228 | 1.388.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 931.860 | 341.550 | 104.228 | 1.377.638 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.016.844 | 341.550 | 104.228 | 1.462.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.008.925 | 341.550 | 104.228 | 1.454.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.088.274 | 341.550 | 104.228 | 1.534.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.086.352 | 341.550 | 104.228 | 1.532.130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.617 | 341.550 | 104.228 | 1.626.395 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.180.715 | 341.550 | 104.228 | 1.626.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.252.164 | 341.550 | 104.228 | 1.697.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.258.474 | 341.550 | 104.228 | 1.704.252 |